Ngữ văn 11
Ngữ vănLớp 11Bài 5. Nhân vật và xung đột trong bi kịch

Trình bày báo cáo kết quả nghiên cứu về một vấn đề đáng quan tâm (Kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ)

Mục tiêu bài học

  • Vận dụng được luận điểm nói, lắng nghe chủ động, phản hồi có căn cứ vào nhiệm vụ cụ thể.
  • Tạo sản phẩm có căn cứ và tự chỉnh sửa theo tiêu chí.

Bài giảng

Công cụ và giới hạn sử dụng

Luận điểm nói. Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Lắng nghe chủ động. Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Phản hồi có căn cứ. Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Thời lượng gợi ý: 3–5 phút trình bày, 2 phút hỏi đáp. Bản viết là kịch bản tập nói, không phải tệp âm thanh; bài này không giả định có bản thu. Khi dùng bảng, đọc tên biến, đơn vị và phạm vi số liệu; không đọc mọi ô.

Thực hành có hướng dẫn

Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

Dữ liệu mô phỏng hoàn toàn để học viết: khảo sát 24 học sinh tự nguyện trong một lớp. 16 bạn nói khó đến thư viện sau giờ học; 8 bạn không gặp khó. Trong nhóm 16, có 10 bạn muốn thử mượn sách giờ nghỉ. Chưa tiến hành thử nghiệm và chưa đo số lượt đọc.

Kịch bản hoàn chỉnh để tập nói:
Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về khả năng tiếp cận tủ sách giờ nghỉ. Ý chính tôi muốn làm rõ là: Bộ số liệu mô phỏng gợi nhu cầu giờ nghỉ ở một nhóm tự nguyện nhưng chưa chứng minh tăng đọc.

  1. Câu hỏi và mục đích. Báo cáo luyện tập tìm hiểu liệu một lớp có nhu cầu tiếp cận tủ sách vào giờ nghỉ hay không. Toàn bộ số liệu sau là dữ liệu mô phỏng phục vụ học viết, không phải kết quả khảo sát thật tại một trường.

  2. Phương pháp. Mẫu giả định gồm 24 học sinh tự nguyện của một lớp, trả lời hai câu hỏi: có khó đến thư viện sau giờ học không; nếu có, có muốn thử mượn sách giờ nghỉ không. Mẫu thuận tiện này không đại diện toàn trường. Chỉ thu câu trả lời liên quan nhu cầu, không thu tên hay hoàn cảnh riêng tư.

  3. Kết quả trên bảng minh họa — toàn bộ là dữ liệu mô phỏng, chưa khảo sát thật:

Chỉ báo mô phỏngSố lượngMẫu số và tỉ lệ
Gặp khó sau giờ học1624; khoảng 66,7%
Không gặp khó824; khoảng 33,3%
Muốn thử trong nhóm gặp khó1016; 62,5%
Cũng 10 bạn ấy tính toàn mẫu1024; khoảng 41,7%

[Khi tập nói, chỉ hàng 10/16 rồi hàng 10/24.] Hai hàng cuối là cùng 10 bạn, khác mẫu số, không cộng thành 20. Bảng ghi nhu cầu tự khai, chưa đo lượt đọc.

  1. Bàn luận. Số liệu mô phỏng gợi một nhu cầu cần xem xét trong nhóm tham gia, nhưng chưa chứng minh mở tủ sách sẽ làm tăng việc đọc. Chưa có dữ liệu về người trực, vị trí, chi phí hoặc ảnh hưởng đến giờ học. Người trả lời tự nguyện có thể quan tâm đến đọc sách hơn các bạn không tham gia.

Từ những điểm trên, tôi rút ra: 5. Kết luận và kiến nghị. Có thể thiết kế một thử nghiệm tự nguyện trong hai tuần sau khi được nhà trường đồng ý. Cần ghi số lượt mượn, việc trả sách và phản hồi, rồi so sánh với mục tiêu đặt trước. Không nên tuyên bố hiệu quả trước khi thử nghiệm. Nguồn dữ liệu: bộ số liệu mô phỏng ghi ngay trong nhiệm vụ học tập; không có tài liệu khảo sát bên ngoài được viện dẫn. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

Người nghe: 62,5% có nghĩa hơn nửa cả lớp chắc chắn sẽ mượn giờ nghỉ không?

Người trình bày: Không. 62,5% là 10 trong 16 bạn gặp khó, còn 10 trên toàn mẫu 24 là khoảng 41,7%. Dữ liệu ghi ý muốn thử chứ chưa có hành vi mượn; mẫu tự nguyện của một lớp cũng không đại diện mọi lớp.

Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Khái niệm chính

Luận điểm nói
Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi.
Lắng nghe chủ động
Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói.
Phản hồi có căn cứ
Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Xử lí trọn vẹn tình huống đã cho.

    Xem lời giải

    Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về khả năng tiếp cận tủ sách giờ nghỉ. Ý chính tôi muốn làm rõ là: Bộ số liệu mô phỏng gợi nhu cầu giờ nghỉ ở một nhóm tự nguyện nhưng chưa chứng minh tăng đọc.

    1. Câu hỏi và mục đích. Báo cáo luyện tập tìm hiểu liệu một lớp có nhu cầu tiếp cận tủ sách vào giờ nghỉ hay không. Toàn bộ số liệu sau là dữ liệu mô phỏng phục vụ học viết, không phải kết quả khảo sát thật tại một trường.

    2. Phương pháp. Mẫu giả định gồm 24 học sinh tự nguyện của một lớp, trả lời hai câu hỏi: có khó đến thư viện sau giờ học không; nếu có, có muốn thử mượn sách giờ nghỉ không. Mẫu thuận tiện này không đại diện toàn trường. Chỉ thu câu trả lời liên quan nhu cầu, không thu tên hay hoàn cảnh riêng tư.

    3. Kết quả trên bảng minh họa — toàn bộ là dữ liệu mô phỏng, chưa khảo sát thật:

    Chỉ báo mô phỏngSố lượngMẫu số và tỉ lệ
    Gặp khó sau giờ học1624; khoảng 66,7%
    Không gặp khó824; khoảng 33,3%
    Muốn thử trong nhóm gặp khó1016; 62,5%
    Cũng 10 bạn ấy tính toàn mẫu1024; khoảng 41,7%

    [Khi tập nói, chỉ hàng 10/16 rồi hàng 10/24.] Hai hàng cuối là cùng 10 bạn, khác mẫu số, không cộng thành 20. Bảng ghi nhu cầu tự khai, chưa đo lượt đọc.

    1. Bàn luận. Số liệu mô phỏng gợi một nhu cầu cần xem xét trong nhóm tham gia, nhưng chưa chứng minh mở tủ sách sẽ làm tăng việc đọc. Chưa có dữ liệu về người trực, vị trí, chi phí hoặc ảnh hưởng đến giờ học. Người trả lời tự nguyện có thể quan tâm đến đọc sách hơn các bạn không tham gia.

    Từ những điểm trên, tôi rút ra: 5. Kết luận và kiến nghị. Có thể thiết kế một thử nghiệm tự nguyện trong hai tuần sau khi được nhà trường đồng ý. Cần ghi số lượt mượn, việc trả sách và phản hồi, rồi so sánh với mục tiêu đặt trước. Không nên tuyên bố hiệu quả trước khi thử nghiệm. Nguồn dữ liệu: bộ số liệu mô phỏng ghi ngay trong nhiệm vụ học tập; không có tài liệu khảo sát bên ngoài được viện dẫn. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

    Người nghe: 62,5% có nghĩa hơn nửa cả lớp chắc chắn sẽ mượn giờ nghỉ không?

    Người trình bày: Không. 62,5% là 10 trong 16 bạn gặp khó, còn 10 trên toàn mẫu 24 là khoảng 41,7%. Dữ liệu ghi ý muốn thử chứ chưa có hành vi mượn; mẫu tự nguyện của một lớp cũng không đại diện mọi lớp.

    Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Ghi nhớ

Luận điểm nói → Lắng nghe chủ động → Phản hồi có căn cứ: vận dụng vào dữ kiện, giải thích tác dụng và tự kiểm tra giới hạn kết luận.

Dễ nhầm

  • Không coi ví dụ giả định là dữ kiện thực tế; không chép định nghĩa thay cho thao tác.

Bài tập

Đã đúng 0/4 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

    Dữ liệu mô phỏng hoàn toàn để học viết: khảo sát 24 học sinh tự nguyện trong một lớp. 16 bạn nói khó đến thư viện sau giờ học; 8 bạn không gặp khó. Trong nhóm 16, có 10 bạn muốn thử mượn sách giờ nghỉ. Chưa tiến hành thử nghiệm và chưa đo số lượt đọc.

    Kịch bản tập nói nguyên gốc, không phải bản thu hoặc hoạt động đã thực hiện:
    Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về khả năng tiếp cận tủ sách giờ nghỉ. Ý chính tôi muốn làm rõ là: Bộ số liệu mô phỏng gợi nhu cầu giờ nghỉ ở một nhóm tự nguyện nhưng chưa chứng minh tăng đọc.

    1. Câu hỏi và mục đích. Báo cáo luyện tập tìm hiểu liệu một lớp có nhu cầu tiếp cận tủ sách vào giờ nghỉ hay không. Toàn bộ số liệu sau là dữ liệu mô phỏng phục vụ học viết, không phải kết quả khảo sát thật tại một trường.

    2. Phương pháp. Mẫu giả định gồm 24 học sinh tự nguyện của một lớp, trả lời hai câu hỏi: có khó đến thư viện sau giờ học không; nếu có, có muốn thử mượn sách giờ nghỉ không. Mẫu thuận tiện này không đại diện toàn trường. Chỉ thu câu trả lời liên quan nhu cầu, không thu tên hay hoàn cảnh riêng tư.

    3. Kết quả trên bảng minh họa — toàn bộ là dữ liệu mô phỏng, chưa khảo sát thật:

    Chỉ báo mô phỏngSố lượngMẫu số và tỉ lệ
    Gặp khó sau giờ học1624; khoảng 66,7%
    Không gặp khó824; khoảng 33,3%
    Muốn thử trong nhóm gặp khó1016; 62,5%
    Cũng 10 bạn ấy tính toàn mẫu1024; khoảng 41,7%

    [Khi tập nói, chỉ hàng 10/16 rồi hàng 10/24.] Hai hàng cuối là cùng 10 bạn, khác mẫu số, không cộng thành 20. Bảng ghi nhu cầu tự khai, chưa đo lượt đọc.

    1. Bàn luận. Số liệu mô phỏng gợi một nhu cầu cần xem xét trong nhóm tham gia, nhưng chưa chứng minh mở tủ sách sẽ làm tăng việc đọc. Chưa có dữ liệu về người trực, vị trí, chi phí hoặc ảnh hưởng đến giờ học. Người trả lời tự nguyện có thể quan tâm đến đọc sách hơn các bạn không tham gia.

    Từ những điểm trên, tôi rút ra: 5. Kết luận và kiến nghị. Có thể thiết kế một thử nghiệm tự nguyện trong hai tuần sau khi được nhà trường đồng ý. Cần ghi số lượt mượn, việc trả sách và phản hồi, rồi so sánh với mục tiêu đặt trước. Không nên tuyên bố hiệu quả trước khi thử nghiệm. Nguồn dữ liệu: bộ số liệu mô phỏng ghi ngay trong nhiệm vụ học tập; không có tài liệu khảo sát bên ngoài được viện dẫn. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

    Người nghe: 62,5% có nghĩa hơn nửa cả lớp chắc chắn sẽ mượn giờ nghỉ không?

    Người trình bày: Không. 62,5% là 10 trong 16 bạn gặp khó, còn 10 trên toàn mẫu 24 là khoảng 41,7%. Dữ liệu ghi ý muốn thử chứ chưa có hành vi mượn; mẫu tự nguyện của một lớp cũng không đại diện mọi lớp.

    Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

  2. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Ghép khái niệm với nội dung sử dụng trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Cách làm nào phù hợp nhất khi xử lí ngữ liệu này?

  4. Câu 3Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Đánh giá hai cách dùng mô hình học tập.

    ÝĐúngSai
    a)Có thể phân tích mối quan hệ giữa chi tiết đã nêu và mục đích diễn đạt.
    b)Mọi chi tiết giả định trong ngữ liệu đều là kết quả nghiên cứu đã công bố.
  5. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp quy trình tạo một sản phẩm có căn cứ: từ xác định nhiệm vụ đến chỉnh sửa.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Đối chiếu tiêu chí để sửa diễn đạt, nguồn và kết luận.
    2. 2Xác định nhiệm vụ và người đọc hoặc người nghe.
    3. 3Tổ chức nhận định và giải thích bằng dữ kiện.
    4. 4Chọn dữ kiện phù hợp, ghi rõ phạm vi nguồn.
  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    Soạn lời mở đầu và hai dấu hiệu chuyển ý cho bài trình bày về khả năng tiếp cận tủ sách giờ nghỉ.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Lập phiếu nghe gồm luận điểm, một bằng chứng và một câu hỏi kiểm tra phạm vi; dùng ngữ liệu đã cho.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết một lượt hỏi và một lượt trả lời có phản hồi thực chất về giới hạn nguồn hoặc bằng chứng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Thực hiện bài nói hoặc cuộc trao đổi hoàn chỉnh theo chủ đề đã cho; nếu nộp chữ, nộp toàn bộ kịch bản và một lượt hỏi đáp. Người nghe chấm theo tiêu chí, không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay