Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10601
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào KHÔNG có chữ n: “Nick”, “nuts”, “milk”?

  • A.Nick
  • B.milk
  • C.nuts

“Milk” không có chữ n. “Nick” bắt đầu bằng N hoa, còn “nuts” bắt đầu bằng n thường.

#10602
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “no” (không). Khi đọc âm đầu, em có ngậm hai môi như âm /m/ không?

  • A.Không.
  • B.Không có âm đầu.
  • C.Có.

Âm /n/ không cần ngậm hai môi như âm /m/.

#10603
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “ten” (mười). Từ nào có cùng âm cuối?

  • A.nuts
  • B.hen
  • C.hat

“Ten” và “hen” đều kết thúc bằng âm /n/. “Nuts” kết thúc bằng /s/, còn “hat” kết thúc bằng /t/.

#10604
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng để hoàn thành “Nuts, ___, crunch!”

  • A.crnuch
  • B.crunch
  • C.cruch

Từ diễn tả tiếng nhai giòn được viết là “crunch”.

#10605
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “He's having noodles.”, “having” có nghĩa là gì?

  • A.đang viết
  • B.đang ăn
  • C.đang chạy

Khi nói về món ăn trong mẫu câu này, “having” nghĩa là đang ăn.

#10606
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like nuts. She's having bananas.” Câu nào nói về sở thích?

  • A.I like nuts.
  • B.She's having bananas.
  • C.He's having nuts.

“I like nuts.” nói về điều người nói thích.

#10607
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having bananas. She's having nuts. I like noodles.” Ai nói mình thích mì?

  • A.Bạn trai “he”
  • B.Bạn gái “she”
  • C.Người nói “I”

Từ “I” cho biết người nói đang kể sở thích của mình.

#10608
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em cần lời dẫn cho cảnh một bạn trai ăn hạt. Không cần nói sở thích. Chọn lời dẫn.

  • A.He likes nuts.
  • B.I like nuts.
  • C.He's having nuts.

“He's having nuts.” kể đúng việc bạn trai đang làm.

#10609
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick has nuts and bananas.” Hai món nào được nhắc đến?

  • A.mì và chuối
  • B.mì và hạt
  • C.hạt và chuối

“Nuts” là hạt và “bananas” là chuối.

#10610
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hoàn thành cụm chỉ chuối màu vàng: “yellow ___”.

  • A.crunch
  • B.bananas
  • C.Nick

“Yellow bananas” nghĩa là những quả chuối màu vàng.

#10611
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào viết đúng nghĩa “các loại hạt”?

  • A.nuts
  • B.nust
  • C.ntus

“Nuts” được viết n-u-t-s.

#10612
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn viết “các loại hạt” lên thẻ đồ ăn. Chọn từ đúng.

  • A.noodles
  • B.nuts
  • C.Nick

“Nuts” chỉ các loại hạt. “Nick” là tên người.

#10613
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em tô chữ đầu của “net”. Cần tô chữ nào?

  • A.n
  • B.e
  • C.t

Chữ đầu của “net” là n.

#10614
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em tự giới thiệu sở thích. Không nói về bạn trai hay bạn gái khác. Câu nên bắt đầu bằng gì?

  • A.She's having
  • B.I like
  • C.He's having

“I like” dùng khi em nói mình thích gì.

#10615
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having nuts. She's having bananas.” Ai đang ăn hạt?

  • A.Cả hai bạn
  • B.Bạn gái
  • C.Bạn trai

Câu có “He's” cho biết bạn trai đang ăn hạt.

#10616
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “nap” (giấc ngủ ngắn), em đọc /n/ trước hay sau âm /p/?

  • A.Sau /p/
  • B.Trước /p/
  • C.Không có /n/

“Nap” có /n/ ở đầu và /p/ ở cuối.

#10617
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like noodles. Nick likes nuts.” Người nói thích món gì?

  • A.noodles
  • B.nuts
  • C.bananas

“I like noodles.” cho biết người nói thích mì.

#10618
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ ngắn nhất trong ba thẻ sau.

  • A.nuts
  • B.bananas
  • C.noodles

“Nuts” có 4 chữ cái; hai từ còn lại đều có 7 chữ cái.

#10619
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết HOA từ “nose”. Thẻ nào đúng?

  • A.MOSE
  • B.NOSE
  • C.HOSE

Chữ n của “nose” đổi thành N, nên được “NOSE”.

#10620
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like noodles and nuts. He's having bananas.” Món đang ăn có nằm trong hai món người nói thích không?

  • A.Không.
  • B.Có, là mì.
  • C.Có, là hạt.

Người nói thích mì và hạt, còn bạn trai đang ăn chuối.