Tiếng Việt 4
Tiếng ViệtLớp 4Phần 4. Niềm vui sáng tạo

Bài 24. Người tìm đường lên các vì sao

Mục tiêu bài học

  • Hiểu nội dung, chi tiết và ý nghĩa bài “Người tìm đường lên các vì sao”.
  • Thực hành Viết đơn.
  • Thực hành Đọc mở rộng.

Bài giảng

Đọc: Người tìm đường lên các vì sao

Lời tóm tắt mới của bài “Người tìm đường lên các vì sao” — tác giả/nguồn: Lê Nguyên Long – Phạm Ngọc Toàn. Đây không phải toàn văn tác phẩm.

Từ nhỏ, Xi-ôn-cốp-xki đã muốn hiểu việc bay. Một hành động liều lĩnh khiến ông bị thương, nhưng câu hỏi về vật bay tiếp tục thôi thúc ông học. Ông đọc nhiều sách, tiết kiệm tiền và lặp thử nghiệm. Dù có lúc không được ủng hộ, ông vẫn nghiên cứu lí thuyết bay rồi đề xuất mô hình tên lửa nhiều tầng. Hơn bốn mươi năm bền bỉ cho thấy ước mơ chỉ có thể tiến gần hiện thực bằng học tập, lao động và kiên trì.

Minh họa chủ điểm Niềm vui sáng tạo

Đọc sâu: chi tiết, quan hệ và cách đọc

Học nghị lực, không bắt chước nhảy từ cao hoặc tự làm tên lửa. Khát vọng bay kết hợp kiến thức và thử nghiệm có kiểm soát; một giấc mơ không thay cho nghiên cứu.

Khi đọc trong sách, ngắt ở ranh giới cụm từ và dấu câu; đổi giọng theo người kể, nhân vật hoặc cảm xúc. Tóm tắt trên dùng để tự học và làm bài; muốn luyện đúng nhịp thơ, kịch, em mở bản in hợp pháp. Không tự chấm phát âm bằng câu trả lời gõ.

Mạch nội dung:

  1. Ông sớm có câu hỏi về việc bay.
  2. Ông đọc sách và thử nghiệm bền bỉ.
  3. Ông đề xuất mô hình tên lửa nhiều tầng.

Viết đơn

Đơn nêu một đề nghị với người/cơ quan có trách nhiệm. Thường có quốc hiệu, tiêu ngữ, địa điểm–ngày, tên đơn, người nhận, thông tin người viết, lí do/nội dung đề nghị, lời cam kết/cảm ơn, chữ kí. Lời lẽ lễ phép, trung thực. Dùng thông tin giả định trong bài công khai, không đưa dữ liệu cá nhân thật.

**Trọng tâm tiết này:**Viết từ dàn ý, giữ mỗi đoạn một ý chính. Sau khi viết, đọc thành tiếng để phát hiện câu chưa rõ; tự kiểm tra đủ yêu cầu, liên kết, chữ hoa và dấu câu. Nhờ bạn chỉ một chỗ hiểu rõ nhất, một chỗ cần hỏi lại.

Bài mẫu tự soạn:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Hòa Bình, ngày 8 tháng 11 năm 2026
ĐƠN XIN THAM GIA CÂU LẠC BỘ
Kính gửi: Thầy phụ trách Câu lạc bộ đọc sách.
Em tên là Minh An, học sinh lớp 4A (thông tin giả định). Em mong được tham gia để đọc và trao đổi sách cùng các bạn. Em xin chấp hành nội quy và giữ gìn sách. Em cảm ơn thầy.
Người làm đơn: Minh An.

Đọc mở rộng

Đúng yêu cầu phần in sách: đọc câu chuyện về nhà khoa học. Dùng bài mới dưới đây để tự luyện ngay; sau đó tìm thêm một văn bản cùng thể loại trong sách/thư viện hoặc nguồn người lớn chọn.

Con đường nghiên cứu của Ma-ri Quy-ri

Ma-ri Quy-ri lớn lên ở Vác-sa-va rồi tới Pa-ri tiếp tục học. Sau đó, bà cùng Pi-e Quy-ri nghiên cứu hiện tượng phóng xạ, tiếp nối câu hỏi từ phát hiện của Béc-cơ-ren. Các kết quả nghiên cứu góp phần nhận diện pô-lô-ni và ra-đi. Năm 1903, bà cùng các nhà khoa học khác được trao giải Nobel Vật lí; năm 1911, bà nhận Nobel Hóa học. Hành trình ấy cho thấy việc học, quan sát, đo đạc và hợp tác nối tiếp nhau. Đây là lời kể khái quát theo hồ sơ Nobel, không đặt lời thoại tưởng tượng vào miệng nhà khoa học. Không tự tìm hay thử chất phóng xạ.

(Ngữ liệu mới do nhóm biên soạn sáng tác/tổng hợp, không phải văn bản chép từ SGK.)

Ghi phiếu: tên, tác giả/nguồn, ngày đọc; Nhà khoa học; quá trình nghiên cứu/đóng góp; nguồn sự kiện; điều khâm phục. Ghi chi tiết bằng lời riêng. Nói cho bạn một điều thú vị/xúc động và trả lời một câu hỏi; mang phiếu chia sẻ với người thân. Không chép toàn văn tác phẩm hiện đại vào phiếu.

Mẫu phiếu có nội dung cụ thể: Phiếu mẫu minh họa (ngày giả định: 6 tháng 9 năm 2026). Tên bài: Con đường nghiên cứu của Ma-ri Quy-ri. Tác giả: nhóm biên soạn; ngữ liệu mới trong học liệu này. Thể loại: câu chuyện có thật về nhà khoa học. Nhà khoa học: Ma-ri Quy-ri. Hành trình: lớn lên ở Vác-sa-va, học ở Pa-ri; hợp tác với Pi-e Quy-ri nghiên cứu phóng xạ sau phát hiện của Béc-cơ-ren. Đóng góp: nhận diện pô-lô-ni và ra-đi. Mốc sự kiện: Nobel Vật lí 1903, Nobel Hóa học 1911. Nguồn sự kiện: hồ sơ Ma-ri Quy-ri trên trang Nobel được dẫn trong bài. Điều khâm phục: bền bỉ học, đo đạc và hợp tác, không phải làm một lần là thành công. Mức yêu thích của người ghi mẫu: 4/5, vì bài có chi tiết rõ để trao đổi. Ngày và mức yêu thích của em cần ghi theo lần đọc, cảm nhận thật.

Nguồn kiểm tra sự kiện: https://www.nobelprize.org/prizes/physics/1903/marie-curie/facts/ . Phần kể chỉ tổng hợp dữ kiện, không dựng hội thoại của nhà khoa học.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Viết đơn xin tham gia một câu lạc bộ với thông tin giả định, đủ người nhận, lí do và lời cam kết.

    Xem lời giải

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
    Hòa Bình, ngày 8 tháng 11 năm 2026
    ĐƠN XIN THAM GIA CÂU LẠC BỘ
    Kính gửi: Thầy phụ trách Câu lạc bộ đọc sách.
    Em tên là Minh An, học sinh lớp 4A (thông tin giả định). Em mong được tham gia để đọc và trao đổi sách cùng các bạn. Em xin chấp hành nội quy và giữ gìn sách. Em cảm ơn thầy.
    Người làm đơn: Minh An.

Từ vựng

  • lí thuyết

    hệ thống ý giải thích, nguyên tắc của một lĩnh vực

  • nản chí

    mất ý muốn tiếp tục khi gặp khó

  • mô hình

    cách biểu diễn hoặc cấu trúc đề xuất của sự vật

Ghi nhớ

Học nghị lực, không bắt chước nhảy từ cao hoặc tự làm tên lửa. Khát vọng bay kết hợp kiến thức và thử nghiệm có kiểm soát; một giấc mơ không thay cho nghiên cứu.

Viết: Đơn nêu một đề nghị với người/cơ quan có trách nhiệm. Thường có quốc hiệu, tiêu ngữ, địa điểm–ngày, tên đơn, người nhận, thông tin người viết, lí do/nội dung đề nghị, lời cam kết/cảm ơn, chữ kí. Lời lẽ lễ phép, trung thực. Dùng thông tin giả định trong bài công khai, không đưa dữ liệu cá nhân thật.

Dễ nhầm

  • Phân biệt chi tiết thực sự có trong văn bản với suy nghĩ, tưởng tượng thêm của người đọc.

Bài tập

Đã đúng 0/5 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Lời tóm tắt mới của bài “Người tìm đường lên các vì sao” — tác giả/nguồn: Lê Nguyên Long – Phạm Ngọc Toàn. Đây không phải toàn văn tác phẩm.

    Từ nhỏ, Xi-ôn-cốp-xki đã muốn hiểu việc bay. Một hành động liều lĩnh khiến ông bị thương, nhưng câu hỏi về vật bay tiếp tục thôi thúc ông học. Ông đọc nhiều sách, tiết kiệm tiền và lặp thử nghiệm. Dù có lúc không được ủng hộ, ông vẫn nghiên cứu lí thuyết bay rồi đề xuất mô hình tên lửa nhiều tầng. Hơn bốn mươi năm bền bỉ cho thấy ước mơ chỉ có thể tiến gần hiện thực bằng học tập, lao động và kiên trì.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Yếu tố nào giúp ông theo đuổi việc nghiên cứu?

  3. Câu 2Mức 2Đúng / Sai

    Câu chuyện khuyên trẻ thử nhảy từ cửa sổ để học bay.

  4. Câu 3Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các ý theo mạch của lời tóm tắt ở trên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Ông đề xuất mô hình tên lửa nhiều tầng.
    2. 2Ông sớm có câu hỏi về việc bay.
    3. 3Ông đọc sách và thử nghiệm bền bỉ.
  5. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với nghĩa dùng trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    Nêu một điều em hiểu từ bài đọc, dùng ít nhất một chi tiết trong lời tóm tắt để giải thích.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đơn cần nêu điều gì rõ nhất?

    Bài mẫu:
    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
    Hòa Bình, ngày 8 tháng 11 năm 2026
    ĐƠN XIN THAM GIA CÂU LẠC BỘ
    Kính gửi: Thầy phụ trách Câu lạc bộ đọc sách.
    Em tên là Minh An, học sinh lớp 4A (thông tin giả định). Em mong được tham gia để đọc và trao đổi sách cùng các bạn. Em xin chấp hành nội quy và giữ gìn sách. Em cảm ơn thầy.
    Người làm đơn: Minh An.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết đơn xin tham gia một câu lạc bộ với thông tin giả định, đủ người nhận, lí do và lời cam kết.

    Yêu cầu thể loại: Đơn nêu một đề nghị với người/cơ quan có trách nhiệm. Thường có quốc hiệu, tiêu ngữ, địa điểm–ngày, tên đơn, người nhận, thông tin người viết, lí do/nội dung đề nghị, lời cam kết/cảm ơn, chữ kí. Lời lẽ lễ phép, trung thực. Dùng thông tin giả định trong bài công khai, không đưa dữ liệu cá nhân thật.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Đọc ngữ liệu mới rồi lập phiếu, trình bày hoặc trao đổi với bạn.

    Con đường nghiên cứu của Ma-ri Quy-ri

    Ma-ri Quy-ri lớn lên ở Vác-sa-va rồi tới Pa-ri tiếp tục học. Sau đó, bà cùng Pi-e Quy-ri nghiên cứu hiện tượng phóng xạ, tiếp nối câu hỏi từ phát hiện của Béc-cơ-ren. Các kết quả nghiên cứu góp phần nhận diện pô-lô-ni và ra-đi. Năm 1903, bà cùng các nhà khoa học khác được trao giải Nobel Vật lí; năm 1911, bà nhận Nobel Hóa học. Hành trình ấy cho thấy việc học, quan sát, đo đạc và hợp tác nối tiếp nhau. Đây là lời kể khái quát theo hồ sơ Nobel, không đặt lời thoại tưởng tượng vào miệng nhà khoa học. Không tự tìm hay thử chất phóng xạ.

    (Ngữ liệu mới do nhóm biên soạn sáng tác/tổng hợp, không phải văn bản chép từ SGK.)

    Phiếu ghi tên/tác giả, ngày đọc, chi tiết có căn cứ và: Nhà khoa học; quá trình nghiên cứu/đóng góp; nguồn sự kiện; điều khâm phục. Cuối phiếu thêm một câu hỏi muốn tìm hiểu; đánh giá mức thích theo cảm nhận thật. Nếu có điều kiện, chọn thêm một văn bản đúng thể loại để luyện cùng mẫu.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay