Hệ thống hóa bằng bằng chứng
Lập bảng: tên văn bản, thể loại, vấn đề, chi tiết, cách giải thích. Các văn bản trong bài: Hịch tướng sĩ, Tinh thần yêu nước của nhân dân ta, Nam quốc sơn hà. Không dùng một câu “giàu ý nghĩa” cho mọi tác phẩm.
Lập bảng: tên văn bản, thể loại, vấn đề, chi tiết, cách giải thích. Các văn bản trong bài: Hịch tướng sĩ, Tinh thần yêu nước của nhân dân ta, Nam quốc sơn hà. Không dùng một câu “giàu ý nghĩa” cho mọi tác phẩm.
Khi so sánh, chọn cùng tiêu chí như điểm nhìn, giọng điệu hoặc cách dùng bằng chứng. Nêu điểm chung rồi chỉ nét riêng có chi tiết; liên hệ đời sống cần giữ giới hạn của bối cảnh lịch sử và thể loại.
Khi so sánh, chọn cùng tiêu chí như điểm nhìn, giọng điệu hoặc cách dùng bằng chứng. Nêu điểm chung rồi chỉ nét riêng có chi tiết; liên hệ đời sống cần giữ giới hạn của bối cảnh lịch sử và thể loại.
Đã đúng 0/0 câu
Đọc ngữ liệu tóm lược, sau đó nêu một nhận xét có giới hạn và chứng minh bằng hai chi tiết.
Tóm lược Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn — hịch; nghị luận trung đại.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Trước nguy cơ xâm lược, tác giả hướng lời tới tướng sĩ, nhắc những tấm gương trung nghĩa và chỉ ra sự ngang ngược của giặc. Ông bộc lộ nỗi đau, trách nhiệm và sự gắn bó với thuộc tướng. Từ đó, bài hịch phê phán thái độ thờ ơ, hưởng lạc, vạch hậu quả nếu không chuẩn bị chiến đấu. Phần sau chỉ rõ con đường rèn luyện và đặt người nghe trước lựa chọn có ý nghĩa sinh tử với bản thân, gia đình và đất nước. Sức thuyết phục đến từ lập luận, đối chiếu lợi–hại và cảm xúc chân thành. Đây là lời kêu gọi trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, không phải khuôn mẫu để dùng giọng lên án với mọi bất đồng hôm nay.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Với ngữ liệu sau, phân biệt một điều được kể/nêu trực tiếp và một điều em suy luận. Giải thích căn cứ.
Tóm lược Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn — hịch; nghị luận trung đại.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Trước nguy cơ xâm lược, tác giả hướng lời tới tướng sĩ, nhắc những tấm gương trung nghĩa và chỉ ra sự ngang ngược của giặc. Ông bộc lộ nỗi đau, trách nhiệm và sự gắn bó với thuộc tướng. Từ đó, bài hịch phê phán thái độ thờ ơ, hưởng lạc, vạch hậu quả nếu không chuẩn bị chiến đấu. Phần sau chỉ rõ con đường rèn luyện và đặt người nghe trước lựa chọn có ý nghĩa sinh tử với bản thân, gia đình và đất nước. Sức thuyết phục đến từ lập luận, đối chiếu lợi–hại và cảm xúc chân thành. Đây là lời kêu gọi trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, không phải khuôn mẫu để dùng giọng lên án với mọi bất đồng hôm nay.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Đọc và sửa nhận xét thiếu căn cứ: “Không cần xem ngữ cảnh, chi tiết nào cũng có cùng tác dụng.”
Tóm lược Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn — hịch; nghị luận trung đại.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Trước nguy cơ xâm lược, tác giả hướng lời tới tướng sĩ, nhắc những tấm gương trung nghĩa và chỉ ra sự ngang ngược của giặc. Ông bộc lộ nỗi đau, trách nhiệm và sự gắn bó với thuộc tướng. Từ đó, bài hịch phê phán thái độ thờ ơ, hưởng lạc, vạch hậu quả nếu không chuẩn bị chiến đấu. Phần sau chỉ rõ con đường rèn luyện và đặt người nghe trước lựa chọn có ý nghĩa sinh tử với bản thân, gia đình và đất nước. Sức thuyết phục đến từ lập luận, đối chiếu lợi–hại và cảm xúc chân thành. Đây là lời kêu gọi trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, không phải khuôn mẫu để dùng giọng lên án với mọi bất đồng hôm nay.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Đọc ngữ liệu tóm lược, sau đó nêu một nhận xét có giới hạn và chứng minh bằng hai chi tiết.
Tóm lược Tinh thần yêu nước của nhân dân ta (Hồ Chí Minh — nghị luận xã hội.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Văn bản khẳng định lòng yêu nước là truyền thống quý của nhân dân. Sau luận điểm khái quát, tác giả dẫn những cuộc đấu tranh trong lịch sử và những biểu hiện ở hiện tại, bao quát nhiều tầng lớp, độ tuổi, vùng miền. Các nhóm dẫn chứng được sắp xếp để cho thấy tinh thần ấy rộng khắp, chứ không thuộc riêng một cá nhân. Phần kết chuyển từ việc nhận diện truyền thống sang trách nhiệm tổ chức, khơi dậy và biến lòng yêu nước thành hành động thiết thực. Hình ảnh so sánh và lối liệt kê giúp lập luận trở nên gần gũi, có sức lan tỏa. Khi vận dụng, cần nêu việc làm cụ thể, không chỉ lặp khẩu hiệu.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Với ngữ liệu sau, phân biệt một điều được kể/nêu trực tiếp và một điều em suy luận. Giải thích căn cứ.
Tóm lược Tinh thần yêu nước của nhân dân ta (Hồ Chí Minh — nghị luận xã hội.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Văn bản khẳng định lòng yêu nước là truyền thống quý của nhân dân. Sau luận điểm khái quát, tác giả dẫn những cuộc đấu tranh trong lịch sử và những biểu hiện ở hiện tại, bao quát nhiều tầng lớp, độ tuổi, vùng miền. Các nhóm dẫn chứng được sắp xếp để cho thấy tinh thần ấy rộng khắp, chứ không thuộc riêng một cá nhân. Phần kết chuyển từ việc nhận diện truyền thống sang trách nhiệm tổ chức, khơi dậy và biến lòng yêu nước thành hành động thiết thực. Hình ảnh so sánh và lối liệt kê giúp lập luận trở nên gần gũi, có sức lan tỏa. Khi vận dụng, cần nêu việc làm cụ thể, không chỉ lặp khẩu hiệu.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Đọc và sửa nhận xét thiếu căn cứ: “Không cần xem ngữ cảnh, chi tiết nào cũng có cùng tác dụng.”
Tóm lược Tinh thần yêu nước của nhân dân ta (Hồ Chí Minh — nghị luận xã hội.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Văn bản khẳng định lòng yêu nước là truyền thống quý của nhân dân. Sau luận điểm khái quát, tác giả dẫn những cuộc đấu tranh trong lịch sử và những biểu hiện ở hiện tại, bao quát nhiều tầng lớp, độ tuổi, vùng miền. Các nhóm dẫn chứng được sắp xếp để cho thấy tinh thần ấy rộng khắp, chứ không thuộc riêng một cá nhân. Phần kết chuyển từ việc nhận diện truyền thống sang trách nhiệm tổ chức, khơi dậy và biến lòng yêu nước thành hành động thiết thực. Hình ảnh so sánh và lối liệt kê giúp lập luận trở nên gần gũi, có sức lan tỏa. Khi vận dụng, cần nêu việc làm cụ thể, không chỉ lặp khẩu hiệu.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Đọc ngữ liệu tóm lược, sau đó nêu một nhận xét có giới hạn và chứng minh bằng hai chi tiết.
Tóm lược Nam quốc sơn hà (Tác giả chưa xác định; thường gắn với truyền thuyết về Lý Thường Kiệt — thất ngôn tứ tuyệt.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Bài thơ khẳng định chủ quyền phương Nam bằng giọng trang trọng, dứt khoát. Sự phân định lãnh thổ được đặt trong một trật tự có tính chính đáng, nhằm bác bỏ hành động xâm phạm. Hai câu sau chuyển từ khẳng định sang chất vấn, kết án kẻ xâm lược và bày tỏ niềm tin vào thất bại của chúng. Bốn câu tạo một mạch lập luận cô đọng: chủ quyền có cơ sở, kẻ xâm lấn là phi nghĩa, hậu quả thất bại được dự báo. Tác giả cụ thể của bài thơ còn là vấn đề nghiên cứu; không nên biến một cách gắn truyền thuyết thành kết luận chắc chắn về văn bản học.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Với ngữ liệu sau, phân biệt một điều được kể/nêu trực tiếp và một điều em suy luận. Giải thích căn cứ.
Tóm lược Nam quốc sơn hà (Tác giả chưa xác định; thường gắn với truyền thuyết về Lý Thường Kiệt — thất ngôn tứ tuyệt.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Bài thơ khẳng định chủ quyền phương Nam bằng giọng trang trọng, dứt khoát. Sự phân định lãnh thổ được đặt trong một trật tự có tính chính đáng, nhằm bác bỏ hành động xâm phạm. Hai câu sau chuyển từ khẳng định sang chất vấn, kết án kẻ xâm lược và bày tỏ niềm tin vào thất bại của chúng. Bốn câu tạo một mạch lập luận cô đọng: chủ quyền có cơ sở, kẻ xâm lấn là phi nghĩa, hậu quả thất bại được dự báo. Tác giả cụ thể của bài thơ còn là vấn đề nghiên cứu; không nên biến một cách gắn truyền thuyết thành kết luận chắc chắn về văn bản học.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Đọc và sửa nhận xét thiếu căn cứ: “Không cần xem ngữ cảnh, chi tiết nào cũng có cùng tác dụng.”
Tóm lược Nam quốc sơn hà (Tác giả chưa xác định; thường gắn với truyền thuyết về Lý Thường Kiệt — thất ngôn tứ tuyệt.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Bài thơ khẳng định chủ quyền phương Nam bằng giọng trang trọng, dứt khoát. Sự phân định lãnh thổ được đặt trong một trật tự có tính chính đáng, nhằm bác bỏ hành động xâm phạm. Hai câu sau chuyển từ khẳng định sang chất vấn, kết án kẻ xâm lược và bày tỏ niềm tin vào thất bại của chúng. Bốn câu tạo một mạch lập luận cô đọng: chủ quyền có cơ sở, kẻ xâm lấn là phi nghĩa, hậu quả thất bại được dự báo. Tác giả cụ thể của bài thơ còn là vấn đề nghiên cứu; không nên biến một cách gắn truyền thuyết thành kết luận chắc chắn về văn bản học.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
So sánh cách dùng chi tiết của hai ngữ liệu sau: nêu một điểm chung, một khác biệt có căn cứ.
Hịch tướng sĩ: Tóm lược Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn — hịch; nghị luận trung đại.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Trước nguy cơ xâm lược, tác giả hướng lời tới tướng sĩ, nhắc những tấm gương trung nghĩa và chỉ ra sự ngang ngược của giặc. Ông bộc lộ nỗi đau, trách nhiệm và sự gắn bó với thuộc tướng. Từ đó, bài hịch phê phán thái độ thờ ơ, hưởng lạc, vạch hậu quả nếu không chuẩn bị chiến đấu. Phần sau chỉ rõ con đường rèn luyện và đặt người nghe trước lựa chọn có ý nghĩa sinh tử với bản thân, gia đình và đất nước. Sức thuyết phục đến từ lập luận, đối chiếu lợi–hại và cảm xúc chân thành. Đây là lời kêu gọi trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, không phải khuôn mẫu để dùng giọng lên án với mọi bất đồng hôm nay.
Tinh thần yêu nước của nhân dân ta: Tóm lược Tinh thần yêu nước của nhân dân ta (Hồ Chí Minh — nghị luận xã hội.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Văn bản khẳng định lòng yêu nước là truyền thống quý của nhân dân. Sau luận điểm khái quát, tác giả dẫn những cuộc đấu tranh trong lịch sử và những biểu hiện ở hiện tại, bao quát nhiều tầng lớp, độ tuổi, vùng miền. Các nhóm dẫn chứng được sắp xếp để cho thấy tinh thần ấy rộng khắp, chứ không thuộc riêng một cá nhân. Phần kết chuyển từ việc nhận diện truyền thống sang trách nhiệm tổ chức, khơi dậy và biến lòng yêu nước thành hành động thiết thực. Hình ảnh so sánh và lối liệt kê giúp lập luận trở nên gần gũi, có sức lan tỏa. Khi vận dụng, cần nêu việc làm cụ thể, không chỉ lặp khẩu hiệu.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Từ hai ngữ liệu, đề xuất một vấn đề đáng thảo luận trong đời sống; không đồng nhất nhân vật với mọi người.
Hịch tướng sĩ: Tóm lược Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn — hịch; nghị luận trung đại.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Trước nguy cơ xâm lược, tác giả hướng lời tới tướng sĩ, nhắc những tấm gương trung nghĩa và chỉ ra sự ngang ngược của giặc. Ông bộc lộ nỗi đau, trách nhiệm và sự gắn bó với thuộc tướng. Từ đó, bài hịch phê phán thái độ thờ ơ, hưởng lạc, vạch hậu quả nếu không chuẩn bị chiến đấu. Phần sau chỉ rõ con đường rèn luyện và đặt người nghe trước lựa chọn có ý nghĩa sinh tử với bản thân, gia đình và đất nước. Sức thuyết phục đến từ lập luận, đối chiếu lợi–hại và cảm xúc chân thành. Đây là lời kêu gọi trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, không phải khuôn mẫu để dùng giọng lên án với mọi bất đồng hôm nay.
Tinh thần yêu nước của nhân dân ta: Tóm lược Tinh thần yêu nước của nhân dân ta (Hồ Chí Minh — nghị luận xã hội.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Văn bản khẳng định lòng yêu nước là truyền thống quý của nhân dân. Sau luận điểm khái quát, tác giả dẫn những cuộc đấu tranh trong lịch sử và những biểu hiện ở hiện tại, bao quát nhiều tầng lớp, độ tuổi, vùng miền. Các nhóm dẫn chứng được sắp xếp để cho thấy tinh thần ấy rộng khắp, chứ không thuộc riêng một cá nhân. Phần kết chuyển từ việc nhận diện truyền thống sang trách nhiệm tổ chức, khơi dậy và biến lòng yêu nước thành hành động thiết thực. Hình ảnh so sánh và lối liệt kê giúp lập luận trở nên gần gũi, có sức lan tỏa. Khi vận dụng, cần nêu việc làm cụ thể, không chỉ lặp khẩu hiệu.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Viết đoạn 8–10 câu tổng hợp điều học được về cách đọc; đưa ít nhất hai chi tiết trong ngữ liệu sau.
Hịch tướng sĩ: Tóm lược Hịch tướng sĩ (Trần Quốc Tuấn — hịch; nghị luận trung đại.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Trước nguy cơ xâm lược, tác giả hướng lời tới tướng sĩ, nhắc những tấm gương trung nghĩa và chỉ ra sự ngang ngược của giặc. Ông bộc lộ nỗi đau, trách nhiệm và sự gắn bó với thuộc tướng. Từ đó, bài hịch phê phán thái độ thờ ơ, hưởng lạc, vạch hậu quả nếu không chuẩn bị chiến đấu. Phần sau chỉ rõ con đường rèn luyện và đặt người nghe trước lựa chọn có ý nghĩa sinh tử với bản thân, gia đình và đất nước. Sức thuyết phục đến từ lập luận, đối chiếu lợi–hại và cảm xúc chân thành. Đây là lời kêu gọi trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, không phải khuôn mẫu để dùng giọng lên án với mọi bất đồng hôm nay.
Tinh thần yêu nước của nhân dân ta: Tóm lược Tinh thần yêu nước của nhân dân ta (Hồ Chí Minh — nghị luận xã hội.)
Bản tóm lược nguyên gốc: Văn bản khẳng định lòng yêu nước là truyền thống quý của nhân dân. Sau luận điểm khái quát, tác giả dẫn những cuộc đấu tranh trong lịch sử và những biểu hiện ở hiện tại, bao quát nhiều tầng lớp, độ tuổi, vùng miền. Các nhóm dẫn chứng được sắp xếp để cho thấy tinh thần ấy rộng khắp, chứ không thuộc riêng một cá nhân. Phần kết chuyển từ việc nhận diện truyền thống sang trách nhiệm tổ chức, khơi dậy và biến lòng yêu nước thành hành động thiết thực. Hình ảnh so sánh và lối liệt kê giúp lập luận trở nên gần gũi, có sức lan tỏa. Khi vận dụng, cần nêu việc làm cụ thể, không chỉ lặp khẩu hiệu.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.