Ngữ văn 6
Ngữ vănLớp 6Bài 4. Quê hương yêu dấu

Chùm ca dao về quê hương đất nước

Mục tiêu bài học

  • Đọc hiểu và vận dụng kiến thức của phần Chùm ca dao về quê hương đất nước.
  • Trình bày nhận xét có dẫn chứng; phân biệt thông tin văn bản với suy luận riêng.

Bài giảng

Định hướng và văn bản hỗ trợ

Chùm ca dao về quê hương đất nước — Tác giả dân gian. Ca dao, lục bát và lục bát biến thể.

Lược thuật/tóm lược do người biên soạn viết, không phải nguyên văn tác phẩm:

Chùm ca dao đưa người đọc qua những vùng quê bằng địa danh và ấn tượng cảm giác. Bài về Thăng Long gợi cành trúc, tiếng chuông, tiếng gà, sương và nhịp chày quanh Tây Hồ. Bài xứ Lạng mời người đi đường dừng lại nhìn núi, sông qua cách hỏi–đáp. Bài về Huế đi cùng hành trình đò qua Đông Ba, Đập Đá, Vĩ Dạ, ngã ba Sình, đan ánh trăng và tiếng hò. Hai bài đầu theo khung lục bát quen thuộc; bài Huế có dòng biến thể, tạo nhịp riêng cho sông nước.

Đọc sâu từ chi tiết

Địa danh không phải danh sách
Tên đất đi với âm thanh và chuyển động khiến người đọc hình dung một không gian có đời sống. Cảnh không chỉ để định vị trên bản đồ.

Lời mời và lời gọi
Hỏi đường, gọi người đi qua dừng nhìn tạo sự giao tiếp. Tình quê được chia sẻ như một điều muốn người khác cùng biết.

Luật và biến thể
Thơ dân gian có khuôn nhạc tính nhưng không cứng nhắc. Bài Huế biến số tiếng để dòng đò, tiếng hò có nhịp đi riêng.

Lập luận về nội dung và hình thức

Tình quê trong chùm ca dao được tạo bằng sự lựa chọn cảm giác, không chỉ khẳng định quê đẹp. Tiếng chuông và nhịp chày làm Thăng Long có nhạc điệu; hỏi–đáp ở xứ Lạng đưa người nghe vào cuộc ngắm nhìn; đò, trăng, tiếng hò ở Huế mở một không gian trôi chảy. Địa danh cụ thể giữ nét riêng từng vùng, còn giọng mời gọi nối người đọc với tình yêu chung dành cho đất nước.

Khi viết, đi từ nhận xét đến chi tiết rồi giải thích tác dụng. Bản tóm lược không giữ nguyên nhịp, giọng và toàn bộ ngôn ngữ của tác phẩm; muốn đối chiếu toàn văn, hãy dùng SGK hợp pháp. Không xem tóm lược là bản chép thay văn bản gốc.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Một đoạn phân tích khác đoạn kể lại ở điểm nào?

    Xem lời giải

    Tình quê trong chùm ca dao được tạo bằng sự lựa chọn cảm giác, không chỉ khẳng định quê đẹp. Tiếng chuông và nhịp chày làm Thăng Long có nhạc điệu; hỏi–đáp ở xứ Lạng đưa người nghe vào cuộc ngắm nhìn; đò, trăng, tiếng hò ở Huế mở một không gian trôi chảy. Địa danh cụ thể giữ nét riêng từng vùng, còn giọng mời gọi nối người đọc với tình yêu chung dành cho đất nước.

Ghi nhớ

Tình quê trong chùm ca dao được tạo bằng sự lựa chọn cảm giác, không chỉ khẳng định quê đẹp. Tiếng chuông và nhịp chày làm Thăng Long có nhạc điệu; hỏi–đáp ở xứ Lạng đưa người nghe vào cuộc ngắm nhìn; đò, trăng, tiếng hò ở Huế mở một không gian trôi chảy. Địa danh cụ thể giữ nét riêng từng vùng, còn giọng mời gọi nối người đọc với tình yêu chung dành cho đất nước.

Dễ nhầm

  • Nhận xét cần gắn với chi tiết và tác dụng, không chỉ nhắc lại cốt truyện hoặc nêu bài học chung chung.

Bài tập

Đã đúng 0/5 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Chùm ca dao về quê hương đất nước — Tác giả dân gian. Ca dao, lục bát và lục bát biến thể.

    Lược thuật/tóm lược do người biên soạn viết, không phải nguyên văn tác phẩm:

    Chùm ca dao đưa người đọc qua những vùng quê bằng địa danh và ấn tượng cảm giác. Bài về Thăng Long gợi cành trúc, tiếng chuông, tiếng gà, sương và nhịp chày quanh Tây Hồ. Bài xứ Lạng mời người đi đường dừng lại nhìn núi, sông qua cách hỏi–đáp. Bài về Huế đi cùng hành trình đò qua Đông Ba, Đập Đá, Vĩ Dạ, ngã ba Sình, đan ánh trăng và tiếng hò. Hai bài đầu theo khung lục bát quen thuộc; bài Huế có dòng biến thể, tạo nhịp riêng cho sông nước.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Bài đầu gắn với vùng nào?

  3. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Bài xứ Lạng dùng cách nói nào?

  4. Câu 3Mức 2Tự luận

    Những địa danh Đông Ba, Vĩ Dạ gắn với đâu? Trả lời ngắn bằng lời của em, dựa vào ngữ liệu.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  5. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Bài Huế có nét gì về hình thức?

  6. Câu 5Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Dựa vào lược thuật và thông tin thể loại đã cho, xác định đúng hoặc sai.

    ÝĐúngSai
    a)Địa danh trong chùm ca dao đi cùng âm thanh và hoạt động đời sống.
    b)Bài về Huế được mô tả là luôn giữ số tiếng 6–8 không có biến thể.
  7. Câu 6Mức 2Ghép nối

    Nối chi tiết/khái niệm với cách hiểu phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Phân tích một nét đáng chú ý của văn bản Chùm ca dao về quê hương đất nước. Dùng ít nhất một chi tiết cụ thể làm bằng chứng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Giới thiệu một nơi em biết bằng hai chi tiết cảm giác và một lời mời không phóng đại hay bịa sự kiện.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay