Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10801
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The tiger has a long tail.' Con hổ có gì dài? Tail = đuôi.

  • A.Mũ
  • B.Mai
  • C.Đuôi

'A long tail' nghĩa là một cái đuôi dài.

#10802
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong 'teddy bear', chữ nào đứng ngay sau dấu cách?

  • A.y
  • B.b
  • C.t

Sau dấu cách là từ 'bear', bắt đầu bằng chữ b.

#10803
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The top is on the chair. The teddy bear is under the chair.' Món nào dưới ghế? Under = dưới.

  • A.tiger
  • B.teddy bear
  • C.top

'The teddy bear is under the chair' cho biết gấu bông ở dưới ghế.

#10804
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A teddy bear is my birthday gift.' Quà sinh nhật là gì? Birthday gift = quà sinh nhật.

  • A.Gấu bông
  • B.Con quay
  • C.Con rùa

Gấu bông là món quà sinh nhật được nhắc đến.

#10805
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em nhờ bạn đưa con quay. Chọn lời nói đúng với món em cần.

  • A.A tiger, please.
  • B.A top, please.
  • C.A turtle, please.

'A top, please.' là lời xin một con quay.

#10806
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để viết 'con hổ': ti_er.

  • A.p
  • B.d
  • C.g

Điền g vào 'ti_er' được 'tiger', nghĩa là con hổ.

#10807
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói: 'Here is your teddy bear.' Em vừa được trả lại món gì? Here is your = đây là ... của bạn.

  • A.Gấu bông
  • B.Con hổ
  • C.Con quay

Bạn đang trả lại gấu bông của em.

#10808
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền vào chỗ trống: 'I can see ___ turtle.'

  • A.I
  • B.an
  • C.a

Dùng 'a' trước 'turtle': 'I can see a turtle.' Không dùng 'an' vì 'turtle' bắt đầu bằng âm /t/.

#10809
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ bắt đầu bằng âm /t/: 'toy' (đồ chơi), 'boy' (bé trai), 'cow' (bò).

  • A.cow
  • B.toy
  • C.boy

'Toy' bắt đầu bằng âm /t/; hai từ còn lại không có âm đầu này.

#10810
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: 'A tiger or a turtle?' Em chọn hổ. Chọn lời đáp.

  • A.A turtle, please.
  • B.A top, please.
  • C.A tiger, please.

Em chọn hổ nên đáp 'A tiger, please.'

#10811
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I draw a tiger. You draw a turtle.' Người nói vẽ con gì? Draw = vẽ.

  • A.teddy bear
  • B.turtle
  • C.tiger

'I draw a tiger' cho biết người nói vẽ con hổ.

#10812
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'My top is green. Your top is yellow.' Con quay của người nói màu gì? My = của tôi; green = xanh lá.

  • A.Vàng
  • B.Đỏ
  • C.Xanh lá

'My top is green' cho biết con quay của người nói màu xanh lá.

#10813
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em gõ một nhịp cho mỗi tiếng khi đọc 'teddy bear'. Cần gõ mấy nhịp?

  • A.3
  • B.2
  • C.1

'Teddy' có hai tiếng và 'bear' có một tiếng, tổng cộng ba nhịp.

#10814
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I have a turtle, not a toy tiger.' Người nói có gì? Have = có; not = không phải.

  • A.Hổ đồ chơi
  • B.Con quay
  • C.Con rùa

Người nói có rùa, không phải hổ đồ chơi.

#10815
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ KHÔNG bắt đầu bằng chữ t.

  • A.top
  • B.turtle
  • C.pot

'Pot' bắt đầu bằng p; hai từ còn lại bắt đầu bằng t.

#10816
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đặt tay nhẹ lên cổ khi nói /t/. Cổ có rung như khi nói /d/ không?

  • A.Không rung
  • B.Luôn rung lâu
  • C.Rung mạnh hơn

/t/ là âm vô thanh, dây thanh không rung như khi nói /d/.

#10817
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đảo ngược thứ tự các chữ trong 'pot'. Em được từ nào?

  • A.pot
  • B.top
  • C.tpo

'Pot' có các chữ p-o-t; đảo ngược thành t-o-p, tức 'top'.

#10818
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The top is next to the teddy bear.' Con quay cạnh món nào? Next to = bên cạnh.

  • A.tiger
  • B.turtle
  • C.teddy bear

Cụm 'next to the teddy bear' cho biết con quay cạnh gấu bông.

#10819
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ KHÔNG có âm /t/: 'sit' (ngồi), 'eat' (ăn), 'see' (nhìn).

  • A.eat
  • B.see
  • C.sit

'Sit' và 'eat' có âm /t/ ở cuối; 'see' không có âm /t/.

#10820
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ghép các chữ t – o – p theo đúng thứ tự đã cho.

  • A.top
  • B.opt
  • C.pot

Ghép t, o, p theo thứ tự được 'top'.