Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10761
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bố đang ăn cá và cơm. Câu “He's having fish and cake.” có từ nào sai với bữa ăn này?

  • A.cake
  • B.He's
  • C.fish

Bố ăn cơm chứ không ăn bánh ngọt, nên cake phải được thay bằng rice.

#10762
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Mum has milk. She's having water.” Mẹ đang uống gì?

  • A.Nước quả
  • B.Nước
  • C.Sữa

She's having water cho biết mẹ đang uống nước, dù mẹ có sữa.

#10763
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô bé định ăn táo sau. Bây giờ cô đang ăn cơm. Em kể gì về bây giờ?

  • A.He's having rice.
  • B.She's having apples.
  • C.She's having rice.

Dự định ăn táo chưa diễn ra; hiện tại cô bé đang ăn cơm.

#10764
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trước mặt em, chị ăn hạt còn anh ăn mì. Em muốn kể riêng về anh. Chọn câu đúng.

  • A.He's having noodles.
  • B.He's having nuts.
  • C.She's having nuts.

Anh là nam và đang ăn mì nên câu cần chọn là He's having noodles.

#10765
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để tạo từ bananas: “ba_anas”.

  • A.m
  • B.t
  • C.n

Bananas có chữ n sau ba: ba-n-anas.

#10766
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em kể về ông đang uống nước. Người nghe nhầm là bà. Em nói lại câu nào?

  • A.She's having water.
  • B.He's having soup.
  • C.He's having water.

He's làm rõ người đang uống nước là ông.

#10767
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu dùng “having” để kể việc uống, không phải ăn.

  • A.She's having fish.
  • B.She's having juice.
  • C.She's having rice.

Juice là đồ uống; rice và fish là món ăn.

#10768
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having milk. He's at school.” Câu nào cho biết cậu ấy đang uống gì?

  • A.He's at school.
  • B.She's having milk.
  • C.He's having milk.

He's having milk nêu đồ uống; He's at school nêu nơi chốn.

#10769
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bé trai cầm thìa đang ăn súp; bé trai cầm bánh đang ăn bánh mì. Kể về bé cầm thìa.

  • A.He's having bread.
  • B.He's having soup.
  • C.She's having soup.

Bé cầm thìa được mô tả là đang ăn súp.

#10770
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's having fish. He's having fish.” Chọn lời kể đúng về hai người.

  • A.Cả hai đang ăn cá.
  • B.Cả hai đang ăn thịt gà.
  • C.Chỉ bạn gái đang ăn cá.

Cả hai câu đều có having fish.

#10771
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lúc sáng bố uống sữa. Bây giờ bố đang ăn cá. Chọn câu cho bây giờ.

  • A.She's having fish.
  • B.He's having milk.
  • C.He's having fish.

Mẫu having ở đây kể việc hiện tại: bố đang ăn cá.

#10772
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's having noodles. He's having bananas.” Chọn cặp món theo thứ tự bạn gái rồi bạn trai.

  • A.noodles – bananas
  • B.bananas – noodles
  • C.nuts – bananas

Bạn gái ăn noodles, sau đó câu về bạn trai cho biết bạn ấy ăn bananas.

#10773
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em cần chú thích ảnh bà đang ăn bánh ngọt. Chọn chú thích.

  • A.He's having cake.
  • B.She's having cake.
  • C.She's having bread.

Bà dùng She's; món trong ảnh là cake.

#10774
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô ấy đang ăn cơm. Chọn từ viết đúng để điền: “She's having ___.”

  • A.rice
  • B.riec
  • C.rise

Rice là cơm; rise là từ khác, không chỉ món ăn này.

#10775
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói: “Lan đang ăn hạt à?” Lan là bạn gái và đang ăn chuối. Em sửa lại bằng câu nào?

  • A.He's having bananas.
  • B.She's having nuts.
  • C.She's having bananas.

Câu sửa phải dùng She's cho Lan và bananas cho chuối.

#10776
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Viết câu tiếng Anh: “Cậu ấy đang ăn hạt.”

Đáp án: He's having nuts. / He’s having nuts. / He is having nuts. / He's having nuts / He’s having nuts / He is having nuts

Cậu ấy = He, đang ăn = is having, hạt = nuts → He's having nuts.

#10777
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Nghe Mai kể ở căng-tin rồi chọn Đúng hoặc Sai.

  • a)Nick đang ăn mì.Đ
  • b)Lucy đang ăn hạt.S
  • c)Lucy đang ăn chuối.Đ

Mai nói: Nick is having noodles. Lucy is having bananas. – Nick ăn mì (Đúng); Lucy ăn chuối chứ không phải hạt (Sai, Đúng).

#10778
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con rùa
  • B.con hổ
  • C.con gấu bông

Em nghe tiger /ˈtaɪɡə/ – con hổ. Chọn tranh con hổ.

#10779
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con quay
  • B.cái nồi
  • C.con gấu bông

Em nghe top /tɒp/ – con quay. Chú ý pot (cái nồi) có chữ cái đảo ngược! Chọn tranh con quay.

#10780
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.tiger
  • B.turtle
  • C.top

Tranh vẽ con rùa có mai. Con rùa là turtle /ˈtɜːtl/.