Văn bản, xuất xứ và ngữ liệu đọc độc lập
Tri thức ngữ văn – Học liệu diễn giải nguyên gốc theo các mục trong sách.
Ngôi thứ nhất có người tự xưng tham gia, chứng kiến hoặc thuật lại; ngôi ba kể người khác, không tự chứng minh toàn tri. Điểm nhìn là vị trí nhận biết, cảm, đánh giá: người kể ngôi ba vẫn có thể theo rất gần một nhân vật, còn ngôi tôi thường có giới hạn về người khác. Một tác phẩm có thể chuyển điểm nhìn, dùng lời nửa trực tiếp hoặc bình luận.
Đây là bản tóm giải nguyên gốc phục vụ học tập; không phải nguyên văn hoặc bản dịch của tác phẩm.
Phân tích và đánh giá
Lời người kể tổ chức sự kiện, miêu tả, đánh giá; lời nhân vật trực tiếp hoặc gián tiếp bộc lộ quan hệ, tính cách. Tính đáng tin cần xem từng thông tin, khoảng cách giữa lời và điều xảy ra, không gọi mọi người xưng tôi đều dối. Chủ đề, giá trị đạo đức và cảm hứng hiện qua cách chọn người nhìn, không chỉ nội dung sự kiện.
Cách đọc, kết nối và giới hạn
Ví dụ tự viết: “Tôi thấy Nam cất bức thư; tôi đoán bạn buồn.” Vế đầu ghi hành động được thấy, vế sau là suy đoán. Nếu đổi thành kể cả tâm tư Nam mà không cung cấp nguồn, phạm vi tri thức của người kể đã thay đổi; người phân tích phải nhận sự khác nhau.
Ví dụ tự viết và lời giải vận dụng
Vận dụng tri thức vào ví dụ tự viết trong hồ sơ: nêu hai chi tiết và giải thích, không thêm điều chưa có.
Trong ví dụ “Tôi thấy Nam cất bức thư; tôi đoán bạn buồn”, cất thư là hành động người kể nói đã thấy, còn buồn được đánh dấu là phỏng đoán. Ngôi tôi làm lời kể gần một người quan sát nhưng không cho người ấy đọc hết tâm tư Nam. Nếu đổi thành lời khẳng định Nam buồn thì phạm vi tri thức và độ chắc của phát ngôn đổi; cần căn cứ mới, không chỉ bỏ chữ đoán. Hai vế cho thấy ngôi kể khác điểm nhìn và mức đáng tin; chưa thể từ một suy đoán kết luận người kể luôn nói dối.