Ngữ văn 12
Ngữ vănLớp 12Bài 3. Lập luận trong văn bản nghị luận

Thực hành tiếng Việt: Lỗi logic, lỗi câu mơ hồ và cách sửa

Mục tiêu bài học

  • Vận dụng được lỗi logic, mơ hồ quy chiếu, sửa có mục đích vào nhiệm vụ cụ thể.
  • Tạo sản phẩm có căn cứ và tự chỉnh sửa theo tiêu chí.

Bài giảng

Công cụ và giới hạn sử dụng

Lỗi logic. Quan hệ ý không phù hợp, ví dụ kết luận vượt căn cứ hoặc các vế phủ định lẫn nhau. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Mơ hồ quy chiếu. Một từ chỉ người hoặc vật có thể được hiểu theo nhiều đối tượng chưa được làm rõ. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Sửa có mục đích. Chọn cách diễn đạt tương ứng ý định đã xác định, không tự đổi nội dung. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Thực hành có hướng dẫn

Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

Câu A: “Tất cả 20 bạn đều có mặt, trừ 3 bạn vắng.” Câu B: “Lan nói với Mai rằng bạn ấy sẽ báo cáo.” Ý định của người viết B: người báo cáo là Mai.

Phân tích hoàn chỉnh: A phải chọn quan hệ nhất quán: “Có 17 trong 20 bạn có mặt; 3 bạn vắng.” B sửa thành: “Lan nói với Mai rằng Mai sẽ báo cáo.” Câu sửa lặp tên nhưng làm rõ chủ thể; có thể dùng cách khác nếu vẫn xác định chắc người báo cáo là Mai.

Sản phẩm vận dụng hoàn chỉnh:
A sửa thành: Có 17 trong 20 bạn có mặt; 3 bạn vắng. Số 17 bằng 20 trừ 3, nên không còn mâu thuẫn giữa tất cả và ngoại lệ. B sửa thành: Lan nói với Mai rằng Mai sẽ báo cáo. Tôi nhắc lại tên Mai thay vì bạn ấy để người đọc không phân vân giữa hai người. Việc lặp tên có mục đích, giữ đúng ý định chứ không phải thêm thông tin.

Khái niệm chính

Lỗi logic
Quan hệ ý không phù hợp, ví dụ kết luận vượt căn cứ hoặc các vế phủ định lẫn nhau.
Mơ hồ quy chiếu
Một từ chỉ người hoặc vật có thể được hiểu theo nhiều đối tượng chưa được làm rõ.
Sửa có mục đích
Chọn cách diễn đạt tương ứng ý định đã xác định, không tự đổi nội dung.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Viết lại cả hai câu A, B cho đúng ý định đã cho và giải thích một lựa chọn từ ngữ.

    Xem lời giải

    A sửa thành: Có 17 trong 20 bạn có mặt; 3 bạn vắng. Số 17 bằng 20 trừ 3, nên không còn mâu thuẫn giữa tất cả và ngoại lệ. B sửa thành: Lan nói với Mai rằng Mai sẽ báo cáo. Tôi nhắc lại tên Mai thay vì bạn ấy để người đọc không phân vân giữa hai người. Việc lặp tên có mục đích, giữ đúng ý định chứ không phải thêm thông tin.

Ghi nhớ

Lỗi logic → Mơ hồ quy chiếu → Sửa có mục đích: vận dụng vào dữ kiện, giải thích tác dụng và tự kiểm tra giới hạn kết luận.

Dễ nhầm

  • Không coi ví dụ giả định là dữ kiện thực tế; không chép định nghĩa thay cho thao tác.

Bài tập

Đã đúng 0/4 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

    Câu A: “Tất cả 20 bạn đều có mặt, trừ 3 bạn vắng.” Câu B: “Lan nói với Mai rằng bạn ấy sẽ báo cáo.” Ý định của người viết B: người báo cáo là Mai.

  2. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Ghép khái niệm với nội dung sử dụng trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Cách làm nào phù hợp nhất khi xử lí ngữ liệu này?

  4. Câu 3Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Đánh giá hai cách dùng mô hình học tập.

    ÝĐúngSai
    a)Có thể phân tích mối quan hệ giữa chi tiết đã nêu và mục đích diễn đạt.
    b)Mọi chi tiết giả định trong ngữ liệu đều là kết quả nghiên cứu đã công bố.
  5. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp quy trình tạo một sản phẩm có căn cứ: từ xác định nhiệm vụ đến chỉnh sửa.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Chọn dữ kiện phù hợp, ghi rõ phạm vi nguồn.
    2. 2Xác định nhiệm vụ và người đọc hoặc người nghe.
    3. 3Đối chiếu tiêu chí để sửa diễn đạt, nguồn và kết luận.
    4. 4Tổ chức nhận định và giải thích bằng dữ kiện.
  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    Dùng khái niệm “Lỗi logic” giải thích một chi tiết của ngữ liệu; chỉ rõ chi tiết, không chỉ chép định nghĩa.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Đề xuất một cách diễn đạt hoặc một thao tác làm rõ vấn đề trong ngữ liệu. Giải thích lợi ích và điều cần tránh.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết một đoạn phản hồi 4–6 câu cho người đang học bài này: nêu một phát hiện có căn cứ và một giới hạn cần giữ.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Viết lại cả hai câu A, B cho đúng ý định đã cho và giải thích một lựa chọn từ ngữ.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay