Vocabulary in use
Nhóm từ theo nghĩa và cách kết hợp.
- curly: xoăn
- straight: thẳng
- confident: tự tin
- careful: cẩn thận
- kind: tốt bụng
- hard-working: chăm chỉ
- creative: sáng tạo
- shy: nhút nhát
Tự đặt ví dụ gắn với người, nơi hoặc đồ vật có thật; không học nghĩa rời ngữ cảnh.