Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10681
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết “He's noodles having.” Chọn câu sửa đúng.

  • A.Having he's noodles.
  • B.He's have noodles.
  • C.He's having noodles.

Having phải đứng trước món ăn noodles.

#10682
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu trả lời là “She's having juice.” Câu hỏi nào hỏi đúng về đồ uống của cô ấy?

  • A.Where is she?
  • B.What is her name?
  • C.What is she having?

What is she having? hỏi cô ấy đang ăn hoặc uống gì; câu trả lời nêu juice.

#10683
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's having juice. He's having milk.” Ai đang uống sữa?

  • A.Bạn trai
  • B.Bạn gái
  • C.Không bạn nào

He's having milk nói bạn trai đang uống sữa.

#10684
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ đúng để hoàn thành “He's having ___.” khi cậu ấy đang ăn thịt gà.

  • A.chicken
  • B.chikcen
  • C.chiken

Chicken là cách viết đúng của từ chỉ thịt gà.

#10685
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tin nhắn có câu “She's having soup.” Chọn ảnh cần gửi kèm.

  • A.Một bạn gái đang nấu súp
  • B.Một bạn trai đang ăn súp
  • C.Một bạn gái đang ăn súp

Having soup trong bài nói việc ăn súp, không phải nấu súp.

#10686
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's having bread and eggs.” Món nào có trong bữa ăn của cô ấy?

  • A.eggs
  • B.fish
  • C.noodles

Câu nêu bread và eggs, tức bánh mì và trứng.

#10687
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em nói “He's having noodles.” Bạn hỏi: “Có phải bạn gái không?” Em giải thích thế nào?

  • A.Có, câu này nói về bạn gái.
  • B.Không, câu này nói về bạn trai.
  • C.Câu này nói về hai bạn.

He's dùng để nói về một người nam, không phải bạn gái hay hai người.

#10688
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “He's having noodles.”, “He's” viết đầy đủ là gì?

  • A.He has
  • B.His
  • C.He is

He's trong mẫu câu này là cách viết gọn của He is.

#10689
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's having milk and cake.” Cô ấy đang uống gì?

  • A.water
  • B.juice
  • C.milk

Milk là đồ uống được nêu; cake là món ăn.

#10690
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bé trai đang ăn trứng. Chọn câu kể việc đang diễn ra, không phải lời mời.

  • A.He likes eggs.
  • B.He's having eggs.
  • C.Have some eggs!

He's having eggs kể bé trai đang ăn trứng; hai câu còn lại là lời mời và lời nói về sở thích.

#10691
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết “He having bananas.” Chọn câu sửa đúng.

  • A.He have bananas.
  • B.He bananas having.
  • C.He's having bananas.

Cần He's having để diễn tả cậu ấy đang ăn chuối.

#10692
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn gái ngừng ăn chuối, rồi bắt đầu ăn khoai tây chiên. Em cập nhật thế nào?

  • A.He's having chips.
  • B.She's having chips.
  • C.She's having bananas.

Lời kể mới phải nói về khoai tây chiên bạn gái đang ăn.

#10693
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bố đang ăn cá, anh đang ăn trứng. Em chỉ vào anh. “He's having ___.”

  • A.fish
  • B.rice
  • C.eggs

Người được chỉ là anh, đang ăn eggs, không phải bố đang ăn fish.

#10694
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mẹ ăn mì, bố ăn khoai tây chiên. Chọn cặp câu kể về mẹ trước, bố sau.

  • A.He's having noodles. She's having chips.
  • B.She's having noodles. He's having chips.
  • C.She's having chips. He's having noodles.

Mẹ dùng She's với noodles; bố dùng He's với chips.

#10695
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having water and nuts.” Cậu ấy đang ăn gì?

  • A.nuts
  • B.bread
  • C.rice

Nuts là món ăn trong câu; water là đồ uống.

#10696
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bố đang ăn cá. Câu “He's fish.” còn thiếu từ nào giữa “He's” và “fish”?

  • A.having
  • B.has
  • C.have

Cần thêm having để được câu He's having fish.

#10697
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cậu bé đã ăn xong bánh ngọt. Bây giờ cậu đang uống nước. Chọn câu kể lúc này.

  • A.He's having cake.
  • B.He's having water.
  • C.She's having water.

Việc đang diễn ra là uống nước, không phải ăn bánh ngọt.

#10698
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết “She's having milks.” khi kể cô ấy đang uống sữa. Chọn từ thay cho “milks”.

  • A.eggs
  • B.rice
  • C.milk

Tên đồ uống sữa trong mẫu câu này là milk, không thêm s.

#10699
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's having cake. The cake is pink.” Chỉ từ câu đầu, em biết điều gì?

  • A.Cô ấy đang làm bánh ngọt.
  • B.Cô ấy đang ăn bánh ngọt.
  • C.Bánh ngọt màu hồng.

Câu đầu nêu việc đang ăn; màu hồng chỉ được cho biết ở câu sau.

#10700
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hai bạn gái: bạn đội mũ ăn táo, bạn không đội mũ ăn bánh ngọt. Kể về bạn đội mũ.

  • A.She's having cake.
  • B.She's having apples.
  • C.He's having apples.

Chi tiết đội mũ xác định bạn gái đang ăn táo.