Điền vào chỗ trống: “She's ___ bananas.”
- A.has
- B.having
- C.have
Mẫu câu đang học là She's having + món ăn.
489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Điền vào chỗ trống: “She's ___ bananas.”
Mẫu câu đang học là She's having + món ăn.
Bạn viết “His having rice.” để kể một cậu bé đang ăn. Từ đầu cần sửa thành gì?
He's nghĩa là he is; his không dùng thay cho he is.
Chọn từ viết đúng để chỉ chuối.
Bananas được viết là b-a-n-a-n-a-s.
Điền phần còn thiếu để nói “Cô ấy đang ăn hạt”: “She's ___.”
Sau She's cần having rồi đến món ăn: having nuts.
Điền chữ còn thiếu để tạo từ chỉ mì: “_oodles”.
Điền n vào trước oodles tạo thành noodles, nghĩa là mì.
Em ghi “He's having eggs.” Nhưng anh đang ăn bánh mì. Giữ người, chọn câu sửa.
Người nam đã đúng; cần đổi eggs thành bread.
Mẹ ăn bánh mì và trứng. Em đã nói “She's having eggs.” Câu nào kể món còn lại?
Món còn lại trong bữa của mẹ là bread.
Lan là bạn gái. Điền vào câu: “___ having chips.”
Cần She's having để kể Lan đang ăn; She đứng một mình chưa đủ cho mẫu câu này.
Anh trai đang ăn khoai tây chiên. Em chọn câu nào?
Anh trai dùng He's; khoai tây chiên là chips.
Một bạn gái ăn trứng vào bữa sáng. Hoàn thành: “She's having ___.”
Eggs là trứng, đúng với món bạn gái đang ăn.
Đọc: “He's having noodles. She's having chips.” Món nào không được nhắc đến?
Đoạn đọc có noodles và chips, không có nuts.
Chọn phần cuối để kể đủ cả hai món: “He's having fish ___.” Cậu ấy ăn cá và cơm.
And rice bổ sung cơm, đúng với hai món đã nêu.
Bạn gái đang ăn cơm. Bạn hỏi: “Is she having rice?” Em đáp thế nào?
Thông tin trong câu hỏi đúng với bạn gái đang ăn cơm.
Cậu ấy đang uống nước. Chọn từ viết đúng trong “He's having ___.”
Water là cách viết đúng của từ nước.
Hai câu “He's having eggs.” và “She's having eggs.” khác nhau về điều gì?
He's chỉ người nam, She's chỉ người nữ; cả hai câu đều nói về món trứng.
Chọn cách viết gọn câu “She is having eggs.”
She is viết gọn thành She's.
Em nghe “He's having chicken.” rồi viết “He's having chips.” Em đã viết sai phần nào?
Chicken là thịt gà, còn chips là khoai tây chiên; phần tên món ăn đã bị viết sai.
Em muốn nói cậu bé đang uống, không chỉ có hộp nước quả. Chọn câu.
Having juice nói cậu ấy đang uống nước quả.
Chọn phần có thể nối sau “She's having” để tạo câu kể cô ấy đang ăn.
She's having nuts là câu kể cô ấy đang ăn hạt; running và singing không phải tên món ăn.
Đọc: “He's having bananas. She's having noodles.” Ai đang ăn mì?
Mì nằm trong câu She's having noodles, nên người ăn mì là bạn gái.