Tiếng Anh 6
Tiếng AnhLớp 6Unit 3. My friends

Review 1: Language

Mục tiêu bài học

  • Kết nối từ vựng, phát âm và ngữ pháp của ba unit vừa học.

Bài giảng

Compare forms and meanings

Dùng hiện tại đơn cho thói quen: I/you/we/they study; he/she/it studies. Phủ định dùng do not/does not + động từ nguyên thể; câu hỏi Do/Does + chủ ngữ + nguyên thể? Trạng từ always, usually, often, sometimes, never thường đứng trước động từ thường nhưng sau be: We often read. Lan is always ready. Không gán phần trăm cố định cho usually hoặc often.

Dùng tên người + ’s + đồ vật: Nam’s room. Phân biệt với Nam’s tall, trong đó ’s là is. In là trong, on là trên bề mặt, under là dưới, behind là sau, in front of là trước, next to là cạnh, between A and B là giữa hai mốc. Miêu tả từ vị trí người quan sát rõ ràng; khi không có hình, câu phải cho đủ quan hệ.

Diễn tả việc đang xảy ra: I am reading; he/she is reading; we/they are reading. Phủ định thêm not sau be; câu hỏi đảo be lên trước chủ ngữ. Write→writing, run→running, play→playing. So sánh thói quen “She reads every day” với việc hiện tại “She is reading now”. Mô tả ngoại hình dùng has + bộ phận, tính cách dùng is + tính từ.

Pronunciation review

/ɑː/ mở miệng rộng, kéo dài như trong art, class; /ʌ/ ngắn và thả lỏng như trong lunch, subject. Chú ý đây là mẫu phát âm Anh–Anh của sách; âm thanh đọc tự động en-US có thể khác ở từ class. Không đoán âm chỉ từ chữ u hoặc a.

Âm cuối /s/ không rung cổ như lamps, desks; /z/ rung cổ như rooms, chairs. Chọn âm theo âm cuối của từ gốc, không chỉ chữ cuối: lamps kết thúc /p/ nên thêm /s/. Đuôi sau âm xuýt có thể là /ɪz/, không ép mọi danh từ vào hai nhóm này.

Cả /b/ và /p/ bắt đầu bằng hai môi khép. /b/ có rung cổ; /p/ không rung và thường bật hơi rõ ở đầu từ có trọng âm. Thử đặt tay trước miệng khi nói pen, rồi book. Không thêm một nguyên âm “ờ” sau phụ âm cuối.

Đọc các từ trong câu, giải thích chức năng hoặc sự khác biệt trước khi chọn đáp án.

Từ vựng

  • subject

    môn học

  • uniform

    đồng phục

  • apartment

    căn hộ

  • living room

    phòng khách

  • curly

    xoăn

  • straight

    thẳng

Ghi nhớ

Phân biệt nghĩa, ngữ cảnh và dạng câu thay vì chỉ học thuộc tên quy tắc.

Bài tập

Đã đúng 0/12 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    My cousins ___ at a boarding school.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    ___ your sister have a calculator?

  3. Câu 3Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Choose the correct sentence.

  4. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    The bag belongs to Nam. It is ___ bag.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    The shoes are inside the wardrobe. They are ___ it.

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    The desk is between the bed ___ the window.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Look! The pupils ___ a model.

  8. Câu 8Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nga ___ curly hair.

  9. Câu 9Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    What is he like? — He is ___.

  10. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Right now, someone ___ at the door.

  11. Câu 11Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    The ___ is a place for cooking.

  12. Câu 12Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Which question is suitable for a new classmate?