Công nghệ 9 — Định hướng nghề nghiệp và ba mô đun trải nghiệm
Công nghệLớp 9Phần 5. Mô đun Chế biến thực phẩm — Chương II. Tổ chức và chế biến món ăn

Bài 4. An toàn lao động và an toàn vệ sinh thực phẩm

Mục tiêu bài học

  • Phân biệt được Nguy cơ vật lí, Nguy cơ sinh học, Nguy cơ hóa học.
  • Giải quyết nhiệm vụ bài 4. an toàn lao động và an toàn vệ sinh thực phẩm với dữ kiện và giới hạn an toàn rõ ràng.

Bài giảng

Bản chất và điều kiện áp dụng

An toàn lao động giảm chấn thương do dao, nhiệt, điện, trơn trượt và bố trí bếp; vệ sinh thực phẩm kiểm soát nguy cơ sinh học, hóa học, vật lí. Trước làm phải rửa tay, buộc tóc, dọn khu vực và kiểm dụng cụ. Dao cắt trên thớt ổn định, không hướng vào người; nồi nóng quay cán tránh mép, dùng dụng cụ cách nhiệt khô. Học sinh không tự dùng bếp lửa, dầu nóng, điện lưới hay hóa chất vệ sinh đậm đặc khi thiếu người phụ trách.

Quy trình, kiểm soát và sản phẩm mẫu

Năm chìa khóa WHO: giữ sạch, tách sống–chín, nấu kĩ, giữ nhiệt độ an toàn, dùng nước/nguyên liệu an toàn. Trong bài chỉ giáo viên vận hành nhiệt và đo bằng nhiệt kế thực phẩm phù hợp; WHO dùng 70°C như mốc hữu ích bảo đảm nấu kĩ nhiều món, không coi màu/mùi là đủ. Hóa chất vệ sinh giữ nguyên nhãn tách thức ăn, không trộn tùy tiện. Nếu có bỏng/đứt tay thì dừng, báo người lớn và xử lí theo quy trình sơ cứu của trường, không giấu để tiếp tục nấu. Mẫu bảng phân công giao học sinh cân/ghi và người phụ trách thao tác nguy cơ.

Khái niệm chính

Nguy cơ vật lí
Vật lạ như mảnh vỡ có thể lẫn vào thức ăn
Nguy cơ sinh học
Vi sinh vật hoặc tác nhân sinh học gây hại
Nguy cơ hóa học
Chất độc hoặc hóa chất không phù hợp trong thực phẩm

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Mẫu ghi nhiệt độ lõi 63°C; mốc bài học cần đạt 70°C. Còn chênh bao nhiêu °C?

    Xem lời giải

    70−63=7°C. Tiếp tục nấu và kiểm lại theo người phụ trách, không chỉ cộng thời gian tùy ý.

  2. Ví dụ 2

    Chọn cách bố trí thớt sống–chín và hóa chất vệ sinh trong bếp học.

    Xem lời giải

    Có dụng cụ/khu riêng cho sống và chín; rửa vệ sinh đúng quy trình; hóa chất có nhãn, để tách khỏi nguyên liệu và do người phụ trách dùng. Không đựng hóa chất trong chai nước uống.

Ghi nhớ

Nguy cơ vật lí: Vật lạ như mảnh vỡ có thể lẫn vào thức ăn; Nguy cơ sinh học: Vi sinh vật hoặc tác nhân sinh học gây hại; Nguy cơ hóa học: Chất độc hoặc hóa chất không phù hợp trong thực phẩm.

Dễ nhầm

  • Nhìn thịt đổi màu là đủ bảo đảm mọi phần đã đạt nhiệt độ an toàn. Cần nấu theo quy trình và đo ở vị trí phù hợp; màu không chứng minh nhiệt độ lõi.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong bài 4. an toàn lao động và an toàn vệ sinh thực phẩm, mô tả nào đúng về Nguy cơ vật lí?

  2. Câu 2Mức 2Ghép nối

    Ghép đúng thuật ngữ với ý nghĩa trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 3Mức 2Đúng / Sai

    Nhìn thịt đổi màu là đủ bảo đảm mọi phần đã đạt nhiệt độ an toàn.

  4. Câu 4Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn thuật ngữ phù hợp: Vi sinh vật hoặc tác nhân sinh học gây hại được gọi là .

  5. Câu 5Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp các bước của quy trình sau theo đúng quan hệ trước–sau đã quy định (không phải mọi công việc trong bài).

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Kiểm bếp dụng cụ và phân công an toàn
    2. 2Phục vụ bảo quản rồi vệ sinh thu dọn
    3. 3Chế biến theo giám sát và kiểm nhiệt
    4. 4Rửa tay chuẩn bị khu sống chín riêng
  6. Câu 6Mức 3Trả lời ngắn

    Mẫu ghi nhiệt độ lõi 63°C; mốc bài học cần đạt 70°C. Còn chênh bao nhiêu °C?

  7. Câu 7Mức 3Tự luận

    Chọn cách bố trí thớt sống–chín và hóa chất vệ sinh trong bếp học.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Tay áo bạn gần ngọn lửa, sàn có nước. Đề xuất hành động ngay.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay