Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10621
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having nuts. She's having nuts.” Có bao nhiêu người đang ăn hạt?

  • A.2
  • B.1
  • C.3

“He's” chỉ một bạn trai, còn “She's” chỉ một bạn gái; cả hai đang ăn hạt.

#10622
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “spoon” (thìa). Âm cuối giống âm cuối của từ nào?

  • A.nuts
  • B.milk
  • C.pen

“Spoon” và “pen” đều kết thúc bằng /n/.

#10623
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like bananas. He's having noodles.” Có mấy món khác nhau được nhắc tới?

  • A.2
  • B.1
  • C.3

Hai món khác nhau là chuối và mì.

#10624
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn thẻ có âm đầu /n/ để đặt cạnh “new” (mới).

  • A.sun
  • B.pen
  • C.nuts

“New” và “nuts” có âm đầu /n/; “sun” và “pen” có /n/ ở cuối.

#10625
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào bắt đầu bằng chữ n thường?

  • A.milk
  • B.noodles
  • C.bananas

“Noodles” bắt đầu bằng n; “bananas” bắt đầu bằng b và “milk” bằng m.

#10626
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Xếp các từ “nuts / having / He's” thành câu đúng.

  • A.Having He's nuts.
  • B.He's having nuts.
  • C.Nuts He's having.

Thứ tự của mẫu câu trong bài là “He's” rồi đến “having” và tên món ăn.

#10627
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào viết đúng nghĩa “mì”?

  • A.noodles
  • B.noodels
  • C.noodls

“Noodles” được viết theo thứ tự n-o-o-d-l-e-s.

#10628
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like bananas. She's having noodles.” Chọn điều đúng.

  • A.Bạn gái đang ăn chuối.
  • B.Người nói thích chuối.
  • C.Người nói thích hạt.

Câu đầu nói người nói thích chuối; câu sau nói bạn gái đang ăn mì.

#10629
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nuts, crunch, crunch!” Từ “crunch” xuất hiện mấy lần?

  • A.2
  • B.3
  • C.1

Sau “Nuts” có hai lần từ “crunch”.

#10630
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết n nhưng vẽ thừa một vòng cầu thành m. Cần sửa thế nào?

  • A.Thêm một vòng cầu.
  • B.Kéo nét đầu cao lên.
  • C.Bỏ một vòng cầu.

Chữ n chỉ cần một vòng cầu; bỏ vòng cầu thừa của m.

#10631
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết bảng món yêu thích: “I like ___.” Em muốn chọn cả mì và hạt. Điền cụm nào?

  • A.nuts and bananas
  • B.noodles and nuts
  • C.noodles and bananas

“Noodles and nuts” nêu đủ hai món mì và hạt.

#10632
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having bananas. She's having noodles.” Ai đang ăn mì?

  • A.Cả hai bạn
  • B.Bạn trai
  • C.Bạn gái

Câu có “She's” cho biết bạn gái đang ăn mì.

#10633
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick is a boy. He's having nuts.” Từ “He” trong “He's” chỉ ai?

  • A.Mẹ của Nick
  • B.Người đang kể chuyện
  • C.Nick

Câu đầu giới thiệu Nick là một bạn trai. “He” ở câu sau dùng để nói tiếp về Nick.

#10634
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “She's having bananas.”, “She's” là cách viết gọn của cụm nào?

  • A.She is
  • B.I am
  • C.He is

“She's” là cách viết gọn của “She is”, dùng để nói về bạn gái hoặc người nữ.

#10635
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like noodles. I like nuts.” Người nói thích bao nhiêu món được kể?

  • A.1
  • B.3
  • C.2

Có hai món được kể là mì và hạt.

#10636
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like bananas. He's having nuts.” Từ cuối câu thứ hai là gì?

  • A.having
  • B.bananas
  • C.nuts

Câu thứ hai kết thúc bằng từ “nuts”.

#10637
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having noodles, not nuts.” Có phải bạn trai đang ăn cả mì và hạt không?

  • A.Không, bạn ấy chỉ đang ăn mì.
  • B.Không, bạn ấy chỉ đang ăn hạt.
  • C.Có, bạn ấy đang ăn cả hai món.

“Having noodles, not nuts” cho biết bạn ấy đang ăn mì, không ăn hạt.

#10638
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Noodles and nuts.” Món nào KHÔNG được nhắc đến?

  • A.bananas
  • B.nuts
  • C.noodles

Cụm đã cho chỉ có mì và hạt, không có chuối.

#10639
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng phần mở đầu của câu “Cậu ấy đang ăn mì”.

  • A.He's having
  • B.He having
  • C.Hes having

Cần có dấu nháy trong “He's”, là cách viết gọn của “He is”. Phần mở đầu đúng là “He's having”.

#10640
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đếm chữ n trong “noon” (buổi trưa). Có bao nhiêu?

  • A.4
  • B.2
  • C.1

“Noon” có một n ở đầu và một n ở cuối.