Ngữ văn 11
Ngữ vănLớp 11Bài 2. Cấu tứ và hình ảnh trong thơ trữ tình

Giới thiệu về một tác phẩm nghệ thuật

Mục tiêu bài học

  • Vận dụng được luận điểm nói, lắng nghe chủ động, phản hồi có căn cứ vào nhiệm vụ cụ thể.
  • Tạo sản phẩm có căn cứ và tự chỉnh sửa theo tiêu chí.

Bài giảng

Công cụ và giới hạn sử dụng

Luận điểm nói. Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Lắng nghe chủ động. Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Phản hồi có căn cứ. Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân. Cần xác định dấu hiệu tương ứng trong ngữ liệu trước khi đưa ra nhận xét.

Thời lượng gợi ý: 3–5 phút trình bày, 2 phút hỏi đáp. Bản viết là kịch bản tập nói, không phải tệp âm thanh; bài này không giả định có bản thu. Khi dùng bảng, đọc tên biến, đơn vị và phạm vi số liệu; không đọc mọi ô.

Thực hành có hướng dẫn

Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

Trước không gian sông nước rộng lớn, chủ thể cảm thấy nhỏ bé và cô đơn. Những vật thể trôi dạt, những bờ bãi xa cách và khoảng trời cao mở nhiều chiều không gian. Nỗi nhớ quê không cần một tác nhân ngoại cảnh quen thuộc mới xuất hiện; nó đã có sẵn trong tâm thế người nhìn.

Hồ sơ hình ảnh: cành củi khô, những dải bèo, thuyền và nước chia hướng; bờ xa thiếu đò, cầu; phía cao có mây và cánh chim lúc chiều. Cuối mạch nhìn là nỗi nhớ quê dù không cần khói chiều gợi ra.

Kịch bản hoàn chỉnh để tập nói:
Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về cấu tứ của Tràng giang. Ý chính tôi muốn làm rõ là: Cấu tứ Tràng giang mở rộng ngoại cảnh để làm rõ cô đơn và nhu cầu gắn bó.

Trên mặt sông, những dấu hiệu nhỏ bé và trôi dạt khiến sự sống hiện ra như thiếu chỗ nương tựa. Chúng không chỉ là đồ vật được đặt vào phong cảnh. Khi các hình ảnh cùng hướng về chia lìa, người đọc nhận ra một trường cảm xúc thống nhất: có chuyển động nhưng chưa có cuộc gặp gỡ.

Không gian tiếp tục mở sang những bờ bãi và chiều cao của bầu trời. Tầm nhìn rộng thêm, còn khoảng cách giữa các dấu hiệu sống dường như cũng xa hơn. Đây là một tương phản quan trọng. Cảnh lớn không đơn giản biểu thị sự hùng vĩ; trong cấu tứ này, nó là nền làm nổi bật vị thế nhỏ bé của chủ thể đang kiếm tìm một mối liên hệ.

Những yếu tố gợi không khí cổ điển được đặt cạnh chi tiết gần đời thường. Sự kết hợp ấy làm nỗi buồn vừa có độ sâu văn hóa vừa mang cảm giác riêng của con người hiện đại. Vì vậy, sẽ thiếu nếu chỉ liệt kê thi liệu mà không giải thích chúng tham gia tổ chức cảm xúc thế nào.

Từ những điểm trên, tôi rút ra: Cuối mạch nhìn, nỗi nhớ quê nổi lên như một nhu cầu có sẵn trong tâm thế. Cấu tứ đưa người đọc từ cái nhìn ra ngoài trở về chiều sâu bên trong. Cách đọc này không phủ nhận vẻ đẹp phong cảnh, mà chỉ ra phong cảnh đã được lựa chọn và sắp xếp để hình thành một thế giới cảm xúc. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

Người nghe: Không có nguyên tác trong bản diễn ý, bạn có thể kết luận chính xác vần và nhịp bài thơ không?

Người trình bày: Không. Tôi chỉ phân tích các quan hệ hình ảnh đã được hồ sơ cung cấp như vật nhỏ với không gian rộng và thiếu đường nối bờ. Muốn nhận xét vần, số tiếng, nhịp phải đọc bản thơ hợp pháp; diễn ý không giữ đầy đủ hình thức âm thanh.

Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Khái niệm chính

Luận điểm nói
Ý chính được phát biểu sớm, có dấu hiệu chuyển ý để người nghe theo dõi.
Lắng nghe chủ động
Ghi luận điểm, bằng chứng và câu hỏi thay vì chỉ chờ đến lượt nói.
Phản hồi có căn cứ
Nhắc đúng ý người nói trước khi hỏi, bổ sung hoặc phản biện, không công kích cá nhân.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Xử lí trọn vẹn tình huống đã cho.

    Xem lời giải

    Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về cấu tứ của Tràng giang. Ý chính tôi muốn làm rõ là: Cấu tứ Tràng giang mở rộng ngoại cảnh để làm rõ cô đơn và nhu cầu gắn bó.

    Trên mặt sông, những dấu hiệu nhỏ bé và trôi dạt khiến sự sống hiện ra như thiếu chỗ nương tựa. Chúng không chỉ là đồ vật được đặt vào phong cảnh. Khi các hình ảnh cùng hướng về chia lìa, người đọc nhận ra một trường cảm xúc thống nhất: có chuyển động nhưng chưa có cuộc gặp gỡ.

    Không gian tiếp tục mở sang những bờ bãi và chiều cao của bầu trời. Tầm nhìn rộng thêm, còn khoảng cách giữa các dấu hiệu sống dường như cũng xa hơn. Đây là một tương phản quan trọng. Cảnh lớn không đơn giản biểu thị sự hùng vĩ; trong cấu tứ này, nó là nền làm nổi bật vị thế nhỏ bé của chủ thể đang kiếm tìm một mối liên hệ.

    Những yếu tố gợi không khí cổ điển được đặt cạnh chi tiết gần đời thường. Sự kết hợp ấy làm nỗi buồn vừa có độ sâu văn hóa vừa mang cảm giác riêng của con người hiện đại. Vì vậy, sẽ thiếu nếu chỉ liệt kê thi liệu mà không giải thích chúng tham gia tổ chức cảm xúc thế nào.

    Từ những điểm trên, tôi rút ra: Cuối mạch nhìn, nỗi nhớ quê nổi lên như một nhu cầu có sẵn trong tâm thế. Cấu tứ đưa người đọc từ cái nhìn ra ngoài trở về chiều sâu bên trong. Cách đọc này không phủ nhận vẻ đẹp phong cảnh, mà chỉ ra phong cảnh đã được lựa chọn và sắp xếp để hình thành một thế giới cảm xúc. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

    Người nghe: Không có nguyên tác trong bản diễn ý, bạn có thể kết luận chính xác vần và nhịp bài thơ không?

    Người trình bày: Không. Tôi chỉ phân tích các quan hệ hình ảnh đã được hồ sơ cung cấp như vật nhỏ với không gian rộng và thiếu đường nối bờ. Muốn nhận xét vần, số tiếng, nhịp phải đọc bản thơ hợp pháp; diễn ý không giữ đầy đủ hình thức âm thanh.

    Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Ghi nhớ

Luận điểm nói → Lắng nghe chủ động → Phản hồi có căn cứ: vận dụng vào dữ kiện, giải thích tác dụng và tự kiểm tra giới hạn kết luận.

Dễ nhầm

  • Không coi ví dụ giả định là dữ kiện thực tế; không chép định nghĩa thay cho thao tác.

Bài tập

Đã đúng 0/4 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Ngữ liệu luyện tập nguyên gốc; số liệu nếu có là giả định, không phải kết quả khảo sát thực tế.

    Trước không gian sông nước rộng lớn, chủ thể cảm thấy nhỏ bé và cô đơn. Những vật thể trôi dạt, những bờ bãi xa cách và khoảng trời cao mở nhiều chiều không gian. Nỗi nhớ quê không cần một tác nhân ngoại cảnh quen thuộc mới xuất hiện; nó đã có sẵn trong tâm thế người nhìn.

    Hồ sơ hình ảnh: cành củi khô, những dải bèo, thuyền và nước chia hướng; bờ xa thiếu đò, cầu; phía cao có mây và cánh chim lúc chiều. Cuối mạch nhìn là nỗi nhớ quê dù không cần khói chiều gợi ra.

    Kịch bản tập nói nguyên gốc, không phải bản thu hoặc hoạt động đã thực hiện:
    Chào thầy cô và các bạn. Tôi xin trình bày về cấu tứ của Tràng giang. Ý chính tôi muốn làm rõ là: Cấu tứ Tràng giang mở rộng ngoại cảnh để làm rõ cô đơn và nhu cầu gắn bó.

    Trên mặt sông, những dấu hiệu nhỏ bé và trôi dạt khiến sự sống hiện ra như thiếu chỗ nương tựa. Chúng không chỉ là đồ vật được đặt vào phong cảnh. Khi các hình ảnh cùng hướng về chia lìa, người đọc nhận ra một trường cảm xúc thống nhất: có chuyển động nhưng chưa có cuộc gặp gỡ.

    Không gian tiếp tục mở sang những bờ bãi và chiều cao của bầu trời. Tầm nhìn rộng thêm, còn khoảng cách giữa các dấu hiệu sống dường như cũng xa hơn. Đây là một tương phản quan trọng. Cảnh lớn không đơn giản biểu thị sự hùng vĩ; trong cấu tứ này, nó là nền làm nổi bật vị thế nhỏ bé của chủ thể đang kiếm tìm một mối liên hệ.

    Những yếu tố gợi không khí cổ điển được đặt cạnh chi tiết gần đời thường. Sự kết hợp ấy làm nỗi buồn vừa có độ sâu văn hóa vừa mang cảm giác riêng của con người hiện đại. Vì vậy, sẽ thiếu nếu chỉ liệt kê thi liệu mà không giải thích chúng tham gia tổ chức cảm xúc thế nào.

    Từ những điểm trên, tôi rút ra: Cuối mạch nhìn, nỗi nhớ quê nổi lên như một nhu cầu có sẵn trong tâm thế. Cấu tứ đưa người đọc từ cái nhìn ra ngoài trở về chiều sâu bên trong. Cách đọc này không phủ nhận vẻ đẹp phong cảnh, mà chỉ ra phong cảnh đã được lựa chọn và sắp xếp để hình thành một thế giới cảm xúc. Xin người nghe ghi một dấu hiệu ủng hộ nhận định và một câu hỏi cần làm rõ.

    Người nghe: Không có nguyên tác trong bản diễn ý, bạn có thể kết luận chính xác vần và nhịp bài thơ không?

    Người trình bày: Không. Tôi chỉ phân tích các quan hệ hình ảnh đã được hồ sơ cung cấp như vật nhỏ với không gian rộng và thiếu đường nối bờ. Muốn nhận xét vần, số tiếng, nhịp phải đọc bản thơ hợp pháp; diễn ý không giữ đầy đủ hình thức âm thanh.

    Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

  2. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Ghép khái niệm với nội dung sử dụng trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Cách làm nào phù hợp nhất khi xử lí ngữ liệu này?

  4. Câu 3Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Đánh giá hai cách dùng mô hình học tập.

    ÝĐúngSai
    a)Có thể phân tích mối quan hệ giữa chi tiết đã nêu và mục đích diễn đạt.
    b)Mọi chi tiết giả định trong ngữ liệu đều là kết quả nghiên cứu đã công bố.
  5. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp quy trình tạo một sản phẩm có căn cứ: từ xác định nhiệm vụ đến chỉnh sửa.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Chọn dữ kiện phù hợp, ghi rõ phạm vi nguồn.
    2. 2Tổ chức nhận định và giải thích bằng dữ kiện.
    3. 3Xác định nhiệm vụ và người đọc hoặc người nghe.
    4. 4Đối chiếu tiêu chí để sửa diễn đạt, nguồn và kết luận.
  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    Soạn lời mở đầu và hai dấu hiệu chuyển ý cho bài trình bày về cấu tứ của tràng giang.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Lập phiếu nghe gồm luận điểm, một bằng chứng và một câu hỏi kiểm tra phạm vi; dùng ngữ liệu đã cho.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết một lượt hỏi và một lượt trả lời có phản hồi thực chất về giới hạn nguồn hoặc bằng chứng.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 4Tự luận

    Thực hiện bài nói hoặc cuộc trao đổi hoàn chỉnh theo chủ đề đã cho; nếu nộp chữ, nộp toàn bộ kịch bản và một lượt hỏi đáp. Người nghe chấm theo tiêu chí, không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay