Với bơ, nguyên liệu phù hợp là kem có nguồn hợp lệ, đã xử lí an toàn và có hàm lượng béo phù hợp; sơ đồ in dùng nguyên liệu béo trên 35%, không nhầm sữa tươi khoảng vài phần trăm béo với kem 35%. Dụng cụ in gồm vật chứa, bộ làm lạnh và máy đánh; thiết bị do người lớn được đào tạo quản lí. Ba giai đoạn là làm lạnh và tác động cơ học để tách hạt bơ → tách phần lỏng, xử lí/nhào cho đồng nhất → tạo hình, bao gói và bảo quản lạnh. Không tạo thêm chất béo từ việc đánh kem. Ghi lô nguyên liệu, vệ sinh thiết bị, điều kiện lạnh và khối lượng; màu/mùi/cấu trúc là thông tin chất lượng, không tự đủ xác nhận an toàn.
Với nem chua, sơ đồ in gồm nguyên liệu thịt lợn, bì, thính cùng gia vị và vật liệu bao gói; ba khâu chính là sơ chế, phối trộn, gói và theo dõi biến đổi lên men. Bì qua xử lí nhiệt không có nghĩa toàn bộ phần thịt đã được nấu chín. Đây chỉ là đối tượng phân tích sơ đồ/nguy cơ: học sinh không thao tác thịt sống, tổ chức lên men hay nếm. Câu “2–3 ngày” trong ví dụ in không phải bằng chứng tự động an toàn; không dùng vị chua, lá bọc hoặc độ tươi ban đầu làm bước kiểm soát thay quy trình được thẩm định. Không đặt công thức thời gian–nhiệt độ mới để thử tại nhà.
Phiếu mẫu hoàn thành trên dữ liệu giả định: B1 đầu vào 500 g, phần tách 180 g → hiệu suất khối lượng 36%, còn 320 g các phần khác nếu cân bằng không hao hụt; chưa biết thành phần nên không suy hàm lượng béo. Thiếu chuỗi lạnh → chưa xác nhận dùng. N1 chỉ ghi “chua” → không đủ dữ liệu kiểm soát nguy cơ thịt lên men, chưa xác nhận dùng. Cả hai ghi chưa thực hiện thực nghiệm, không ăn mẫu và chuyển người phụ trách an toàn thực phẩm.