Công nghệ 11 — Công nghệ cơ khí và Công nghệ chăn nuôi
Công nghệLớp 11Phần 12. Công nghệ chăn nuôi · Chương V. Công nghệ chăn nuôi

Bài 20. Bảo quản và chế biến sản phẩm chăn nuôi

Mục tiêu bài học

  • Giải thích và phân biệt các nội dung cốt lõi của bảo quản và chế biến sản phẩm chăn nuôi.
  • Lập kết luận và sản phẩm hồ sơ cụ thể cho tình huống: Hoàn thiện hai phiếu: B1 làm bơ chỉ có khối lượng 180 g từ 500 g, không có hồ sơ nguyên liệu/chuỗi lạnh; N1 nem chua chỉ ghi “chua sau vài ngày”.

Bài giảng

Kiến thức và mối liên hệ

Bảo quản hạn chế hư hỏng và giữ chất lượng; chế biến tạo sản phẩm có đặc điểm mới, có thể hỗ trợ an toàn khi quy trình được thẩm định. Làm lạnh làm chậm nhiều biến đổi, cấp đông không tiêu diệt mọi nguy cơ; xử lí nhiệt như thanh trùng và tiệt trùng công nghiệp khác mục tiêu, điều kiện và bao gói. Hạn dùng phụ thuộc toàn bộ quá trình và nhãn, không dùng một con số chung cho mọi sữa, thịt. Đồ hộp cần quy trình nhiệt và kiểm kín chuyên nghiệp; không lấy sơ đồ sách làm công thức đóng hộp tại nhà.

Vận dụng và kiểm soát

Các sơ đồ in gồm bảo quản lạnh, sữa xử lí nhiệt, thịt hộp và sữa lên men; panel thực hành gồm làm bơ từ sữa/kem và làm nem chua. Bài học cung cấp mô hình chức năng và đánh giá hồ sơ, không hướng dẫn chế biến thịt sống lên men hoặc nếm sản phẩm chưa xác nhận. Làm bơ tách phần chất béo nhờ tác động cơ học lên nguyên liệu phù hợp, không phải tạo thêm chất béo. Nem chua dựa biến đổi lên men, nhưng chua hoặc bọc lá không chứng minh đã an toàn; nguy cơ từ thịt sống cần kiểm soát chuyên môn. Thiết bị nhiệt, máy, dao và vệ sinh thực phẩm do người lớn được đào tạo quản lí; học sinh dùng hồ sơ giả định, không ăn mẫu thực hành.

Thực hành bơ và nem chua: sơ đồ đầy đủ, không nếm mẫu

Với bơ, nguyên liệu phù hợp là kem có nguồn hợp lệ, đã xử lí an toàn và có hàm lượng béo phù hợp; sơ đồ in dùng nguyên liệu béo trên 35%, không nhầm sữa tươi khoảng vài phần trăm béo với kem 35%. Dụng cụ in gồm vật chứa, bộ làm lạnh và máy đánh; thiết bị do người lớn được đào tạo quản lí. Ba giai đoạn là làm lạnh và tác động cơ học để tách hạt bơ → tách phần lỏng, xử lí/nhào cho đồng nhất → tạo hình, bao gói và bảo quản lạnh. Không tạo thêm chất béo từ việc đánh kem. Ghi lô nguyên liệu, vệ sinh thiết bị, điều kiện lạnh và khối lượng; màu/mùi/cấu trúc là thông tin chất lượng, không tự đủ xác nhận an toàn.

Với nem chua, sơ đồ in gồm nguyên liệu thịt lợn, bì, thính cùng gia vị và vật liệu bao gói; ba khâu chính là sơ chế, phối trộn, gói và theo dõi biến đổi lên men. Bì qua xử lí nhiệt không có nghĩa toàn bộ phần thịt đã được nấu chín. Đây chỉ là đối tượng phân tích sơ đồ/nguy cơ: học sinh không thao tác thịt sống, tổ chức lên men hay nếm. Câu “2–3 ngày” trong ví dụ in không phải bằng chứng tự động an toàn; không dùng vị chua, lá bọc hoặc độ tươi ban đầu làm bước kiểm soát thay quy trình được thẩm định. Không đặt công thức thời gian–nhiệt độ mới để thử tại nhà.

Phiếu mẫu hoàn thành trên dữ liệu giả định: B1 đầu vào 500 g, phần tách 180 g → hiệu suất khối lượng 36%, còn 320 g các phần khác nếu cân bằng không hao hụt; chưa biết thành phần nên không suy hàm lượng béo. Thiếu chuỗi lạnh → chưa xác nhận dùng. N1 chỉ ghi “chua” → không đủ dữ liệu kiểm soát nguy cơ thịt lên men, chưa xác nhận dùng. Cả hai ghi chưa thực hiện thực nghiệm, không ăn mẫu và chuyển người phụ trách an toàn thực phẩm.

Khái niệm chính

Bảo quản lạnh
Dùng nhiệt độ thấp phù hợp để làm chậm biến đổi và hư hỏng
Chế biến
Biến đổi nguyên liệu thành sản phẩm theo quy trình có kiểm soát
Kiểm soát an toàn thực phẩm
Xác nhận điều kiện và nguy cơ qua hệ thống phù hợp, không chỉ cảm quan

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Mô hình cân bằng có 500 g nguyên liệu và 180 g phần sản phẩm tách ra. Hiệu suất khối lượng sản phẩm bao nhiêu phần trăm?

    Xem lời giải

    180/500×100=36%; không tự coi đó là hàm lượng chất béo hoặc kết quả thực nghiệm làm bơ.

  2. Ví dụ 2

    Hoàn thiện hai phiếu: B1 làm bơ chỉ có khối lượng 180 g từ 500 g, không có hồ sơ nguyên liệu/chuỗi lạnh; N1 nem chua chỉ ghi “chua sau vài ngày”.

    Xem lời giải

    B1 và N1 chưa đủ căn cứ xác nhận ăn được.

    B1 chỉ tính được hiệu suất mô hình 36%, N1 chỉ có nhận xét cảm quan, không chứng minh an toàn.

    Bảng kiểm phải có nguyên liệu hợp lệ, quy trình thẩm định, vệ sinh, điều kiện bảo quản và quyết định người phụ trách; ghi chưa thực hiện thí nghiệm.

    Không làm lên men thịt sống, nếm mẫu, tự đóng hộp hoặc dùng nhiệt/dao/máy không có giám sát.

Ghi nhớ

Bảo quản lạnh: Dùng nhiệt độ thấp phù hợp để làm chậm biến đổi và hư hỏng; Chế biến: Biến đổi nguyên liệu thành sản phẩm theo quy trình có kiểm soát; Kiểm soát an toàn thực phẩm: Xác nhận điều kiện và nguy cơ qua hệ thống phù hợp, không chỉ cảm quan.

Dễ nhầm

  • Nem có vị chua hoặc đồ hộp trông kín là chắc chắn an toàn để học sinh nếm thử. Cảm quan không đủ xác nhận an toàn; lên men thịt sống và xử lí đồ hộp cần quy trình thẩm định, không nếm sản phẩm chưa được xác nhận.

Bài tập

Đã đúng 0/8 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong bảo quản và chế biến sản phẩm chăn nuôi, mô tả nào giải thích chính xác «Bảo quản lạnh»?

  2. Câu 2Mức 2Ghép nối

    Ghép từng khái niệm với vai trò riêng; không coi các vai trò là đồng nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 3Mức 2Đúng / Sai

    Nem có vị chua hoặc đồ hộp trông kín là chắc chắn an toàn để học sinh nếm thử.

  4. Câu 4Mức 1Điền vào chỗ trống

    Chọn thuật ngữ phù hợp với mô tả: Xác nhận điều kiện và nguy cơ qua hệ thống phù hợp, không chỉ cảm quan. Đó là .

  5. Câu 5Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp quy trình xử lí hồ sơ học tập sau theo quan hệ trước–sau (không phải hướng dẫn tự vận hành thiết bị hay xử lí vật nuôi).

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Kiểm quy trình được thẩm định cùng nhãn
    2. 2Đối chiếu bản ghi chuỗi lạnh và bao gói
    3. 3Ghi quyết định sử dụng thuộc người phụ trách
    4. 4Đọc loại nguyên liệu và mục tiêu bảo quản
  6. Câu 6Mức 3Trả lời ngắn

    Mô hình cân bằng có 500 g nguyên liệu và 180 g phần sản phẩm tách ra. Hiệu suất khối lượng sản phẩm bao nhiêu phần trăm?

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn đúng hai kết luận có căn cứ.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 4Tự luận

    Hoàn thiện hai phiếu học tập: B1 ghi 500 g nguyên liệu kem và 180 g phần bơ tách, chưa có hồ sơ nguyên liệu/chuỗi lạnh; N1 chỉ ghi thịt–bì–thính, bước trộn/gói và nhận xét “chua sau vài ngày”. Nêu đủ sơ đồ chức năng của mỗi thực hành, tính phần trăm khối lượng B1, chỉ ra giới hạn và quyết định. Không chế biến thịt sống lên men hoặc nếm mẫu.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 9Mức 3Nhiều đáp án

    Báo cáo giả định B1 tách được 180 g phần sản phẩm từ 500 g nguyên liệu; không có hồ sơ chuỗi lạnh. N1 là thịt lên men chỉ ghi “có mùi chua”. Chọn hai kết luận đúng.

    Chọn tất cả đáp án đúng