Ngữ văn 12
Ngữ vănLớp 12Bài 1. Khả năng lớn lao của tiểu thuyết

Thực hành tiếng Việt: Biện pháp tu từ nói mỉa, nghịch ngữ: đặc điểm và tác dụng

Mục tiêu bài học

  • Vận dụng được nói mỉa, nghịch ngữ, ngữ cảnh tu từ vào nhiệm vụ cụ thể.
  • Tạo sản phẩm có căn cứ và tự chỉnh sửa theo tiêu chí.

Bài giảng

Công cụ và giới hạn sử dụng

Nói mỉa. Phát ngôn có ý đánh giá khác hoặc trái nghĩa bề mặt, cần căn cứ tình huống và giọng điệu. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Nghịch ngữ. Kết hợp những từ ngữ có vẻ trái ngược nhằm gợi một ý nghĩa vượt nghĩa đen. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Ngữ cảnh tu từ. Điều kiện giúp giải thích dụng ý, không coi mọi lời trái thực tế đều có cùng tác dụng. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Thực hành có hướng dẫn

Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

Ngữ liệu nguyên gốc: A. Bạn đến muộn nửa giờ, người đợi nói: “Đúng giờ quá nhỉ!” B. Sau cuộc họp không ai dám góp ý, người ghi nhật kí viết: “Một sự im lặng ồn ào.”

Phân tích hoàn chỉnh: A dùng lời khen bề mặt để trách sự trễ hẹn, nên có căn cứ nhận ra nói mỉa. B ghép im lặng với ồn ào để gợi áp lực và điều không được nói; đó là một nghịch ngữ có thể lí giải bằng ngữ cảnh. Không chỉ khoanh tên biện pháp mà phải nêu mối quan hệ giữa từ ngữ và ý đánh giá.

Sản phẩm vận dụng hoàn chỉnh:
A: lời khen đúng giờ trái với việc đến muộn nửa giờ nên có thể hiểu là lời trách bằng nói mỉa. B: im lặng được ghép với ồn ào để gợi sức ép hoặc những điều muốn nói mà không được nói trong cuộc họp. Cách trực tiếp thay A: Bạn đến muộn nửa giờ; lần sau hãy báo nếu không đến đúng hẹn. Tôi giữ dữ kiện nửa giờ để lời trách có căn cứ, không thêm nhãn tính cách như vô trách nhiệm cho người nghe.

Khái niệm chính

Nói mỉa
Phát ngôn có ý đánh giá khác hoặc trái nghĩa bề mặt, cần căn cứ tình huống và giọng điệu.
Nghịch ngữ
Kết hợp những từ ngữ có vẻ trái ngược nhằm gợi một ý nghĩa vượt nghĩa đen.
Ngữ cảnh tu từ
Điều kiện giúp giải thích dụng ý, không coi mọi lời trái thực tế đều có cùng tác dụng.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Lập phiếu hai mục: giải thích nói mỉa ở câu A và nghịch ngữ ở câu B, rồi viết lại A theo cách trực tiếp.

    Xem lời giải

    A: lời khen đúng giờ trái với việc đến muộn nửa giờ nên có thể hiểu là lời trách bằng nói mỉa. B: im lặng được ghép với ồn ào để gợi sức ép hoặc những điều muốn nói mà không được nói trong cuộc họp. Cách trực tiếp thay A: Bạn đến muộn nửa giờ; lần sau hãy báo nếu không đến đúng hẹn. Tôi giữ dữ kiện nửa giờ để lời trách có căn cứ, không thêm nhãn tính cách như vô trách nhiệm cho người nghe.

Ghi nhớ

Nói mỉa → Nghịch ngữ → Ngữ cảnh tu từ: vận dụng vào dữ kiện, giải thích tác dụng và tự kiểm tra giới hạn kết luận.

Dễ nhầm

  • Không coi ví dụ giả định là dữ kiện thực tế; không chép định nghĩa thay cho thao tác.

Bài tập

Đã đúng 0/4 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

    Ngữ liệu nguyên gốc: A. Bạn đến muộn nửa giờ, người đợi nói: “Đúng giờ quá nhỉ!” B. Sau cuộc họp không ai dám góp ý, người ghi nhật kí viết: “Một sự im lặng ồn ào.”

  2. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Ghép khái niệm với nội dung sử dụng trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Cách làm nào phù hợp nhất khi xử lí ngữ liệu này?

  4. Câu 3Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Đánh giá hai cách dùng mô hình học tập.

    ÝĐúngSai
    a)Có thể phân tích mối quan hệ giữa chi tiết đã nêu và mục đích diễn đạt.
    b)Mọi chi tiết giả định trong ngữ liệu đều là kết quả nghiên cứu đã công bố.
  5. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp quy trình tạo một sản phẩm có căn cứ: từ xác định nhiệm vụ đến chỉnh sửa.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Tổ chức nhận định và giải thích bằng dữ kiện.
    2. 2Chọn dữ kiện phù hợp, ghi rõ phạm vi nguồn.
    3. 3Xác định nhiệm vụ và người đọc hoặc người nghe.
    4. 4Đối chiếu tiêu chí để sửa diễn đạt, nguồn và kết luận.
  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    Dùng khái niệm “Nói mỉa” giải thích một chi tiết của ngữ liệu; chỉ rõ chi tiết, không chỉ chép định nghĩa.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Đề xuất một cách diễn đạt hoặc một thao tác làm rõ vấn đề trong ngữ liệu. Giải thích lợi ích và điều cần tránh.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết một đoạn phản hồi 4–6 câu cho người đang học bài này: nêu một phát hiện có căn cứ và một giới hạn cần giữ.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Lập phiếu hai mục: giải thích nói mỉa ở câu A và nghịch ngữ ở câu B, rồi viết lại A theo cách trực tiếp.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay