Ngữ văn 11
Ngữ vănLớp 11Bài 8. Cấu trúc của văn bản thông tin

Tranh biện về một vấn đề trong đời sống

Mục tiêu bài học

  • Vận dụng được luận điểm nói, lắng nghe chủ động, phản hồi có căn cứ vào nhiệm vụ cụ thể.
  • Tạo sản phẩm có căn cứ và tự chỉnh sửa theo tiêu chí.

Bài giảng

Công cụ và giới hạn sử dụng

Luận điểm nói. Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Lắng nghe chủ động. Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Phản hồi có căn cứ. Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Thời lượng gợi ý: 3–5 phút trình bày, 2 phút hỏi đáp. Bản viết là kịch bản tập nói, không phải tệp âm thanh; bài này không giả định có bản thu. Khi dùng bảng, đọc tên biến, đơn vị và phạm vi số liệu; không đọc mọi ô.

Thực hành có hướng dẫn

Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

Thông tin khoa học dùng trong bài: hơi nước có thể ngưng tụ khi không khí gần bề mặt lạnh đến điều kiện bão hòa; giọt nước đọng không tự nó chứng minh vừa có mưa. Không khẳng định mọi giọt nước trên lá đều là sương vì có thể có nước mưa hoặc hiện tượng khác.

Kịch bản hoàn chỉnh để tập nói:
Kịch bản tranh biện nguyên gốc. Luận đề: Khi giới thiệu hiện tượng tự nhiên trong hoạt động học tập, có nên yêu cầu nói rõ mức độ chắc chắn của lời giải thích?

Người điều phối: Bên ủng hộ bảo vệ yêu cầu ghi điều kiện và giới hạn; bên phản biện xem xét nguy cơ quá tải chú thích. Hai bên cùng dùng tình huống giọt nước trên lá, không tranh việc một định luật đã được kiểm chứng có tồn tại hay không.

Bên ủng hộ — Lan: Nên có yêu cầu ấy vì thấy giọt nước chưa đủ xác định nguồn. Hơi nước có thể ngưng tụ khi lớp không khí sát bề mặt lạnh tới điều kiện bão hòa, nhưng cũng có thể còn nước mưa hoặc nguồn khác. Nếu bỏ điều kiện, một cơ chế có thể bị kể thành nguyên nhân chắc chắn của mọi giọt.

Bên phản biện — Nam: Tôi đồng ý không được nói sai, nhưng nếu câu nào cũng liệt kê mọi khả năng thì người nghe khó theo dõi. Một bài giới thiệu ngắn cần trọng tâm; quá nhiều từ có thể sẽ làm người mới học tưởng khoa học không biết gì.

Lan: Phản bác của bạn đúng về tổ chức, không bác được nhu cầu giữ điều kiện. Tôi đề nghị giải thích cơ chế chính trước rồi nói một câu giới hạn ở chỗ dễ hiểu sai: chỉ quan sát giọt nước chưa xác định nguồn. Không cần liệt kê mọi ngoại lệ để trung thực.

Nam: Với cách giới hạn có chọn lọc như vậy, tôi chấp nhận yêu cầu. Tôi bổ sung phải phân biệt điều đã có căn cứ với điều riêng trường hợp chưa biết, chứ không rải từ chưa chắc cho toàn bài.

Người điều phối: Kết luận chung là nêu cơ chế rõ và đặt giới hạn đúng chỗ, không đánh đổi chính xác lấy hấp dẫn hoặc đánh đổi dễ hiểu lấy chú thích vô tận. Mô hình này chưa chứa một quan sát ngoài đời. Khi xác định giọt thực tế, cần thêm thời tiết trước đó và điều kiện nhiệt, ẩm.

Lượt hỏi đáp mở rộng:
Người nghe: Nếu buổi sáng nhìn thấy giọt nước trên lá, bạn có thể khẳng định vừa có mưa hoặc mọi giọt ấy đều là sương không?

Người trả lời: Tôi chưa thể khẳng định một trong hai kết luận đó, cảm ơn câu hỏi của bạn. Ngữ liệu cho biết hơi nước có thể ngưng tụ khi không khí gần bề mặt lạnh đến điều kiện bão hòa, nhưng cũng nêu khả năng nước mưa hoặc hiện tượng khác. Muốn giải thích trường hợp cụ thể cần thêm thông tin về thời tiết trước đó và điều kiện nhiệt, ẩm; chỉ nhìn giọt nước không đủ xác định nguồn. Vì vậy tôi giữ kết luận ở mức có nhiều khả năng cần kiểm tra, không biến một cơ chế có thể xảy ra thành nguyên nhân chắc chắn của mọi giọt nước.

Nguồn kiểm tra cơ chế, không phải quan sát của nhóm

Tài liệu hướng dẫn của National Weather Service giải thích sương hình thành khi không khí sát bề mặt lạnh tới điều kiện bão hòa; bề mặt có thể mất nhiệt ban đêm. Kiến thức nguồn dùng để giải thích một cơ chế, không xác định thay dữ liệu nguồn gốc của mọi giọt nước đang thấy. Các bước ghi nhiệt, ẩm, thời tiết trong bài là đề xuất quan sát, chưa được học liệu tuyên bố đã làm.

Khái niệm chính

Luận điểm nói
Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi.
Lắng nghe chủ động
Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói.
Phản hồi có căn cứ
Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Xử lí trọn vẹn tình huống đã cho.

    Xem lời giải

    Kịch bản tranh biện nguyên gốc. Luận đề: Khi giới thiệu hiện tượng tự nhiên trong hoạt động học tập, có nên yêu cầu nói rõ mức độ chắc chắn của lời giải thích?

    Người điều phối: Bên ủng hộ bảo vệ yêu cầu ghi điều kiện và giới hạn; bên phản biện xem xét nguy cơ quá tải chú thích. Hai bên cùng dùng tình huống giọt nước trên lá, không tranh việc một định luật đã được kiểm chứng có tồn tại hay không.

    Bên ủng hộ — Lan: Nên có yêu cầu ấy vì thấy giọt nước chưa đủ xác định nguồn. Hơi nước có thể ngưng tụ khi lớp không khí sát bề mặt lạnh tới điều kiện bão hòa, nhưng cũng có thể còn nước mưa hoặc nguồn khác. Nếu bỏ điều kiện, một cơ chế có thể bị kể thành nguyên nhân chắc chắn của mọi giọt.

    Bên phản biện — Nam: Tôi đồng ý không được nói sai, nhưng nếu câu nào cũng liệt kê mọi khả năng thì người nghe khó theo dõi. Một bài giới thiệu ngắn cần trọng tâm; quá nhiều từ có thể sẽ làm người mới học tưởng khoa học không biết gì.

    Lan: Phản bác của bạn đúng về tổ chức, không bác được nhu cầu giữ điều kiện. Tôi đề nghị giải thích cơ chế chính trước rồi nói một câu giới hạn ở chỗ dễ hiểu sai: chỉ quan sát giọt nước chưa xác định nguồn. Không cần liệt kê mọi ngoại lệ để trung thực.

    Nam: Với cách giới hạn có chọn lọc như vậy, tôi chấp nhận yêu cầu. Tôi bổ sung phải phân biệt điều đã có căn cứ với điều riêng trường hợp chưa biết, chứ không rải từ chưa chắc cho toàn bài.

    Người điều phối: Kết luận chung là nêu cơ chế rõ và đặt giới hạn đúng chỗ, không đánh đổi chính xác lấy hấp dẫn hoặc đánh đổi dễ hiểu lấy chú thích vô tận. Mô hình này chưa chứa một quan sát ngoài đời. Khi xác định giọt thực tế, cần thêm thời tiết trước đó và điều kiện nhiệt, ẩm.

    Lượt hỏi đáp mở rộng:
    Người nghe: Nếu buổi sáng nhìn thấy giọt nước trên lá, bạn có thể khẳng định vừa có mưa hoặc mọi giọt ấy đều là sương không?

    Người trả lời: Tôi chưa thể khẳng định một trong hai kết luận đó, cảm ơn câu hỏi của bạn. Ngữ liệu cho biết hơi nước có thể ngưng tụ khi không khí gần bề mặt lạnh đến điều kiện bão hòa, nhưng cũng nêu khả năng nước mưa hoặc hiện tượng khác. Muốn giải thích trường hợp cụ thể cần thêm thông tin về thời tiết trước đó và điều kiện nhiệt, ẩm; chỉ nhìn giọt nước không đủ xác định nguồn. Vì vậy tôi giữ kết luận ở mức có nhiều khả năng cần kiểm tra, không biến một cơ chế có thể xảy ra thành nguyên nhân chắc chắn của mọi giọt nước.

Ghi nhớ

Luận điểm nói → Lắng nghe chủ động → Phản hồi có căn cứ: vận dụng vào dữ kiện, giải thích tác dụng và tự kiểm tra giới hạn kết luận.

Dễ nhầm

  • Không coi ví dụ giả định là dữ kiện thực tế; không chép định nghĩa thay cho thao tác.

Bài tập

Đã đúng 0/4 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

    Thông tin khoa học dùng trong bài: hơi nước có thể ngưng tụ khi không khí gần bề mặt lạnh đến điều kiện bão hòa; giọt nước đọng không tự nó chứng minh vừa có mưa. Không khẳng định mọi giọt nước trên lá đều là sương vì có thể có nước mưa hoặc hiện tượng khác.

    Kịch bản tập nói nguyên gốc, không phải bản thu hoặc hoạt động đã thực hiện:
    Kịch bản tranh biện nguyên gốc. Luận đề: Khi giới thiệu hiện tượng tự nhiên trong hoạt động học tập, có nên yêu cầu nói rõ mức độ chắc chắn của lời giải thích?

    Người điều phối: Bên ủng hộ bảo vệ yêu cầu ghi điều kiện và giới hạn; bên phản biện xem xét nguy cơ quá tải chú thích. Hai bên cùng dùng tình huống giọt nước trên lá, không tranh việc một định luật đã được kiểm chứng có tồn tại hay không.

    Bên ủng hộ — Lan: Nên có yêu cầu ấy vì thấy giọt nước chưa đủ xác định nguồn. Hơi nước có thể ngưng tụ khi lớp không khí sát bề mặt lạnh tới điều kiện bão hòa, nhưng cũng có thể còn nước mưa hoặc nguồn khác. Nếu bỏ điều kiện, một cơ chế có thể bị kể thành nguyên nhân chắc chắn của mọi giọt.

    Bên phản biện — Nam: Tôi đồng ý không được nói sai, nhưng nếu câu nào cũng liệt kê mọi khả năng thì người nghe khó theo dõi. Một bài giới thiệu ngắn cần trọng tâm; quá nhiều từ có thể sẽ làm người mới học tưởng khoa học không biết gì.

    Lan: Phản bác của bạn đúng về tổ chức, không bác được nhu cầu giữ điều kiện. Tôi đề nghị giải thích cơ chế chính trước rồi nói một câu giới hạn ở chỗ dễ hiểu sai: chỉ quan sát giọt nước chưa xác định nguồn. Không cần liệt kê mọi ngoại lệ để trung thực.

    Nam: Với cách giới hạn có chọn lọc như vậy, tôi chấp nhận yêu cầu. Tôi bổ sung phải phân biệt điều đã có căn cứ với điều riêng trường hợp chưa biết, chứ không rải từ chưa chắc cho toàn bài.

    Người điều phối: Kết luận chung là nêu cơ chế rõ và đặt giới hạn đúng chỗ, không đánh đổi chính xác lấy hấp dẫn hoặc đánh đổi dễ hiểu lấy chú thích vô tận. Mô hình này chưa chứa một quan sát ngoài đời. Khi xác định giọt thực tế, cần thêm thời tiết trước đó và điều kiện nhiệt, ẩm.

    Lượt hỏi đáp mở rộng:
    Người nghe: Nếu buổi sáng nhìn thấy giọt nước trên lá, bạn có thể khẳng định vừa có mưa hoặc mọi giọt ấy đều là sương không?

    Người trả lời: Tôi chưa thể khẳng định một trong hai kết luận đó, cảm ơn câu hỏi của bạn. Ngữ liệu cho biết hơi nước có thể ngưng tụ khi không khí gần bề mặt lạnh đến điều kiện bão hòa, nhưng cũng nêu khả năng nước mưa hoặc hiện tượng khác. Muốn giải thích trường hợp cụ thể cần thêm thông tin về thời tiết trước đó và điều kiện nhiệt, ẩm; chỉ nhìn giọt nước không đủ xác định nguồn. Vì vậy tôi giữ kết luận ở mức có nhiều khả năng cần kiểm tra, không biến một cơ chế có thể xảy ra thành nguyên nhân chắc chắn của mọi giọt nước.

  2. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Ghép khái niệm với nội dung sử dụng trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Cách làm nào phù hợp nhất khi xử lí ngữ liệu này?

  4. Câu 3Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Đánh giá hai cách dùng mô hình học tập.

    ÝĐúngSai
    a)Có thể phân tích mối quan hệ giữa chi tiết đã nêu và mục đích diễn đạt.
    b)Mọi chi tiết giả định trong ngữ liệu đều là kết quả nghiên cứu đã công bố.
  5. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp quy trình tạo một sản phẩm có căn cứ: từ xác định nhiệm vụ đến chỉnh sửa.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Xác định nhiệm vụ và người đọc hoặc người nghe.
    2. 2Đối chiếu tiêu chí để sửa diễn đạt, nguồn và kết luận.
    3. 3Tổ chức nhận định và giải thích bằng dữ kiện.
    4. 4Chọn dữ kiện phù hợp, ghi rõ phạm vi nguồn.
  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    Soạn lời mở đầu và hai dấu hiệu chuyển ý cho bài trình bày về sương đọng trên mặt lá.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Lập phiếu nghe gồm luận điểm, một bằng chứng và một câu hỏi kiểm tra phạm vi; dùng ngữ liệu đã cho.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết một lượt hỏi và một lượt trả lời có phản hồi thực chất về giới hạn nguồn hoặc bằng chứng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Thực hiện một cuộc tranh biện hoàn chỉnh về việc nêu mức độ chắc chắn khi giới thiệu hiện tượng tự nhiên, dùng tình huống giọt nước trên lá. Nếu nộp chữ, có điều phối, hai lập trường, bằng chứng, phản bác, phản hồi và kết luận, kèm lượt hỏi đáp. Người dạy chấm, không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay