Ngữ văn 11
Ngữ vănLớp 11Bài 1. Câu chuyện và điểm nhìn trong truyện kể

Thuyết trình về nghệ thuật kể chuyện trong một tác phẩm truyện

Mục tiêu bài học

  • Vận dụng được luận điểm nói, lắng nghe chủ động, phản hồi có căn cứ vào nhiệm vụ cụ thể.
  • Tạo sản phẩm có căn cứ và tự chỉnh sửa theo tiêu chí.

Bài giảng

Công cụ và giới hạn sử dụng

Luận điểm nói. Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Lắng nghe chủ động. Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Phản hồi có căn cứ. Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Thời lượng gợi ý: 3–5 phút trình bày, 2 phút hỏi đáp. Bản viết là kịch bản tập nói, không phải tệp âm thanh; bài này không giả định có bản thu. Khi dùng bảng, đọc tên biến, đơn vị và phạm vi số liệu; không đọc mọi ô.

Thực hành có hướng dẫn

Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

Giữa nạn đói năm 1945, Tràng đưa một người phụ nữ xa lạ về làm vợ. Bà cụ Tứ bất ngờ, rồi đón nhận con dâu trong thương cảm và lo âu. Buổi sáng sau ngày cưới, căn nhà được thu dọn; bữa ăn nghèo vẫn chứa lời hướng về tương lai. Cuối truyện, trong suy nghĩ của Tràng xuất hiện đoàn người đi phá kho thóc và lá cờ đỏ.

Cuộc kết đôi bắt đầu sau lần gặp có bốn bát bánh đúc. Sáng hôm sau Tràng thấy gắn bó với nhà và có bổn phận lo cho gia đình. Bà cụ Tứ bàn chuyện mua gà; cháo hết, cả nhà phải ăn cám trong im lặng.

Kịch bản hoàn chỉnh để tập nói:
Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về nghệ thuật kể chuyện trong Vợ nhặt. Ý chính tôi muốn làm rõ là: Tình huống kết đôi giữa đói và sự dịch chuyển điểm nhìn làm Vợ nhặt vừa giữ hi vọng vừa không né hiện thực.

Trước hết, tình huống bất thường buộc cả nhân vật lẫn người đọc phải đặt câu hỏi về khả năng sống. Một gia đình được hình thành đúng lúc miếng ăn trở thành vấn đề sống còn. Nếu chỉ kể việc cưới xin như một niềm vui độc lập, ta sẽ không hiểu được sự pha trộn giữa ngỡ ngàng, thương cảm và lo lắng trong cuộc đón nhận nàng dâu mới.

Tiếp đó, điểm nhìn không đóng kín ở Tràng. Qua sự đón nhận của bà cụ Tứ, sự kiện có thêm chiều sâu của một người mẹ hiểu cảnh nghèo mà vẫn không nỡ khước từ người đang cần chỗ dựa. Việc đặt các cảm nhận cạnh nhau giúp lòng thương hiện lên như một lựa chọn trong khó khăn, không phải một khẩu hiệu được nói từ bên ngoài câu chuyện.

Buổi sáng sau ngày cưới và việc thu dọn nhà tạo một thay đổi nhỏ nhưng có ý nghĩa. Không gian sống được chăm sóc tương ứng với ý thức gắn bó của con người. Tuy nhiên, bữa ăn thiếu thốn vẫn giữ câu chuyện trong thực tại đói nghèo. Hi vọng vì thế không phải lời bảo đảm rằng mọi tai họa đã qua.

Từ những điểm trên, tôi rút ra: Hình ảnh cuối liên hệ vận mệnh gia đình với khả năng đổi thay xã hội. Cách kết thúc mở khiến người đọc tiếp tục suy nghĩ về điều kiện để con người có thể sống xứng đáng. Nhờ tình huống, điểm nhìn và tương phản chi tiết, truyện vừa bảo vệ ánh sáng của lòng cưu mang vừa không làm nhẹ nỗi khổ hiện thực. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

Người nghe: Vì sao gia đình đã sum vầy mà bạn chưa gọi đó là hạnh phúc trọn vẹn?

Người trình bày: Vì ngữ liệu vẫn giữ cảnh đói và nỗi lo sống qua ngày. Việc thu dọn nhà cho thấy thay đổi ý thức, còn bữa ăn cám cho thấy điều kiện sống chưa thay đổi tương ứng. Lá cờ cuối mở khả năng xã hội, không xác nhận Tràng đã có cuộc sống sung túc.

Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Khái niệm chính

Luận điểm nói
Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi.
Lắng nghe chủ động
Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói.
Phản hồi có căn cứ
Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Xử lí trọn vẹn tình huống đã cho.

    Xem lời giải

    Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về nghệ thuật kể chuyện trong Vợ nhặt. Ý chính tôi muốn làm rõ là: Tình huống kết đôi giữa đói và sự dịch chuyển điểm nhìn làm Vợ nhặt vừa giữ hi vọng vừa không né hiện thực.

    Trước hết, tình huống bất thường buộc cả nhân vật lẫn người đọc phải đặt câu hỏi về khả năng sống. Một gia đình được hình thành đúng lúc miếng ăn trở thành vấn đề sống còn. Nếu chỉ kể việc cưới xin như một niềm vui độc lập, ta sẽ không hiểu được sự pha trộn giữa ngỡ ngàng, thương cảm và lo lắng trong cuộc đón nhận nàng dâu mới.

    Tiếp đó, điểm nhìn không đóng kín ở Tràng. Qua sự đón nhận của bà cụ Tứ, sự kiện có thêm chiều sâu của một người mẹ hiểu cảnh nghèo mà vẫn không nỡ khước từ người đang cần chỗ dựa. Việc đặt các cảm nhận cạnh nhau giúp lòng thương hiện lên như một lựa chọn trong khó khăn, không phải một khẩu hiệu được nói từ bên ngoài câu chuyện.

    Buổi sáng sau ngày cưới và việc thu dọn nhà tạo một thay đổi nhỏ nhưng có ý nghĩa. Không gian sống được chăm sóc tương ứng với ý thức gắn bó của con người. Tuy nhiên, bữa ăn thiếu thốn vẫn giữ câu chuyện trong thực tại đói nghèo. Hi vọng vì thế không phải lời bảo đảm rằng mọi tai họa đã qua.

    Từ những điểm trên, tôi rút ra: Hình ảnh cuối liên hệ vận mệnh gia đình với khả năng đổi thay xã hội. Cách kết thúc mở khiến người đọc tiếp tục suy nghĩ về điều kiện để con người có thể sống xứng đáng. Nhờ tình huống, điểm nhìn và tương phản chi tiết, truyện vừa bảo vệ ánh sáng của lòng cưu mang vừa không làm nhẹ nỗi khổ hiện thực. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

    Người nghe: Vì sao gia đình đã sum vầy mà bạn chưa gọi đó là hạnh phúc trọn vẹn?

    Người trình bày: Vì ngữ liệu vẫn giữ cảnh đói và nỗi lo sống qua ngày. Việc thu dọn nhà cho thấy thay đổi ý thức, còn bữa ăn cám cho thấy điều kiện sống chưa thay đổi tương ứng. Lá cờ cuối mở khả năng xã hội, không xác nhận Tràng đã có cuộc sống sung túc.

    Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Ghi nhớ

Luận điểm nói → Lắng nghe chủ động → Phản hồi có căn cứ: vận dụng vào dữ kiện, giải thích tác dụng và tự kiểm tra giới hạn kết luận.

Dễ nhầm

  • Không coi ví dụ giả định là dữ kiện thực tế; không chép định nghĩa thay cho thao tác.

Bài tập

Đã đúng 0/4 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

    Giữa nạn đói năm 1945, Tràng đưa một người phụ nữ xa lạ về làm vợ. Bà cụ Tứ bất ngờ, rồi đón nhận con dâu trong thương cảm và lo âu. Buổi sáng sau ngày cưới, căn nhà được thu dọn; bữa ăn nghèo vẫn chứa lời hướng về tương lai. Cuối truyện, trong suy nghĩ của Tràng xuất hiện đoàn người đi phá kho thóc và lá cờ đỏ.

    Cuộc kết đôi bắt đầu sau lần gặp có bốn bát bánh đúc. Sáng hôm sau Tràng thấy gắn bó với nhà và có bổn phận lo cho gia đình. Bà cụ Tứ bàn chuyện mua gà; cháo hết, cả nhà phải ăn cám trong im lặng.

    Kịch bản tập nói nguyên gốc, không phải bản thu hoặc hoạt động đã thực hiện:
    Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về nghệ thuật kể chuyện trong Vợ nhặt. Ý chính tôi muốn làm rõ là: Tình huống kết đôi giữa đói và sự dịch chuyển điểm nhìn làm Vợ nhặt vừa giữ hi vọng vừa không né hiện thực.

    Trước hết, tình huống bất thường buộc cả nhân vật lẫn người đọc phải đặt câu hỏi về khả năng sống. Một gia đình được hình thành đúng lúc miếng ăn trở thành vấn đề sống còn. Nếu chỉ kể việc cưới xin như một niềm vui độc lập, ta sẽ không hiểu được sự pha trộn giữa ngỡ ngàng, thương cảm và lo lắng trong cuộc đón nhận nàng dâu mới.

    Tiếp đó, điểm nhìn không đóng kín ở Tràng. Qua sự đón nhận của bà cụ Tứ, sự kiện có thêm chiều sâu của một người mẹ hiểu cảnh nghèo mà vẫn không nỡ khước từ người đang cần chỗ dựa. Việc đặt các cảm nhận cạnh nhau giúp lòng thương hiện lên như một lựa chọn trong khó khăn, không phải một khẩu hiệu được nói từ bên ngoài câu chuyện.

    Buổi sáng sau ngày cưới và việc thu dọn nhà tạo một thay đổi nhỏ nhưng có ý nghĩa. Không gian sống được chăm sóc tương ứng với ý thức gắn bó của con người. Tuy nhiên, bữa ăn thiếu thốn vẫn giữ câu chuyện trong thực tại đói nghèo. Hi vọng vì thế không phải lời bảo đảm rằng mọi tai họa đã qua.

    Từ những điểm trên, tôi rút ra: Hình ảnh cuối liên hệ vận mệnh gia đình với khả năng đổi thay xã hội. Cách kết thúc mở khiến người đọc tiếp tục suy nghĩ về điều kiện để con người có thể sống xứng đáng. Nhờ tình huống, điểm nhìn và tương phản chi tiết, truyện vừa bảo vệ ánh sáng của lòng cưu mang vừa không làm nhẹ nỗi khổ hiện thực. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

    Người nghe: Vì sao gia đình đã sum vầy mà bạn chưa gọi đó là hạnh phúc trọn vẹn?

    Người trình bày: Vì ngữ liệu vẫn giữ cảnh đói và nỗi lo sống qua ngày. Việc thu dọn nhà cho thấy thay đổi ý thức, còn bữa ăn cám cho thấy điều kiện sống chưa thay đổi tương ứng. Lá cờ cuối mở khả năng xã hội, không xác nhận Tràng đã có cuộc sống sung túc.

    Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

  2. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Ghép khái niệm với nội dung sử dụng trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Cách làm nào phù hợp nhất khi xử lí ngữ liệu này?

  4. Câu 3Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Đánh giá hai cách dùng mô hình học tập.

    ÝĐúngSai
    a)Có thể phân tích mối quan hệ giữa chi tiết đã nêu và mục đích diễn đạt.
    b)Mọi chi tiết giả định trong ngữ liệu đều là kết quả nghiên cứu đã công bố.
  5. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp quy trình tạo một sản phẩm có căn cứ: từ xác định nhiệm vụ đến chỉnh sửa.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Tổ chức nhận định và giải thích bằng dữ kiện.
    2. 2Đối chiếu tiêu chí để sửa diễn đạt, nguồn và kết luận.
    3. 3Chọn dữ kiện phù hợp, ghi rõ phạm vi nguồn.
    4. 4Xác định nhiệm vụ và người đọc hoặc người nghe.
  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    Soạn lời mở đầu và hai dấu hiệu chuyển ý cho bài trình bày về nghệ thuật kể chuyện trong vợ nhặt.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Lập phiếu nghe gồm luận điểm, một bằng chứng và một câu hỏi kiểm tra phạm vi; dùng ngữ liệu đã cho.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết một lượt hỏi và một lượt trả lời có phản hồi thực chất về giới hạn nguồn hoặc bằng chứng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Thực hiện bài nói hoặc cuộc trao đổi hoàn chỉnh theo chủ đề đã cho; nếu nộp chữ, nộp toàn bộ kịch bản và một lượt hỏi đáp. Người nghe chấm theo tiêu chí, không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay