Bầy chim chìa vôi – Nguyễn Quang Thiều.
Một đêm mưa, Mon không ngủ yên vì nghĩ đến tổ chim non ở bãi giữa sông. Em trò chuyện với anh Mên; nỗi lo cứ lớn lên cùng tiếng mưa và dòng nước. Hai anh em tìm cách ra bờ sông để xem tình hình. Khi nước gần phủ hết bãi cát, những con chim non cất cánh. Có con chao xuống rồi lại vươn lên; cuối cùng bầy chim tới được nơi an toàn. Hai đứa trẻ xúc động đến bật khóc. Đây là tóm lược nguyên tác, không phải đoạn văn chép từ truyện.
Người kể ngôi thứ ba theo sát cảm giác của hai đứa trẻ. Đối thoại đêm khuya cho thấy Mon nhạy cảm còn Mên có vẻ cứng cỏi nhưng cùng chung nỗi lo. Nhịp kể chuyển từ chờ đợi sang gấp gáp khi nước dâng, làm lần bay đầu trở thành cao trào. Nước mắt sau khi chim thoát nạn không phải vì mất mát mà là sự nhẹ nhõm và cảm phục sức sống. Tình thương được thể hiện bằng chú ý và hành động, không chỉ một lời tuyên bố. Khi liên hệ thực tế, phân biệt sự dũng cảm trong truyện với việc tự xuống sông lúc lũ: trẻ em cần báo người lớn, giữ an toàn.
Khái niệm giúp nêu câu hỏi cụ thể; phải nối với chi tiết rồi lí giải. Không đồng nhất tác giả với mọi người nói trong văn bản, hoặc gọi tên biện pháp thay cho phân tích.