Tiếng Việt 2
Tiếng ViệtLớp 2Chủ điểm 1. Em lớn lên từng ngày

Bài 6. Một giờ học

Mục tiêu bài học

  • Đọc đúng bài “Một giờ học”; hiểu: cần mạnh dạn, tự tin khi nói trước lớp; thầy cô, bạn bè luôn động viên mình.
  • Biết nói và đáp lời khen.
  • Nghe – viết đúng đoạn văn; thuộc tên các chữ cái từ p đến y; xếp tên theo thứ tự bảng chữ cái.
  • Nhận biết từ ngữ chỉ đặc điểm; đặt câu nêu đặc điểm (Ai thế nào?).
  • Viết 3–4 câu kể về những việc em thường làm trước khi đi học.

Bài giảng

Đọc: Một giờ học

Tóm tắt bài đọc: Trong giờ học, thầy giáo muốn cả lớp tập nói trước lớp về điều mình thích để học cách giao tiếp tự tin. Quang được mời lên đầu tiên. Cậu lúng túng, đỏ mặt: nói với bạn bên cạnh thì dễ, nói trước cả lớp sao mà khó. Thầy gợi ý: “Sáng nay ngủ dậy, em đã làm gì?”. Quang ngập ngừng, gãi đầu, nói từng tiếng một. Thầy mỉm cười, kiên nhẫn lắng nghe. Quang cố gắng nói tiếp, thầy và cả lớp vỗ tay. Cuối cùng, Quang nói rõ ràng, tự tin: “Sau đó bố đưa em đi học.” – cả lớp vang tiếng vỗ tay.

(Bài đọc theo “Tốt-tô-chan, cô bé bên cửa sổ”, sách Tiếng Việt 2, tập một. Tóm tắt do NeoEdu viết.)

Từ ngữ: lúng túng – không biết nói, làm thế nào; kiên nhẫn – tiếp tục làm mà không nản lòng.

Hiểu bài: Điều gì giúp Quang tự tin?

  • Thầy giáo gợi ý câu hỏi dễ, kiên nhẫn chờ Quang nói.
  • Thầy và các bạn vỗ tay động viên.
  • Quang cố gắng, không bỏ cuộc, chưa chịu về chỗ.

Nói và đáp lời khen: Bạn khen: “Cậu nói hay quá!” – Quang đáp: “Cảm ơn cậu! Lần sau tớ sẽ cố gắng hơn.” Khi được khen, em cảm ơn và khiêm tốn.

Viết: Nghe – viết. Bảng chữ cái (p → y)

Đoạn nghe – viết có lời nói của nhân vật: đặt sau dấu hai chấm và trong dấu ngoặc kép.

Mười chữ cái cuối của bảng chữ cái:

Chữ cáipqrstuưvxy
Tên chữpêquye-rờét-xìtêuưvêích-xìi dài

Vậy bảng chữ cái tiếng Việt có đủ 29 chữ cái. Khi xếp tên các bạn, em dựa vào chữ cái đầu của tên.

Luyện từ và câu: Từ chỉ đặc điểm. Câu nêu đặc điểm

Từ ngữ chỉ đặc điểm cho biết hình dáng, màu sắc, tính nết… của người, vật: cao, thấp, bầu bĩnh, đen láy, mượt mà, sáng, chăm chỉ.

Câu nêu đặc điểm trả lời câu hỏi Ai (cái gì, con gì) thế nào?

Ai (cái gì)?thế nào?
Khuôn mặt bé Nabầu bĩnh.
Đôi mắt của Hùngsáng và đen láy.
Mái tóc của mẹdài, mượt mà.

Luyện viết đoạn: Kể những việc em thường làm trước khi đi học

Em kể theo thứ tự: thức dậy → vệ sinh cá nhân → ăn sáng → chuẩn bị và đến trường. Dùng các từ nối: đầu tiên, sau đó, tiếp theo, cuối cùng.

Đoạn mẫu: Sáng nào em cũng dậy lúc sáu giờ. Đầu tiên, em gấp chăn gối gọn gàng. Sau đó, em đánh răng, rửa mặt rồi ăn sáng cùng cả nhà. Cuối cùng, em đeo cặp và chào mẹ để bố đưa đến trường.

Đọc mở rộng: Trẻ em làm việc nhà

Em tìm đọc một bài thơ hoặc câu chuyện kể về trẻ em làm việc nhà rồi đọc cho bạn nghe đoạn em thích.

Truyện ngắn (NeoEdu biên soạn) – Bé Mi làm “người lớn”: Bé Mi muốn mọi người thấy mình đã lớn. Mi thử đi dép của mẹ, đội mũ của bố, nhưng ai cũng bật cười. Một hôm, Mi tự gấp quần áo, lau bàn ăn sạch bong. Mẹ ngạc nhiên ôm Mi: “Con gái mẹ lớn thật rồi!”. Mi hiểu: muốn thành người lớn, phải biết làm những việc có ích.

Từ vựng

  • lúng túng

    không biết nên nói hoặc làm thế nào

  • kiên nhẫn

    tiếp tục làm việc đã định mà không nản lòng

  • tự tin

    tin vào khả năng của mình, mạnh dạn

  • bầu bĩnh

    (khuôn mặt) tròn, đầy đặn, dễ thương

Ghi nhớ

Nhờ thầy kiên nhẫn, các bạn động viên và chính mình cố gắng, Quang đã tự tin nói trước lớp. Từ chỉ đặc điểm cho biết hình dáng, màu sắc, tính nết; câu nêu đặc điểm trả lời Ai thế nào?. Bảng chữ cái có 29 chữ cái.

Dễ nhầm

  • Gọi tên chữ y là “i ngắn” – tên đúng là “i dài”; chữ i là “i ngắn”.
  • Xếp tên bạn theo chữ cái đầu của họ (Nguyễn, Trần…) – khi xếp danh sách lớp, ta xếp theo tên.
  • Nghĩ “đánh răng” là từ chỉ đặc điểm – đó là từ chỉ hoạt động.

Bài tập

Đã đúng 0/10 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Đọc: Một giờ học

    Tóm tắt bài đọc: Trong giờ học, thầy giáo muốn cả lớp tập nói trước lớp về điều mình thích để học cách giao tiếp tự tin. Quang được mời lên đầu tiên. Cậu lúng túng, đỏ mặt: nói với bạn bên cạnh thì dễ, nói trước cả lớp sao mà khó. Thầy gợi ý: “Sáng nay ngủ dậy, em đã làm gì?”. Quang ngập ngừng, gãi đầu, nói từng tiếng một. Thầy mỉm cười, kiên nhẫn lắng nghe. Quang cố gắng nói tiếp, thầy và cả lớp vỗ tay. Cuối cùng, Quang nói rõ ràng, tự tin: “Sau đó bố đưa em đi học.” – cả lớp vang tiếng vỗ tay.

    (Bài đọc theo “Tốt-tô-chan, cô bé bên cửa sổ”, sách Tiếng Việt 2, tập một. Tóm tắt do NeoEdu viết.)

    Từ ngữ: lúng túng – không biết nói, làm thế nào; kiên nhẫn – tiếp tục làm mà không nản lòng.

    Hiểu bài: Điều gì giúp Quang tự tin?

    • Thầy giáo gợi ý câu hỏi dễ, kiên nhẫn chờ Quang nói.
    • Thầy và các bạn vỗ tay động viên.
    • Quang cố gắng, không bỏ cuộc, chưa chịu về chỗ.

    Nói và đáp lời khen: Bạn khen: “Cậu nói hay quá!” – Quang đáp: “Cảm ơn cậu! Lần sau tớ sẽ cố gắng hơn.” Khi được khen, em cảm ơn và khiêm tốn.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong giờ học, thầy giáo yêu cầu cả lớp làm gì?

  3. Câu 2Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Vì sao lúc đầu Quang lúng túng?

  4. Câu 3Mức 2Nhiều đáp án

    Điều gì giúp Quang trở nên tự tin? (Chọn tất cả ý đúng)

    Chọn tất cả đáp án đúng

  5. Câu 4Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Câu hỏi “Sáng nay ngủ dậy, em đã làm gì?” là của ai, hỏi ai?

  6. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Bạn khen: “Cậu nói hay quá!”. Em đáp lời khen thế nào cho phù hợp?

  7. Câu 6Mức 1Nhiều đáp án

    Chọn các từ ngữ chỉ đặc điểm.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 7Mức 2Ghép nối

    Nối để tạo câu nêu đặc điểm.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  9. Câu 8Mức 1Điền vào chỗ trống

    Điền chữ cái còn thiếu theo thứ tự: p, , r, s, t, u, , v, x, y

  10. Câu 9Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp tên các bạn theo thứ tự bảng chữ cái.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Yến
    2. 2Quỳnh
    3. 3Sang
    4. 4Phúc
    5. 5Uyên
  11. Câu 10Mức 2Tự luận

    Nghe – viết: bấm loa để nghe đoạn văn, rồi viết vào vở (chụp ảnh gửi lên).

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  12. Câu 11Mức 3Tự luận

    Viết 3–4 câu kể về những việc em thường làm trước khi đi học.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  13. Câu 12Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Câu nào là câu nêu đặc điểm?