Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10581
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “I like nuts.”, “like” cho biết điều gì?

  • A.thích
  • B.vẽ
  • C.đếm

“I like nuts.” nghĩa là mình thích các loại hạt.

#10582
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “noodles”, hai chữ cái nào đứng liền nhau và giống nhau?

  • A.nn
  • B.ss
  • C.oo

“Noodles” có hai chữ o liền nhau ngay sau n.

#10583
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like nuts. He's having nuts and bananas.” Món nào vừa được thích vừa đang được ăn?

  • A.nuts
  • B.bananas
  • C.noodles

Hạt xuất hiện trong cả phần sở thích và phần kể món đang ăn.

#10584
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having nuts and noodles.” Bữa ăn được kể có bao nhiêu loại món?

  • A.2
  • B.1
  • C.3

Có hai loại món: hạt và mì.

#10585
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “pen” (bút). Âm /n/ ở vị trí nào?

  • A.Cuối từ
  • B.Đầu từ
  • C.Không có

“Pen” kết thúc bằng âm /n/.

#10586
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ “N n” cần thêm một chữ n thường để thành ba chữ. Chọn dãy đúng.

  • A.N n n
  • B.N n N
  • C.N n m

Thêm n thường vào “N n” được “N n n”.

#10587
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn giữ nguyên món mì nhưng đổi từ sở thích sang việc bạn gái đang ăn. Chọn câu.

  • A.I like bananas.
  • B.He's having nuts.
  • C.She's having noodles.

Giữ “noodles” và dùng “She's having” để kể việc bạn gái đang ăn.

#10588
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có chữ n ở bên trong nhưng không bắt đầu bằng n?

  • A.bananas
  • B.nuts
  • C.noodles

“Bananas” bắt đầu bằng b và có chữ n bên trong.

#10589
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu trong “ba_anas” để được từ chỉ chuối.

  • A.h
  • B.m
  • C.n

Từ đúng là “bananas”, nên chỗ trống cần chữ n.

#10590
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “neck” (cổ). Từ nào có cùng âm đầu?

  • A.crunch
  • B.noodles
  • C.bananas

“Neck” và “noodles” cùng bắt đầu bằng âm /n/.

#10591
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “He's having noodles.” có mấy từ? Tính “He's” là một từ.

  • A.3
  • B.2
  • C.4

Ba từ là “He's”, “having” và “noodles”.

#10592
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn viết “He's having bananas.” nhưng muốn nói về chị gái. Chọn câu sửa đúng.

  • A.I like bananas.
  • B.He's having nuts.
  • C.She's having bananas.

Đổi “He's” thành “She's” để nói về chị gái, giữ nguyên món chuối.

#10593
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhãn nào phù hợp với một đĩa chuối?

  • A.bananas
  • B.noodles
  • C.nuts

“Bananas” có nghĩa là những quả chuối.

#10594
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “First nuts. Then noodles.” Món nào được nhắc ở bước đầu?

  • A.noodles
  • B.nuts
  • C.bananas

“First nuts” nghĩa là trước tiên là hạt.

#10595
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “yellow bananas”. Từ nào chỉ màu sắc?

  • A.bananas
  • B.nuts
  • C.yellow

“Yellow” nghĩa là màu vàng; “bananas” là chuối.

#10596
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc danh sách: “noodles, nuts, bananas”. Chọn cặp từ cùng bắt đầu bằng n.

  • A.nuts, bananas
  • B.bananas, noodles
  • C.noodles, nuts

“Noodles” và “nuts” cùng bắt đầu bằng n.

#10597
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em cần gạch chân mọi chữ n trong “nine”. Phải gạch chân mấy chữ?

  • A.1
  • B.3
  • C.2

“Nine” có n ở vị trí thứ nhất và thứ ba.

#10598
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I like nuts. He's having nuts.” Hai câu cùng nhắc đến món nào?

  • A.mì
  • B.chuối
  • C.hạt

Cả hai câu đều có từ “nuts”, nghĩa là hạt.

#10599
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ tên bạn bị thiếu chữ đầu: “_ick”. Chọn chữ để viết đúng tên Nick.

  • A.H
  • B.M
  • C.N

Tên “Nick” bắt đầu bằng chữ N hoa.

#10600
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “note” (ghi chú). Chọn cặp có cùng âm đầu với từ này.

  • A.nuts, noodles
  • B.milk, mango
  • C.hat, hen

“Note”, “nuts” và “noodles” đều có âm đầu /n/.