Tiếng Việt 4
Tiếng ViệtLớp 4Phần 2. Trải nghiệm và khám phá

Bài 13. Con vẹt xanh

Mục tiêu bài học

  • Hiểu nội dung, chi tiết và ý nghĩa bài “Con vẹt xanh”.
  • Thực hành Luyện từ và câu: Luyện tập về động từ.
  • Thực hành Luyện viết mở bài, kết bài cho bài văn kể lại một câu chuyện.

Bài giảng

Đọc: Con vẹt xanh

Lời tóm tắt mới của bài “Con vẹt xanh” — tác giả/nguồn: Lý Lan. Đây không phải toàn văn tác phẩm.

Tú cứu một chú vẹt bị thương, chăm ăn và mong dạy nó nói lời lễ phép. Tuy vậy, khi anh gọi, Tú lại hay đáp thiếu nhã nhặn hoặc than phiền. Đến khi vẹt biết nói, nó không lặp lời Tú cố dạy mà bắt chước chính những câu cộc lốc em thường dùng với anh. Các bạn cười thích thú, còn Tú lặng đi vì nhận ra thói quen của mình. Em hối hận và muốn đáp lời anh cho lễ phép. Chú vẹt giúp Tú tự soi lại cách ứng xử hằng ngày.

Minh họa chủ điểm Trải nghiệm và khám phá

Đọc sâu: chi tiết, quan hệ và cách đọc

Hành động thật có sức ảnh hưởng mạnh hơn lời dạy suông. Tú yêu thương vẹt nhưng vẫn cần sửa cách nói với anh; một điểm tốt không tự xóa một điều chưa đúng.

Khi đọc trong sách, ngắt ở ranh giới cụm từ và dấu câu; đổi giọng theo người kể, nhân vật hoặc cảm xúc. Tóm tắt trên dùng để tự học và làm bài; muốn luyện đúng nhịp thơ, kịch, em mở bản in hợp pháp. Không tự chấm phát âm bằng câu trả lời gõ.

Mạch nội dung:

  1. Tú chăm vẹt và tập cho nó nói.
  2. Vẹt nhắc lại những lời thiếu lễ phép của Tú.
  3. Tú nhận lỗi và muốn thay đổi cách đáp anh.

Luyện từ và câu: Luyện tập về động từ

Động từ chỉ hoạt động hoặc trạng thái. Ví dụ đọc, chạy, trồng là hoạt động; lo lắng, yêu, nhớ là trạng thái. Trong câu “Bà tưới cây, em đứng nhìn”, tưới, đứng, nhìn cho biết việc diễn ra. Nhận diện từ trong ngữ cảnh vì một tiếng có thể dùng khác nhau ở câu khác. Khi chọn động từ, kết hợp đúng nghĩa: chim hót, suối chảy, trống vang.

Luyện viết mở bài, kết bài cho bài văn kể lại một câu chuyện

Kể lại một câu chuyện đã đọc/nghe bằng lời của mình. Giữ nhân vật, sự việc chính và quan hệ nguyên nhân–kết quả. Mở bài giới thiệu chuyện; thân bài kể sự việc theo trình tự; kết bài nêu kết thúc và điều em hiểu. Có thể mở trực tiếp vào chuyện hoặc dẫn từ cảm nghĩ; không chép nguyên văn rồi gọi là lời kể mới.

**Trọng tâm tiết này:**Thử mở trực tiếp bằng giới thiệu đối tượng hoặc mở gián tiếp từ kỉ niệm. Kết bài có thể dừng ở cảm nghĩ hoặc mở rộng bằng hành động, mong muốn. Dù chọn cách nào cũng phải liên quan đúng đối tượng, không dùng câu kết cho mọi bài.

Bài mẫu tự soạn:
Em thích truyện dân gian Bó đũa vì cách người cha dạy con rất gần gũi. Em xin kể lại câu chuyện bằng lời của mình.

Một người cha buồn vì các con hay bất hòa. Ông gọi các con tới, đưa cả bó đũa và nhờ từng người bẻ. Người nào cũng gắng sức mà không bẻ được. Người cha tháo dây, đưa từng chiếc cho các con thử lại. Lần này, những chiếc đũa gãy rất dễ. Ông giải thích rằng mỗi người đứng riêng thì yếu, nhưng biết gắn bó sẽ mạnh hơn. Nghe lời cha, các con hiểu ra và cố gắng nhường nhịn, giúp đỡ nhau.

Câu chuyện khiến em nhớ tới những lần cùng anh chị làm việc nhà. Em muốn biết lắng nghe để cả nhà cùng vui, thay vì chỉ cố giành phần đúng.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Viết một mở bài và một kết bài phù hợp với yêu cầu: Kể lại một câu chuyện em biết bằng lời riêng; giữ sự việc chính và nêu điều em học được.

    Xem lời giải

    Mở trực tiếp: “Em muốn kể lại truyện dân gian Bó đũa, câu chuyện về cách một người cha khuyên các con đoàn kết.” Mở gián tiếp: “Một gia đình sẽ khó vui khi mọi người thường bất hòa. Truyện Bó đũa giúp em hiểu điều ấy.” Kết không mở rộng: “Từ đó, những người con biết nhường nhịn nhau.” Kết mở rộng: “Câu chuyện nhắc em lắng nghe và hợp sức với anh chị em trong nhà.”

Từ vựng

  • cộc lốc

    ngắn, cụt, thiếu sự nhã nhặn

  • hối hận

    buồn và tiếc vì việc sai mình đã làm

  • hãnh diện

    tự hào, vui về điều mình có hoặc làm

Ghi nhớ

Hành động thật có sức ảnh hưởng mạnh hơn lời dạy suông. Tú yêu thương vẹt nhưng vẫn cần sửa cách nói với anh; một điểm tốt không tự xóa một điều chưa đúng.

Viết: Kể lại một câu chuyện đã đọc/nghe bằng lời của mình. Giữ nhân vật, sự việc chính và quan hệ nguyên nhân–kết quả. Mở bài giới thiệu chuyện; thân bài kể sự việc theo trình tự; kết bài nêu kết thúc và điều em hiểu. Có thể mở trực tiếp vào chuyện hoặc dẫn từ cảm nghĩ; không chép nguyên văn rồi gọi là lời kể mới.

Dễ nhầm

  • Phân biệt chi tiết thực sự có trong văn bản với suy nghĩ, tưởng tượng thêm của người đọc.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Lời tóm tắt mới của bài “Con vẹt xanh” — tác giả/nguồn: Lý Lan. Đây không phải toàn văn tác phẩm.

    Tú cứu một chú vẹt bị thương, chăm ăn và mong dạy nó nói lời lễ phép. Tuy vậy, khi anh gọi, Tú lại hay đáp thiếu nhã nhặn hoặc than phiền. Đến khi vẹt biết nói, nó không lặp lời Tú cố dạy mà bắt chước chính những câu cộc lốc em thường dùng với anh. Các bạn cười thích thú, còn Tú lặng đi vì nhận ra thói quen của mình. Em hối hận và muốn đáp lời anh cho lễ phép. Chú vẹt giúp Tú tự soi lại cách ứng xử hằng ngày.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Vì sao Tú im lặng sau khi vẹt nói?

  3. Câu 2Mức 2Đúng / Sai

    Tú muốn sửa cách đáp lời anh sau sự việc.

  4. Câu 3Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các ý theo mạch của lời tóm tắt ở trên.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Tú chăm vẹt và tập cho nó nói.
    2. 2Tú nhận lỗi và muốn thay đổi cách đáp anh.
    3. 3Vẹt nhắc lại những lời thiếu lễ phép của Tú.
  5. Câu 4Mức 2Ghép nối

    Nối từ với nghĩa dùng trong bài.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  6. Câu 5Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ nào là động từ trong “Lan nhẹ nhàng mở cửa”?

  7. Câu 6Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Khi kể lại, điều nào cần được giữ?

    Bài mẫu:
    Em thích truyện dân gian Bó đũa vì cách người cha dạy con rất gần gũi. Em xin kể lại câu chuyện bằng lời của mình.

    Một người cha buồn vì các con hay bất hòa. Ông gọi các con tới, đưa cả bó đũa và nhờ từng người bẻ. Người nào cũng gắng sức mà không bẻ được. Người cha tháo dây, đưa từng chiếc cho các con thử lại. Lần này, những chiếc đũa gãy rất dễ. Ông giải thích rằng mỗi người đứng riêng thì yếu, nhưng biết gắn bó sẽ mạnh hơn. Nghe lời cha, các con hiểu ra và cố gắng nhường nhịn, giúp đỡ nhau.

    Câu chuyện khiến em nhớ tới những lần cùng anh chị làm việc nhà. Em muốn biết lắng nghe để cả nhà cùng vui, thay vì chỉ cố giành phần đúng.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Viết một mở bài và một kết bài phù hợp với yêu cầu: Kể lại một câu chuyện em biết bằng lời riêng; giữ sự việc chính và nêu điều em học được.

    Yêu cầu thể loại: Kể lại một câu chuyện đã đọc/nghe bằng lời của mình. Giữ nhân vật, sự việc chính và quan hệ nguyên nhân–kết quả. Mở bài giới thiệu chuyện; thân bài kể sự việc theo trình tự; kết bài nêu kết thúc và điều em hiểu. Có thể mở trực tiếp vào chuyện hoặc dẫn từ cảm nghĩ; không chép nguyên văn rồi gọi là lời kể mới.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Đọc lời tóm tắt thành tiếng, người lớn nghe; tiếp đó nói 2–3 câu giải thích điều em tâm đắc.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay