Ngữ văn 12
Ngữ vănLớp 12Bài 6. Hồ Chí Minh – “Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi”

Trình bày kết quả của bài tập dự án

Mục tiêu bài học

  • Vận dụng được luận điểm nói, lắng nghe chủ động, phản hồi có căn cứ vào nhiệm vụ cụ thể.
  • Tạo sản phẩm có căn cứ và tự chỉnh sửa theo tiêu chí.

Bài giảng

Công cụ và giới hạn sử dụng

Luận điểm nói. Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Lắng nghe chủ động. Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Phản hồi có căn cứ. Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Thời lượng gợi ý: 3–5 phút trình bày, 2 phút hỏi đáp. Bản viết là kịch bản tập nói, không phải tệp âm thanh; bài này không giả định có bản thu. Khi dùng bảng, đọc tên biến, đơn vị và phạm vi số liệu; không đọc mọi ô.

Thực hành có hướng dẫn

Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

Dự án học tập mô phỏng hai tuần: nhóm bốn người tạo hồ sơ tác gia Hồ Chí Minh gồm niên biểu, bản đồ ba thể loại và hai phiếu phân tích. Sổ nguồn có 12 mục; 9 đã đối chiếu được, 3 chưa đủ thông tin. Nhóm chỉ công bố 9 mục đã kiểm tra; chưa khảo sát hiệu quả học tập của người xem.

Phân tích hoàn chỉnh: Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về dự án giới thiệu một tác gia bằng tư liệu có kiểm tra. Mục đích là chỉ ra một cách hiểu có căn cứ, đồng thời nói rõ điều chưa đủ dữ liệu để kết luận.

  1. Mục tiêu và phạm vi. Dự án mô phỏng xây dựng một hồ sơ giới thiệu tác gia Hồ Chí Minh, nhấn việc phân biệt mục đích và hình thức của chính luận, truyện kí và thơ. Số liệu công việc trong báo cáo là giả định phục vụ học viết, không phải thành tích của một nhóm học sinh có thật.

  2. Tổ chức. Trong hai tuần, bốn thành viên lần lượt phụ trách niên biểu, hệ thống thể loại, phiếu phân tích và kiểm tra nguồn. Mỗi mục tư liệu được ghi tên nguồn, nội dung sử dụng và tình trạng đối chiếu. Phần tổng hợp không dùng toàn văn một bản dịch hiện đại nếu chưa xác định quyền sử dụng.

  3. Sản phẩm và kết quả. Hồ sơ kèm theo có niên biểu năm mốc từ 1911 đến 1948, bảng phân biệt chính luận, truyện kí và thơ, cùng hai phiếu phân tích Tuyên ngôn Độc lập và Nguyên tiêu. Chẳng hạn, phiếu thứ nhất nối nguyên lí quyền với chứng cứ giành chính quyền; phiếu thứ hai nối việc quân với cảnh trăng. Trong sổ công việc mô phỏng, nhóm chỉ dùng 9/12 mục đã đối chiếu, tức 75%; 3/12 mục còn lại, tức 25%, không được đưa làm căn cứ. Những tỉ lệ này cho biết tình trạng kiểm tra nguồn, không đo hiệu quả học tập.

  4. Đánh giá. Sản phẩm đã đạt yêu cầu phân biệt thể loại và làm lộ căn cứ của mỗi nhận định. Việc loại ba mục chưa kiểm tra làm hồ sơ ngắn hơn nhưng tăng độ trung thực. Tuy nhiên, nhóm chưa đo khả năng học của người xem, nên không tuyên bố hồ sơ đã nâng thành tích. Bảng thể loại cũng là công cụ định hướng chứ không thay thế việc đọc văn bản.

Từ những điểm trên, tôi rút ra: 5. Kết luận. Bước sau cần tìm nguồn rõ cho ba mục còn thiếu và nhờ người đọc thử kiểm tra tính dễ hiểu. Không bổ sung dữ liệu chỉ để làm sản phẩm trông đầy đặn. Dự án cho thấy kết quả học tập gồm cả sản phẩm đã hoàn thành lẫn khả năng nhận ra điều chưa đủ căn cứ. Nguồn dữ liệu công việc: tình huống mô phỏng ghi trong đề bài. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

Câu hỏi của người nghe: Nhận xét này có áp dụng cho mọi trường hợp không? Trả lời: Không. Tôi giữ kết luận trong phạm vi ngữ liệu đã nêu; trường hợp mới cần đối chiếu riêng. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Hồ sơ minh họa đã hoàn thành — nội dung nguyên gốc

Niên biểu chọn lọc (không phải toàn bộ tiểu sử):

MốcSự kiệnÝ nghĩa đọc tác gia
1911Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam tìm đường cứu nướcKhởi đầu hành trình mở rộng trải nghiệm quốc tế
1925Bản án chế độ thực dân Pháp xuất bản; truyện Những trò lố ra đờiNhiều hình thức cùng tham gia đấu tranh chống thực dân
1942–1943Thời gian bị giam ở Trung Quốc, viết Nhật kí trong tùHoàn cảnh nhà tù không xóa đời sống tinh thần và sáng tạo
2/9/1945Đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Ba ĐìnhChính luận gắn với thời điểm lịch sử và người nghe cụ thể
1948Sáng tác Nguyên tiêu trong kháng chiến chống PhápViệc quân và cảm hứng thiên nhiên cùng hiện diện

Bản đồ ba bộ phận sáng tác:

Bộ phậnVăn bản minh họaCông cụ biểu đạt
Chính luậnTuyên ngôn Độc lậpNguyên lí, chứng cứ, bác bỏ và khẳng định
Truyện, kíNhững trò lố hay là Va-ren và Phan Bội ChâuCuộc gặp tưởng tượng, tương phản, trào lộng
ThơNguyên tiêuHình ảnh trăng, sông, thuyền; thể tứ tuyệt

Phiếu phân tích 1 — Tuyên ngôn Độc lập: Nhận định: lời tuyên bố được nâng đỡ bằng cả nguyên lí và thực tiễn. Căn cứ: mở đầu dẫn quyền tự do, bình đẳng; phần sau phân tích sự áp bức và việc nhân dân giành chính quyền. Quan hệ: nguyên lí xác lập tính chính đáng, chứng cứ bác luận điệu bảo hộ, phần kết nêu ý chí bảo vệ. Giới hạn: đây là phân tích lập luận, không coi văn bản một mình đã khiến mọi nước lập tức công nhận.

Phiếu phân tích 2 — Nguyên tiêu: Nhận định: người chiến sĩ và nghệ sĩ thống nhất trong cùng chủ thể. Căn cứ: cảnh sông nước đầu xuân dẫn đến cuộc bàn việc quân, rồi con thuyền trở về dưới trăng. Quan hệ: nhiệm vụ không làm mất rung động trước thiên nhiên; cảnh đẹp cũng không thay nhiệm vụ. Giới hạn: ánh trăng đầy thuyền là hình tượng thơ, không phải phép đo ánh sáng.

Nguồn nội dung: các hồ sơ Tác gia Hồ Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập, Nguyên tiêu và Những trò lố trong bộ học liệu, đối chiếu sách giáo khoa hiện hành. Số 12 mục/9 mục kiểm tra/3 mục chưa rõ là dữ kiện quản lí mô phỏng của đề bài, không phải thống kê các dòng trong niên biểu này. Không sử dụng ba mục chưa xác minh làm chứng cứ.

Khái niệm chính

Luận điểm nói
Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi.
Lắng nghe chủ động
Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói.
Phản hồi có căn cứ
Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Xử lí trọn vẹn tình huống đã cho.

    Xem lời giải

    Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về dự án giới thiệu một tác gia bằng tư liệu có kiểm tra. Mục đích là chỉ ra một cách hiểu có căn cứ, đồng thời nói rõ điều chưa đủ dữ liệu để kết luận.

    1. Mục tiêu và phạm vi. Dự án mô phỏng xây dựng một hồ sơ giới thiệu tác gia Hồ Chí Minh, nhấn việc phân biệt mục đích và hình thức của chính luận, truyện kí và thơ. Số liệu công việc trong báo cáo là giả định phục vụ học viết, không phải thành tích của một nhóm học sinh có thật.

    2. Tổ chức. Trong hai tuần, bốn thành viên lần lượt phụ trách niên biểu, hệ thống thể loại, phiếu phân tích và kiểm tra nguồn. Mỗi mục tư liệu được ghi tên nguồn, nội dung sử dụng và tình trạng đối chiếu. Phần tổng hợp không dùng toàn văn một bản dịch hiện đại nếu chưa xác định quyền sử dụng.

    3. Sản phẩm và kết quả. Hồ sơ kèm theo có niên biểu năm mốc từ 1911 đến 1948, bảng phân biệt chính luận, truyện kí và thơ, cùng hai phiếu phân tích Tuyên ngôn Độc lập và Nguyên tiêu. Chẳng hạn, phiếu thứ nhất nối nguyên lí quyền với chứng cứ giành chính quyền; phiếu thứ hai nối việc quân với cảnh trăng. Trong sổ công việc mô phỏng, nhóm chỉ dùng 9/12 mục đã đối chiếu, tức 75%; 3/12 mục còn lại, tức 25%, không được đưa làm căn cứ. Những tỉ lệ này cho biết tình trạng kiểm tra nguồn, không đo hiệu quả học tập.

    4. Đánh giá. Sản phẩm đã đạt yêu cầu phân biệt thể loại và làm lộ căn cứ của mỗi nhận định. Việc loại ba mục chưa kiểm tra làm hồ sơ ngắn hơn nhưng tăng độ trung thực. Tuy nhiên, nhóm chưa đo khả năng học của người xem, nên không tuyên bố hồ sơ đã nâng thành tích. Bảng thể loại cũng là công cụ định hướng chứ không thay thế việc đọc văn bản.

    Từ những điểm trên, tôi rút ra: 5. Kết luận. Bước sau cần tìm nguồn rõ cho ba mục còn thiếu và nhờ người đọc thử kiểm tra tính dễ hiểu. Không bổ sung dữ liệu chỉ để làm sản phẩm trông đầy đặn. Dự án cho thấy kết quả học tập gồm cả sản phẩm đã hoàn thành lẫn khả năng nhận ra điều chưa đủ căn cứ. Nguồn dữ liệu công việc: tình huống mô phỏng ghi trong đề bài. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

    Câu hỏi của người nghe: Nhận xét này có áp dụng cho mọi trường hợp không? Trả lời: Không. Tôi giữ kết luận trong phạm vi ngữ liệu đã nêu; trường hợp mới cần đối chiếu riêng. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Ghi nhớ

Luận điểm nói → Lắng nghe chủ động → Phản hồi có căn cứ: vận dụng vào dữ kiện, giải thích tác dụng và tự kiểm tra giới hạn kết luận.

Dễ nhầm

  • Không coi ví dụ giả định là dữ kiện thực tế; không chép định nghĩa thay cho thao tác.

Bài tập

Đã đúng 0/4 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

    Dự án học tập mô phỏng hai tuần: nhóm bốn người tạo hồ sơ tác gia Hồ Chí Minh gồm niên biểu, bản đồ ba thể loại và hai phiếu phân tích. Sổ nguồn có 12 mục; 9 đã đối chiếu được, 3 chưa đủ thông tin. Nhóm chỉ công bố 9 mục đã kiểm tra; chưa khảo sát hiệu quả học tập của người xem.

    Hồ sơ minh họa đã hoàn thành — nội dung nguyên gốc

    Niên biểu chọn lọc (không phải toàn bộ tiểu sử):

    MốcSự kiệnÝ nghĩa đọc tác gia
    1911Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam tìm đường cứu nướcKhởi đầu hành trình mở rộng trải nghiệm quốc tế
    1925Bản án chế độ thực dân Pháp xuất bản; truyện Những trò lố ra đờiNhiều hình thức cùng tham gia đấu tranh chống thực dân
    1942–1943Thời gian bị giam ở Trung Quốc, viết Nhật kí trong tùHoàn cảnh nhà tù không xóa đời sống tinh thần và sáng tạo
    2/9/1945Đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Ba ĐìnhChính luận gắn với thời điểm lịch sử và người nghe cụ thể
    1948Sáng tác Nguyên tiêu trong kháng chiến chống PhápViệc quân và cảm hứng thiên nhiên cùng hiện diện

    Bản đồ ba bộ phận sáng tác:

    Bộ phậnVăn bản minh họaCông cụ biểu đạt
    Chính luậnTuyên ngôn Độc lậpNguyên lí, chứng cứ, bác bỏ và khẳng định
    Truyện, kíNhững trò lố hay là Va-ren và Phan Bội ChâuCuộc gặp tưởng tượng, tương phản, trào lộng
    ThơNguyên tiêuHình ảnh trăng, sông, thuyền; thể tứ tuyệt

    Phiếu phân tích 1 — Tuyên ngôn Độc lập: Nhận định: lời tuyên bố được nâng đỡ bằng cả nguyên lí và thực tiễn. Căn cứ: mở đầu dẫn quyền tự do, bình đẳng; phần sau phân tích sự áp bức và việc nhân dân giành chính quyền. Quan hệ: nguyên lí xác lập tính chính đáng, chứng cứ bác luận điệu bảo hộ, phần kết nêu ý chí bảo vệ. Giới hạn: đây là phân tích lập luận, không coi văn bản một mình đã khiến mọi nước lập tức công nhận.

    Phiếu phân tích 2 — Nguyên tiêu: Nhận định: người chiến sĩ và nghệ sĩ thống nhất trong cùng chủ thể. Căn cứ: cảnh sông nước đầu xuân dẫn đến cuộc bàn việc quân, rồi con thuyền trở về dưới trăng. Quan hệ: nhiệm vụ không làm mất rung động trước thiên nhiên; cảnh đẹp cũng không thay nhiệm vụ. Giới hạn: ánh trăng đầy thuyền là hình tượng thơ, không phải phép đo ánh sáng.

    Nguồn nội dung: các hồ sơ Tác gia Hồ Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập, Nguyên tiêu và Những trò lố trong bộ học liệu, đối chiếu sách giáo khoa hiện hành. Số 12 mục/9 mục kiểm tra/3 mục chưa rõ là dữ kiện quản lí mô phỏng của đề bài, không phải thống kê các dòng trong niên biểu này. Không sử dụng ba mục chưa xác minh làm chứng cứ.

  2. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Ghép khái niệm với nội dung sử dụng trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Cách làm nào phù hợp nhất khi xử lí ngữ liệu này?

  4. Câu 3Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Đánh giá hai cách dùng mô hình học tập.

    ÝĐúngSai
    a)Có thể phân tích mối quan hệ giữa chi tiết đã nêu và mục đích diễn đạt.
    b)Mọi chi tiết giả định trong ngữ liệu đều là kết quả nghiên cứu đã công bố.
  5. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp quy trình tạo một sản phẩm có căn cứ: từ xác định nhiệm vụ đến chỉnh sửa.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Chọn dữ kiện phù hợp, ghi rõ phạm vi nguồn.
    2. 2Đối chiếu tiêu chí để sửa diễn đạt, nguồn và kết luận.
    3. 3Tổ chức nhận định và giải thích bằng dữ kiện.
    4. 4Xác định nhiệm vụ và người đọc hoặc người nghe.
  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    Soạn lời mở đầu và hai dấu hiệu chuyển ý cho bài trình bày về dự án giới thiệu một tác gia bằng tư liệu có kiểm tra.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Lập phiếu nghe gồm luận điểm, một bằng chứng và một câu hỏi kiểm tra phạm vi; dùng ngữ liệu đã cho.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết một lượt hỏi và một lượt trả lời có phản hồi thực chất về giới hạn nguồn hoặc bằng chứng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Thực hiện bài nói hoặc cuộc trao đổi hoàn chỉnh theo chủ đề đã cho; nếu nộp chữ, nộp toàn bộ kịch bản và một lượt hỏi đáp. Người nghe chấm theo tiêu chí, không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay