Công nghệ 11 — Công nghệ cơ khí và Công nghệ chăn nuôi
Công nghệLớp 11Phần 9. Công nghệ chăn nuôi · Chương II. Công nghệ giống vật nuôi

Bài 6. Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi

Mục tiêu bài học

  • Giải thích và phân biệt các nội dung cốt lõi của ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi.
  • Lập kết luận và sản phẩm hồ sơ cụ thể cho tình huống: Một chương trình dùng rộng một nguồn giống có chỉ tiêu tốt nhưng bỏ theo dõi quan hệ huyết thống. Nêu lợi ích và nguy cơ.

Bài giảng

Kiến thức và mối liên hệ

Công nghệ sinh học hỗ trợ chọn giống qua thông tin phân tử, giới tính di truyền và quan hệ huyết thống; hỗ trợ nhân giống qua thụ tinh nhân tạo, công nghệ phôi và các kĩ thuật chuyên môn khác. Dấu chuẩn di truyền giúp suy đoán một số tính trạng hoặc quan hệ theo bằng chứng, nhưng không thay thế hoàn toàn đánh giá năng suất và môi trường. Thụ tinh nhân tạo và chuyển phôi khác nhau về đối tượng vật liệu sinh sản được chuyển; mô tả ở mức chức năng, không là hướng dẫn thực hiện.

Vận dụng và kiểm soát

Lợi ích có thể là phổ biến nguồn giống tốt và nâng hiệu quả chương trình, nhưng cần kiểm soát cận huyết, đa dạng di truyền, sức khỏe và phúc lợi. Nhân bản không có nghĩa mọi cá thể tạo ra có năng suất giống hệt nhau vì môi trường và phát triển vẫn ảnh hưởng. Sản phẩm học sinh là sơ đồ “thông tin–quyết định–giới hạn”: dữ liệu di truyền cần được chuyên gia giải thích cùng hồ sơ. Không lấy mẫu sinh học, không thao tác tinh, trứng, phôi, hormone hoặc tổ chức thí nghiệm sinh sản.

Đủ bốn ứng dụng trong bản in

(1) Cấy truyền phôi: vật nuôi cho phôi đóng góp nguồn di truyền; phôi đã hình thành được chuyên gia chuyển sang con nhận phù hợp để mang thai. Con nhận không vì mang thai mà trở thành nguồn toàn bộ gen nhân của phôi. (2) Thụ tinh trong ống nghiệm: trứng và tinh trùng kết hợp ngoài cơ thể trong cơ sở chuyên môn, rồi phôi được đánh giá trước khâu chuyển phôi. Khác thụ tinh nhân tạo ở chỗ đưa tinh trùng vào đường sinh sản cái không đồng nghĩa đã tạo phôi ngoài cơ thể. (3) Xác định giới tính của phôi: phân tích thông tin di truyền để nhận biết, không phải biến đổi giới tính; kết quả phụ thuộc mẫu, phép phân tích và giới hạn được thẩm định. (4) Chỉ thị phân tử: tín hiệu DNA hỗ trợ nhận diện quan hệ, nguồn gen hoặc tính trạng có liên hệ đã xác lập; không thay toàn bộ đánh giá sức khỏe, năng suất và phả hệ. Sơ đồ học chỉ biểu diễn đầu vào–chức năng–đầu ra; không thu giao tử, lấy mẫu phôi, dùng hormone, thực hiện xét nghiệm hoặc can thiệp động vật.

Khái niệm chính

Dấu chuẩn di truyền
Thông tin phân tử hỗ trợ nhận diện hoặc đánh giá theo mối liên hệ đã được xác lập
Thụ tinh nhân tạo
Ứng dụng chuyên môn đưa vật liệu sinh sản đực vào hệ sinh sản cái theo quy trình thú y
Công nghệ phôi
Nhóm ứng dụng chuyên môn khai thác phôi để hỗ trợ nhân giống

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Trong hồ sơ mô hình có 80 cá thể, 60 cá thể đủ tiêu chí dữ liệu để đánh giá. Tỉ lệ đủ dữ liệu bao nhiêu phần trăm?

    Xem lời giải

    60/80×100=75%; đủ dữ liệu không đồng nghĩa đã đạt tiêu chuẩn giống.

  2. Ví dụ 2

    Một chương trình dùng rộng một nguồn giống có chỉ tiêu tốt nhưng bỏ theo dõi quan hệ huyết thống. Nêu lợi ích và nguy cơ.

    Xem lời giải

    Có thể phổ biến tính trạng mong muốn nhưng chưa bảo đảm bền vững.

    Dùng quá rộng nguồn giống hẹp có nguy cơ tăng quan hệ huyết thống và giảm đa dạng.

    Cần quản lí phả hệ, nhiều nguồn phù hợp và đánh giá sức khỏe/năng suất qua chuyên gia.

    Không thực hành lấy mẫu hoặc kĩ thuật sinh sản trên vật nuôi trong bài học.

Ghi nhớ

Dấu chuẩn di truyền: Thông tin phân tử hỗ trợ nhận diện hoặc đánh giá theo mối liên hệ đã được xác lập; Thụ tinh nhân tạo: Ứng dụng chuyên môn đưa vật liệu sinh sản đực vào hệ sinh sản cái theo quy trình thú y; Công nghệ phôi: Nhóm ứng dụng chuyên môn khai thác phôi để hỗ trợ nhân giống.

Dễ nhầm

  • Có kết quả dấu chuẩn là không cần xem sức khỏe, năng suất hoặc phả hệ. Thông tin phân tử là một nguồn chứng cứ, phải kết hợp mục tiêu, sức khỏe, năng suất và đa dạng di truyền.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi, mô tả nào giải thích chính xác «Dấu chuẩn di truyền»?

  2. Câu 2Mức 2Ghép nối

    Ghép từng khái niệm với vai trò riêng; không coi các vai trò là đồng nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 3Mức 2Đúng / Sai

    Có kết quả dấu chuẩn là không cần xem sức khỏe, năng suất hoặc phả hệ.

  4. Câu 4Mức 1Điền vào chỗ trống

    Chọn thuật ngữ phù hợp với mô tả: Nhóm ứng dụng chuyên môn khai thác phôi để hỗ trợ nhân giống. Đó là .

  5. Câu 5Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp quy trình xử lí hồ sơ học tập sau theo quan hệ trước–sau (không phải hướng dẫn tự vận hành thiết bị hay xử lí vật nuôi).

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Xác định loại thông tin công nghệ cung cấp
    2. 2Nêu lợi ích và giới hạn đạo đức sinh học
    3. 3Đối chiếu cùng sức khỏe và phả hệ
    4. 4Đọc mục tiêu chương trình giống
  6. Câu 6Mức 3Trả lời ngắn

    Trong hồ sơ mô hình có 80 cá thể, 60 cá thể đủ tiêu chí dữ liệu để đánh giá. Tỉ lệ đủ dữ liệu bao nhiêu phần trăm?

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn đúng hai kết luận có căn cứ.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 4Tự luận

    Lập bảng bốn hàng cho cấy truyền phôi, thụ tinh trong ống nghiệm, xác định giới tính phôi và chỉ thị phân tử: mỗi hàng nêu đầu ra, phân biệt với một ứng dụng khác và giới hạn. Cơ sở giả định muốn chỉ dùng một nguồn giống vì kết quả chỉ thị thuận lợi; kết luận điều này có đủ căn cứ không. Chỉ phân tích hồ sơ, không thao tác sinh học.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay