Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10721
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền vào chỗ trống: “She's ___ bananas.”

  • A.has
  • B.having
  • C.have

Mẫu câu đang học là She's having + món ăn.

#10722
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết “His having rice.” để kể một cậu bé đang ăn. Từ đầu cần sửa thành gì?

  • A.She's
  • B.Her
  • C.He's

He's nghĩa là he is; his không dùng thay cho he is.

#10723
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng để chỉ chuối.

  • A.banans
  • B.bannas
  • C.bananas

Bananas được viết là b-a-n-a-n-a-s.

#10724
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền phần còn thiếu để nói “Cô ấy đang ăn hạt”: “She's ___.”

  • A.have nuts
  • B.nuts having
  • C.having nuts

Sau She's cần having rồi đến món ăn: having nuts.

#10725
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để tạo từ chỉ mì: “_oodles”.

  • A.m
  • B.h
  • C.n

Điền n vào trước oodles tạo thành noodles, nghĩa là mì.

#10726
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em ghi “He's having eggs.” Nhưng anh đang ăn bánh mì. Giữ người, chọn câu sửa.

  • A.She's having eggs.
  • B.She's having bread.
  • C.He's having bread.

Người nam đã đúng; cần đổi eggs thành bread.

#10727
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mẹ ăn bánh mì và trứng. Em đã nói “She's having eggs.” Câu nào kể món còn lại?

  • A.She's having rice.
  • B.He's having bread.
  • C.She's having bread.

Món còn lại trong bữa của mẹ là bread.

#10728
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lan là bạn gái. Điền vào câu: “___ having chips.”

  • A.She
  • B.He's
  • C.She's

Cần She's having để kể Lan đang ăn; She đứng một mình chưa đủ cho mẫu câu này.

#10729
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Anh trai đang ăn khoai tây chiên. Em chọn câu nào?

  • A.He's having chips.
  • B.She's having chips.
  • C.He's having bananas.

Anh trai dùng He's; khoai tây chiên là chips.

#10730
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn gái ăn trứng vào bữa sáng. Hoàn thành: “She's having ___.”

  • A.eggs
  • B.juice
  • C.water

Eggs là trứng, đúng với món bạn gái đang ăn.

#10731
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having noodles. She's having chips.” Món nào không được nhắc đến?

  • A.noodles
  • B.chips
  • C.nuts

Đoạn đọc có noodles và chips, không có nuts.

#10732
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn phần cuối để kể đủ cả hai món: “He's having fish ___.” Cậu ấy ăn cá và cơm.

  • A.and cake
  • B.and rice
  • C.and milk

And rice bổ sung cơm, đúng với hai món đã nêu.

#10733
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn gái đang ăn cơm. Bạn hỏi: “Is she having rice?” Em đáp thế nào?

  • A.Yes. He's having rice.
  • B.Yes. She's having rice.
  • C.No. She's having bread.

Thông tin trong câu hỏi đúng với bạn gái đang ăn cơm.

#10734
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cậu ấy đang uống nước. Chọn từ viết đúng trong “He's having ___.”

  • A.watre
  • B.water
  • C.woter

Water là cách viết đúng của từ nước.

#10735
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hai câu “He's having eggs.” và “She's having eggs.” khác nhau về điều gì?

  • A.Món đang ăn
  • B.Người được kể đến
  • C.Cách viết từ eggs

He's chỉ người nam, She's chỉ người nữ; cả hai câu đều nói về món trứng.

#10736
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết gọn câu “She is having eggs.”

  • A.She's having eggs.
  • B.She having's eggs.
  • C.Shes having eggs.

She is viết gọn thành She's.

#10737
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em nghe “He's having chicken.” rồi viết “He's having chips.” Em đã viết sai phần nào?

  • A.Tên món ăn
  • B.Từ having
  • C.Từ chỉ người

Chicken là thịt gà, còn chips là khoai tây chiên; phần tên món ăn đã bị viết sai.

#10738
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn nói cậu bé đang uống, không chỉ có hộp nước quả. Chọn câu.

  • A.He has juice.
  • B.He's having juice.
  • C.He likes juice.

Having juice nói cậu ấy đang uống nước quả.

#10739
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn phần có thể nối sau “She's having” để tạo câu kể cô ấy đang ăn.

  • A.singing.
  • B.nuts.
  • C.running.

She's having nuts là câu kể cô ấy đang ăn hạt; running và singing không phải tên món ăn.

#10740
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having bananas. She's having noodles.” Ai đang ăn mì?

  • A.Cả hai bạn
  • B.Bạn trai
  • C.Bạn gái

Mì nằm trong câu She's having noodles, nên người ăn mì là bạn gái.