Đọc: 'The tiger has a long tail.' Con hổ có gì dài? Tail = đuôi.
- A.Mũ
- B.Mai
- C.Đuôi
'A long tail' nghĩa là một cái đuôi dài.
489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Đọc: 'The tiger has a long tail.' Con hổ có gì dài? Tail = đuôi.
'A long tail' nghĩa là một cái đuôi dài.
Trong 'teddy bear', chữ nào đứng ngay sau dấu cách?
Sau dấu cách là từ 'bear', bắt đầu bằng chữ b.
Đọc: 'The top is on the chair. The teddy bear is under the chair.' Món nào dưới ghế? Under = dưới.
'The teddy bear is under the chair' cho biết gấu bông ở dưới ghế.
Đọc: 'A teddy bear is my birthday gift.' Quà sinh nhật là gì? Birthday gift = quà sinh nhật.
Gấu bông là món quà sinh nhật được nhắc đến.
Em nhờ bạn đưa con quay. Chọn lời nói đúng với món em cần.
'A top, please.' là lời xin một con quay.
Điền chữ còn thiếu để viết 'con hổ': ti_er.
Điền g vào 'ti_er' được 'tiger', nghĩa là con hổ.
Bạn nói: 'Here is your teddy bear.' Em vừa được trả lại món gì? Here is your = đây là ... của bạn.
Bạn đang trả lại gấu bông của em.
Điền vào chỗ trống: 'I can see ___ turtle.'
Dùng 'a' trước 'turtle': 'I can see a turtle.' Không dùng 'an' vì 'turtle' bắt đầu bằng âm /t/.
Chọn từ bắt đầu bằng âm /t/: 'toy' (đồ chơi), 'boy' (bé trai), 'cow' (bò).
'Toy' bắt đầu bằng âm /t/; hai từ còn lại không có âm đầu này.
Bạn hỏi: 'A tiger or a turtle?' Em chọn hổ. Chọn lời đáp.
Em chọn hổ nên đáp 'A tiger, please.'
Đọc: 'I draw a tiger. You draw a turtle.' Người nói vẽ con gì? Draw = vẽ.
'I draw a tiger' cho biết người nói vẽ con hổ.
Đọc: 'My top is green. Your top is yellow.' Con quay của người nói màu gì? My = của tôi; green = xanh lá.
'My top is green' cho biết con quay của người nói màu xanh lá.
Em gõ một nhịp cho mỗi tiếng khi đọc 'teddy bear'. Cần gõ mấy nhịp?
'Teddy' có hai tiếng và 'bear' có một tiếng, tổng cộng ba nhịp.
Đọc: 'I have a turtle, not a toy tiger.' Người nói có gì? Have = có; not = không phải.
Người nói có rùa, không phải hổ đồ chơi.
Chọn từ KHÔNG bắt đầu bằng chữ t.
'Pot' bắt đầu bằng p; hai từ còn lại bắt đầu bằng t.
Đặt tay nhẹ lên cổ khi nói /t/. Cổ có rung như khi nói /d/ không?
/t/ là âm vô thanh, dây thanh không rung như khi nói /d/.
Đảo ngược thứ tự các chữ trong 'pot'. Em được từ nào?
'Pot' có các chữ p-o-t; đảo ngược thành t-o-p, tức 'top'.
Đọc: 'The top is next to the teddy bear.' Con quay cạnh món nào? Next to = bên cạnh.
Cụm 'next to the teddy bear' cho biết con quay cạnh gấu bông.
Chọn từ KHÔNG có âm /t/: 'sit' (ngồi), 'eat' (ăn), 'see' (nhìn).
'Sit' và 'eat' có âm /t/ ở cuối; 'see' không có âm /t/.
Ghép các chữ t – o – p theo đúng thứ tự đã cho.
Ghép t, o, p theo thứ tự được 'top'.