Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10661
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết “He's like noodles.” để kể bạn trai đang ăn mì. Cần thay “like” bằng gì?

  • A.I
  • B.having
  • C.nuts

Mẫu kể việc đang ăn là “He's having noodles.”

#10662
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn đang ăn chuối nhưng nói mình thích hạt. Câu nào chỉ nói sở thích của bạn?

  • A.I like nuts.
  • B.He's having noodles.
  • C.I'm having bananas.

“I like nuts.” nêu sở thích, không phải món đang ăn.

#10663
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “He's having nuts.”, từ nào có thể thay bằng “bananas” để đổi món ăn?

  • A.nuts
  • B.He's
  • C.having

“Nuts” là tên món ăn. Thay bằng “bananas” sẽ được câu kể bạn trai đang ăn chuối.

#10664
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “brown” (nâu). Từ nào có âm /n/ ở vị trí khác với từ này?

  • A.nest
  • B.moon
  • C.rain

“Nest” có /n/ ở đầu; “brown”, “moon” và “rain” có /n/ ở cuối.

#10665
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong các chữ thường kiểu in “n, m, h”, chữ nào có nét thẳng vươn cao hơn phần vòng cầu?

  • A.h
  • B.n
  • C.m

Chữ h có nét thẳng vươn cao hơn phần vòng cầu. Các nét của n và m không vươn cao như vậy.

#10666
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Điền n hoặc m:

các loại hạt

(1)n/muts

sữa

(2)n/milk

Đáp án: (1) n; (2) m

Các loại hạt – nuts (âm /n/); sữa – milk (âm /m/).

#10667
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

các loại hạt

Sắp xếp các chữ cái để được từ chỉ đồ ăn trong tranh.

  1. n
  2. u
  3. t
  4. s

Tranh là các loại hạt – nuts: n – u – t – s.

#10668
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.mì, bún, phở (món sợi)
  • C.khoai tây chiên

She's having noodles. – Cô ấy đang ăn mì.

#10669
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.những quả chuối
  • C.mì, bún, phở (món sợi)

He's having nuts. – Cậu ấy đang ăn hạt.

#10670
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

She's having bananas. nghĩa là gì?

  • A.Cô ấy đang ăn chuối.
  • B.Cậu ấy đang ăn chuối.
  • C.Cô ấy thích chuối.

She's = cô ấy (bạn gái); having = đang ăn; bananas = chuối.

#10671
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nick là bạn trai. Nick đang ăn khoai tây chiên: (1)He's/She's having chips.

Đáp án: (1) He's / He’s / He is

Nick là bạn trai → He's: He's having chips.

#10672
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. She's
  2. having
  3. noodles.

She's having noodles. – Cô ấy đang ăn mì.

#10673
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu với tranh món ăn.

  • He's having nuts. → các loại hạt
  • She's having bananas. → những quả chuối
  • He's having chips. → khoai tây chiên

nuts – hạt; bananas – chuối; chips – khoai tây chiên.

#10674
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu nào viết đúng?

  • A.He's having noodles.
  • B.He having noodles.
  • C.He's noodles having.

Thứ tự đúng: He's + having + món ăn. Không được bỏ 's.

#10675
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Lan là bạn gái, Lan đang ăn mì. Bạn Minh nói: “He's having noodles.” Minh nói đúng hay sai?

Đáp án: Sai

Lan là bạn gái nên phải nói She's having noodles. → Sai.

#10676
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết “He's having rice.” dưới ảnh mẹ ăn cá. Câu nào sửa đúng cả người và món?

  • A.He's having fish.
  • B.She's having fish.
  • C.She's having rice.

Phải đổi He's thành She's và rice thành fish.

#10677
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em trai đang ăn táo đã cắt miếng. Chọn câu kể đúng.

  • A.He's having apples.
  • B.He's having milk.
  • C.She's having apples.

Em trai dùng He's; apples là táo.

#10678
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having chicken. She's having rice.” Nếu bỏ câu thứ hai, em còn biết ai đang ăn gì?

  • A.Bạn gái đang ăn cơm.
  • B.Cả hai đang ăn cơm.
  • C.Bạn trai đang ăn thịt gà.

Câu còn lại là He's having chicken, chỉ kể bạn trai đang ăn thịt gà.

#10679
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mẹ uống nước quả. Bố hỏi: “What is she having?” Em chọn câu nào?

  • A.He's having juice.
  • B.She's having eggs.
  • C.She's having juice.

She chỉ mẹ và juice là nước quả.

#10680
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là chuối?

  • A.bananas
  • B.nuts
  • C.chips

Bananas là chuối; chips là khoai tây chiên; nuts là hạt.