Khoa học tự nhiên 6
Khoa học tự nhiênLớp 6Phần 7. Chương VII. Đa dạng thế giới sống

Bài 33. Thực hành: Quan sát các loại nấm

Mục tiêu bài học

  • Phân biệt nấm mũ, mẫu mốc, báo cáo mẫu.
  • Giải quyết tình huống: Mô tả minh họa: nấm mũ có cuống 4 cm; ảnh hiển vi nấm men thấy tế bào tròn nảy chồi. So sánh mức tổ chức.

Bài giảng

Kiến thức và mối liên hệ

Nấm mũ. có thể quan sát mũ, cuống và các cấu trúc mang bào tử.

Mẫu mốc. cần được đậy kín, không ngửi hoặc phát tán bào tử.

Báo cáo mẫu. ghi nguồn mẫu, phần nhìn thấy và giới hạn xác định.

Phân biệt: Mắt thấy cấu trúc lớn của nấm mũ, còn từng tế bào nấm men cần kính hiển vi.

Phân tích tình huống

Mô tả minh họa: nấm mũ có cuống 4 cm; ảnh hiển vi nấm men thấy tế bào tròn nảy chồi. So sánh mức tổ chức.

Cách giải: Nấm mũ đa bào tạo hệ sợi; nấm men đơn bào có thể nảy chồi. 4 cm là kích thước cuống, không phải kích thước tế bào.

Vì sao không mở hộp mốc để dùng kính lúp quan sát sát mặt?

Vận dụng: Bào tử có thể phát tán và gây dị ứng; dùng mẫu kín hoặc ảnh giáo viên chuẩn bị, không tự nuôi mốc hay đưa sát mũi.

Quy trình thực hành và báo cáo

Dụng cụ: nấm mũ ăn được mua sẵn chỉ dùng quan sát, hộp mẫu mốc kín hoặc ảnh, kính lúp, ảnh nấm men.

Tiến hành: Quan sát mũ và cuống trên khay, không định độc tính; xem mẫu mốc qua nắp kín; đối chiếu ảnh hiển vi nấm men và lập bảng đơn bào–đa bào.

Dữ liệu minh họa, không phải kết quả đã quan sát của em: Nấm mũ có cuống, mũ và phiến dưới mũ; nấm men ở ảnh gồm tế bào riêng lẻ có chồi; mốc dạng hệ sợi.

An toàn: Không mở hoặc ngửi hộp mốc, không nuôi mốc, không ăn mẫu, không hái nấm tự nhiên.

Sản phẩm: bảng ghi tên mẫu/điều kiện, kết quả thực tế, nhận xét và điều còn chưa chắc chắn. Nếu chưa làm, phải ghi “phân tích dữ liệu minh họa”, không nhận là số liệu đo của bản thân.

Khái niệm chính

Nấm mũ
có thể quan sát mũ, cuống và các cấu trúc mang bào tử
Mẫu mốc
cần được đậy kín, không ngửi hoặc phát tán bào tử
Báo cáo mẫu
ghi nguồn mẫu, phần nhìn thấy và giới hạn xác định

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Mô tả minh họa: nấm mũ có cuống 4 cm; ảnh hiển vi nấm men thấy tế bào tròn nảy chồi. So sánh mức tổ chức.

    Xem lời giải

    Nấm mũ đa bào tạo hệ sợi; nấm men đơn bào có thể nảy chồi. 4 cm là kích thước cuống, không phải kích thước tế bào.

Thí nghiệm

  • Thực hành: Quan sát các loại nấm

    Học sinh thực hành

    Mục đích: Phân biệt nấm mũ, mẫu mốc, báo cáo mẫu.

    Quan sát mũ và cuống trên khay, không định độc tính; xem mẫu mốc qua nắp kín; đối chiếu ảnh hiển vi nấm men và lập bảng đơn bào–đa bào. Dữ liệu minh họa: Nấm mũ có cuống, mũ và phiến dưới mũ; nấm men ở ảnh gồm tế bào riêng lẻ có chồi; mốc dạng hệ sợi. An toàn: Không mở hoặc ngửi hộp mốc, không nuôi mốc, không ăn mẫu, không hái nấm tự nhiên.

    Dụng cụ: nấm mũ ăn được mua sẵn chỉ dùng quan sát, hộp mẫu mốc kín hoặc ảnh, kính lúp, ảnh nấm men

Ghi nhớ

Nấm mũ: có thể quan sát mũ, cuống và các cấu trúc mang bào tử. Mẫu mốc: cần được đậy kín, không ngửi hoặc phát tán bào tử. Báo cáo mẫu: ghi nguồn mẫu, phần nhìn thấy và giới hạn xác định.

Dễ nhầm

  • Nấm mũ và nấm men đều quan sát rõ từng tế bào bằng mắt thường.

Bài tập

Đã đúng 0/5 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong bài này, nấm mũ có đặc điểm nào?

  2. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong bài này, mẫu mốc có đặc điểm nào?

  3. Câu 3Mức 1Ghép nối

    Ghép khái niệm với đặc điểm tương ứng.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 4Mức 2Đúng / Sai

    Nấm mũ và nấm men đều quan sát rõ từng tế bào bằng mắt thường.

  5. Câu 5Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn thuật ngữ phù hợp: “ghi nguồn mẫu, phần nhìn thấy và giới hạn xác định” mô tả .

  6. Đọc ngữ liệu

    Quy trình: Quan sát mũ và cuống trên khay, không định độc tính; xem mẫu mốc qua nắp kín; đối chiếu ảnh hiển vi nấm men và lập bảng đơn bào–đa bào.

    Dữ liệu minh họa: Nấm mũ có cuống, mũ và phiến dưới mũ; nấm men ở ảnh gồm tế bào riêng lẻ có chồi; mốc dạng hệ sợi.

    An toàn: Không mở hoặc ngửi hộp mốc, không nuôi mốc, không ăn mẫu, không hái nấm tự nhiên.

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Mô tả minh họa: nấm mũ có cuống 4 cm; ảnh hiển vi nấm men thấy tế bào tròn nảy chồi. So sánh mức tổ chức.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Vì sao không mở hộp mốc để dùng kính lúp quan sát sát mặt?

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Một bạn khẳng định: “Nấm mũ và nấm men đều quan sát rõ từng tế bào bằng mắt thường.” Hãy bác bỏ bằng một lí do khoa học, chỉ ra một hệ quả của cách hiểu sai và viết lại kết luận đúng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay