Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10541
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I have three nuts.” Người nói có gì?

  • A.Ba bát mì
  • B.Ba hạt
  • C.Ba quả chuối

“Three nuts” nghĩa là ba hạt.

#10542
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I can see nuts, but I can't see bananas.” Món nào người nói không nhìn thấy?

  • A.Cả chuối và hạt
  • B.Hạt
  • C.Chuối

“Can't see bananas” nghĩa là không nhìn thấy chuối.

#10543
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I want noodles and water.” Món ăn nào được gọi cùng nước?

  • A.Mì
  • B.Chuối
  • C.Hạt

“Noodles” là món mì được gọi cùng nước.

#10544
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “We need bananas for the cake.” Chuối được dùng để làm gì?

  • A.Làm bánh
  • B.Đựng hạt
  • C.Nấu mì

“For the cake” cho biết chuối được dùng cho món bánh.

#10545
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “run”, khi nói âm cuối, hơi đi ra đâu?

  • A.Qua mũi
  • B.Không có hơi ra
  • C.Chỉ qua miệng

Âm cuối của “run” là /n/, có hơi đi qua mũi.

#10546
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có âm /n/ ở đầu giống “neck”?

  • A.cake
  • B.noodles
  • C.bananas

“Neck” và “noodles” đều bắt đầu bằng /n/.

#10547
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nick là một bạn trai đang ăn mì. Em kể về Nick: “___ having noodles.”

  • A.She's
  • B.I'm
  • C.He's

Dùng “He's” để kể về một bạn trai. “She's” dùng cho bạn gái; “I'm” dùng để nói về chính mình.

#10548
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Share the nuts with Nick.” Người nói muốn em làm gì?

  • A.Xin mì của Nick
  • B.Giấu hạt khỏi Nick
  • C.Chia hạt cho Nick

“Share the nuts with Nick” là chia hạt với Nick.

#10549
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “nose”. Chữ nào tạo âm /n/ ở đầu từ?

  • A.o
  • B.s
  • C.n

Chữ n ở đầu “nose” tạo âm /n/.

#10550
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn đưa chuối và nói: “Bananas?” Em muốn nhận. Em nói gì?

  • A.Yes, please.
  • B.Goodbye.
  • C.I'm Nick.

“Yes, please.” là cách lịch sự đồng ý nhận đồ được mời.

#10551
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Mum buys nuts. Nick carries the bag.” Ai mang túi?

  • A.Bố
  • B.Mẹ
  • C.Nick

“Nick carries the bag” cho biết Nick mang túi.

#10552
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn xin mì ở căng-tin. Chọn lời nói phù hợp.

  • A.Nuts, please.
  • B.Bananas, please.
  • C.Noodles, please.

Muốn xin mì, em dùng từ “noodles” và thêm “please” cho lịch sự.

#10553
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Two bananas for Nick. One banana for Mai.” Ai được hai quả chuối?

  • A.Mai
  • B.Nick
  • C.Cả hai bạn

Dòng đầu ghi rõ hai quả chuối dành cho Nick.

#10554
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “nap”. Chọn chữ ứng với âm đầu.

  • A.n
  • B.a
  • C.p

Âm đầu của “nap” là /n/, được viết bằng chữ n.

#10555
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em xin hạt một cách lịch sự: “Nuts, ___.”

  • A.having
  • B.Nick's
  • C.please

Thêm “please” sau món muốn xin tạo thành lời đề nghị lịch sự.

#10556
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ món ăn trong tranh.

Đáp án: noodles

Tranh vẽ bát mì – noodles. Đánh vần: n – o – o – d – l – e – s (hai chữ o).

#10557
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đâu là trái cây?

  • A.các loại hạt
  • B.những quả chuối
  • C.mì, bún, phở (món sợi)

Chuối (bananas) là trái cây. nuts là các loại hạt; noodles là món mì.

#10558
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.mì, bún, phở (món sợi)
  • B.các loại hạt
  • C.sữa

I like noodles. – Mình thích mì.

#10559
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.những quả chanh
  • B.những quả chuối
  • C.quả xoài

He's having bananas. – Cậu ấy đang ăn chuối.

#10560
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ nào là chữ n thường?

  • A.m
  • B.u
  • C.n
  • D.h

Chữ n thường có một vòng cầu và nét đầu ngắn. m có hai cầu; u hở ở trên; h có nét đầu cao.