Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10641
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu để nói “Mình thích mì”: “I ___ noodles.”

  • A.like
  • B.nuts
  • C.having

Mẫu câu nói sở thích là “I like …”.

#10642
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Mai is a girl. She's having nuts.” Từ nào trong đoạn chỉ món ăn?

  • A.Mai
  • B.nuts
  • C.girl

“Nuts” là món hạt; “Mai” là tên và “girl” chỉ bạn gái.

#10643
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ mở đầu để nói về một bạn gái: “___ having noodles.”

  • A.I
  • B.He's
  • C.She's

“She's having noodles.” nói một bạn gái đang ăn mì.

#10644
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em nhìn thấy bạn trai đang ăn mì, không phải đang chọn món. Em nói câu nào?

  • A.He's having noodles.
  • B.He likes noodles.
  • C.I like noodles.

“He's having …” kể món bạn trai đang ăn ngay lúc này.

#10645
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “nurse” (y tá). Chọn chữ ghi âm đầu của từ.

  • A.n
  • B.s
  • C.r

Âm đầu /n/ trong “nurse” được ghi bằng n.

#10646
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “lion” (sư tử). Từ nào cũng kết thúc bằng /n/?

  • A.net
  • B.ten
  • C.no

“Lion” và “ten” có âm cuối /n/.

#10647
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “nice” (tốt, đẹp). Từ nào có âm đầu khác hai từ còn lại?

  • A.milk
  • B.nuts
  • C.nice

“Milk” bắt đầu bằng /m/, còn “nice” và “nuts” bắt đầu bằng /n/.

#10648
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em có các chữ “n, o, o, d, l, e, s”. Chọn từ dùng đúng tất cả các chữ ấy.

  • A.noodles
  • B.nuts
  • C.bananas

Các chữ đã cho ghép thành “noodles”.

#10649
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền tên món ăn để câu có nghĩa “Mình thích hạt”: “I like ___.”

  • A.nuts
  • B.bananas
  • C.noodles

“Nuts” là hạt, nên câu đúng là “I like nuts.”

#10650
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn gái đang ăn hạt. Điền: “She's having ___.”

  • A.bananas
  • B.noodles
  • C.nuts

“Nuts” là hạt, đúng với món bạn gái đang ăn.

#10651
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “napkin” (khăn ăn). Từ này bắt đầu giống “nuts” hay “milk”?

  • A.nuts
  • B.Không giống cả hai
  • C.milk

“Napkin” và “nuts” đều bắt đầu bằng /n/.

#10652
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like nuts and bananas.” Món nào nằm ngoài hai món yêu thích được kể?

  • A.noodles
  • B.nuts
  • C.bananas

Câu chỉ nêu hạt và chuối, không nêu mì.

#10653
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “he's having nuts.” chưa viết hoa chữ đầu câu. Chọn cách sửa đúng.

  • A.he's Having nuts.
  • B.He's having nuts.
  • C.he's having Nuts.

Chữ đầu câu cần viết hoa, nên sửa “he's” thành “He's”.

#10654
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's having bananas, not noodles.” Chọn nhãn cho món cô ấy KHÔNG ăn.

  • A.Cả hai món
  • B.bananas
  • C.noodles

Cụm “not noodles” cho biết cô ấy không ăn mì.

#10655
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “lemon” (chanh vàng). Âm /n/ xuất hiện ở đâu?

  • A.Đầu từ
  • B.Không có
  • C.Cuối từ

Âm cuối của “lemon” là /n/.

#10656
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “fan” (quạt). Chữ nào ghi âm cuối /n/?

  • A.a
  • B.f
  • C.n

Trong “fan”, chữ n ở cuối ghi âm /n/.

#10657
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong cặp “net – pen”, chữ n nằm ở đâu?

  • A.Đầu cả hai từ
  • B.Cuối cả hai từ
  • C.Đầu từ thứ nhất, cuối từ thứ hai

“Net” bắt đầu bằng n, còn “pen” kết thúc bằng n.

#10658
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like nuts. No nuts today!” Hôm nay có hạt không?

  • A.Không có.
  • B.Có rất nhiều.
  • C.Có một ít.

“No nuts today!” cho biết hôm nay không có hạt.

#10659
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “He's having.” chưa cho biết món ăn. Thêm phần nào để câu kể đủ một món?

  • A.He's
  • B.nuts
  • C.like

Thêm tên món “nuts” sau “having” được câu đầy đủ.

#10660
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng của từ chỉ chuối.

  • A.bannas
  • B.bananas
  • C.banans

Từ chỉ chuối trong bài được viết là “bananas”.