Đọc: “I have three nuts.” Người nói có gì?
- A.Ba bát mì
- B.Ba hạt
- C.Ba quả chuối
“Three nuts” nghĩa là ba hạt.
489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Đọc: “I have three nuts.” Người nói có gì?
“Three nuts” nghĩa là ba hạt.
Đọc: “I can see nuts, but I can't see bananas.” Món nào người nói không nhìn thấy?
“Can't see bananas” nghĩa là không nhìn thấy chuối.
Đọc: “I want noodles and water.” Món ăn nào được gọi cùng nước?
“Noodles” là món mì được gọi cùng nước.
Đọc: “We need bananas for the cake.” Chuối được dùng để làm gì?
“For the cake” cho biết chuối được dùng cho món bánh.
Trong “run”, khi nói âm cuối, hơi đi ra đâu?
Âm cuối của “run” là /n/, có hơi đi qua mũi.
Từ nào có âm /n/ ở đầu giống “neck”?
“Neck” và “noodles” đều bắt đầu bằng /n/.
Nick là một bạn trai đang ăn mì. Em kể về Nick: “___ having noodles.”
Dùng “He's” để kể về một bạn trai. “She's” dùng cho bạn gái; “I'm” dùng để nói về chính mình.
Đọc: “Share the nuts with Nick.” Người nói muốn em làm gì?
“Share the nuts with Nick” là chia hạt với Nick.
Đọc “nose”. Chữ nào tạo âm /n/ ở đầu từ?
Chữ n ở đầu “nose” tạo âm /n/.
Bạn đưa chuối và nói: “Bananas?” Em muốn nhận. Em nói gì?
“Yes, please.” là cách lịch sự đồng ý nhận đồ được mời.
Đọc: “Mum buys nuts. Nick carries the bag.” Ai mang túi?
“Nick carries the bag” cho biết Nick mang túi.
Em muốn xin mì ở căng-tin. Chọn lời nói phù hợp.
Muốn xin mì, em dùng từ “noodles” và thêm “please” cho lịch sự.
Đọc: “Two bananas for Nick. One banana for Mai.” Ai được hai quả chuối?
Dòng đầu ghi rõ hai quả chuối dành cho Nick.
Đọc “nap”. Chọn chữ ứng với âm đầu.
Âm đầu của “nap” là /n/, được viết bằng chữ n.
Em xin hạt một cách lịch sự: “Nuts, ___.”
Thêm “please” sau món muốn xin tạo thành lời đề nghị lịch sự.
Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ món ăn trong tranh.

Đáp án: noodles
Tranh vẽ bát mì – noodles. Đánh vần: n – o – o – d – l – e – s (hai chữ o).
Đâu là trái cây?



Chuối (bananas) là trái cây. nuts là các loại hạt; noodles là món mì.
Nghe và chọn tranh đúng.



I like noodles. – Mình thích mì.
Nghe và chọn tranh đúng.



He's having bananas. – Cậu ấy đang ăn chuối.
Chữ nào là chữ n thường?
Chữ n thường có một vòng cầu và nét đầu ngắn. m có hai cầu; u hở ở trên; h có nét đầu cao.