Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10821
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The tiger is awake. The turtle is asleep.' Con nào đang thức? Awake = thức; asleep = ngủ.

  • A.turtle
  • B.teddy bear
  • C.tiger

'The tiger is awake' cho biết hổ đang thức.

#10822
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Theo cách phát âm tiếng Anh-Anh, từ nào có âm ở giữa giống âm ở giữa 'mop' /mɒp/?

  • A.turtle
  • B.top
  • C.tiger

Trong tiếng Anh-Anh, 'mop' /mɒp/ và 'top' /tɒp/ cùng có nguyên âm /ɒ/.

#10823
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ 'net' (lưới) có chữ t ở đâu?

  • A.Không có chữ t
  • B.Đầu từ
  • C.Cuối từ

'Net' được viết n-e-t, có t ở cuối.

#10824
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong 'tail' (đuôi), chữ nào ghi âm /t/ ở đầu?

  • A.a
  • B.t
  • C.l

Chữ t đứng đầu từ 'tail' và ghi âm /t/.

#10825
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A big tiger. A small turtle.' Con nào to? Big = to; small = nhỏ.

  • A.tiger
  • B.top
  • C.turtle

'A big tiger' cho biết con hổ to; con rùa được tả là nhỏ.

#10826
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng của từ 'gấu bông'.

  • A.teddy baer
  • B.tedy bear
  • C.teddy bear

'Teddy bear' có hai chữ d trong 'teddy' và thứ tự e-a trong 'bear'.

#10827
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng của từ 'con rùa'.

  • A.turlte
  • B.turtle
  • C.turtel

Từ chỉ con rùa được viết là t-u-r-t-l-e: 'turtle'.

#10828
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp: 'I / can / see / a / top'.

  • A.I see a can top.
  • B.Can a top see I.
  • C.I can see a top.

Thứ tự đúng là 'I can see a top.'

#10829
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The top is new. The teddy bear is old.' Món nào cũ? New = mới; old = cũ.

  • A.teddy bear
  • B.top
  • C.tiger

Gấu bông được tả là 'old', nghĩa là cũ.

#10830
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: 'Is it a top?' Nhưng đó là con rùa. Chọn lời đáp.

  • A.Hello.
  • B.No.
  • C.Yes.

Đó là rùa, không phải con quay, nên đáp 'No.'

#10831
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A tiger is behind the box.' Sau hộp có con gì? Behind = phía sau.

  • A.teddy bear
  • B.turtle
  • C.tiger

Câu nói có một con hổ phía sau hộp.

#10832
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn nhóm mà cả hai tên đều bắt đầu bằng chữ t.

  • A.tiger, turtle
  • B.dog, teddy bear
  • C.pot, top

'Tiger' và 'turtle' đều bắt đầu bằng t; 'pot' bắt đầu bằng p, 'dog' bằng d.

#10833
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ cuối của 'turtle' là chữ nào?

  • A.e
  • B.r
  • C.t

'Turtle' kết thúc bằng chữ e.

#10834
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The tiger is eating. The turtle is swimming.' Con nào đang bơi? Swimming = đang bơi.

  • A.tiger
  • B.top
  • C.turtle

'The turtle is swimming' cho biết con rùa đang bơi.

#10835
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn dòng viết cùng từ 'con quay' bằng chữ thường rồi bằng chữ hoa.

  • A.top – TOY
  • B.top – POT
  • C.top – TOP

'Top' viết toàn chữ thường là 'top'; viết toàn chữ hoa là 'TOP'.

#10836
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I see a tiger in a book.' Người nói thấy hổ ở đâu? Book = sách.

  • A.Trong sách
  • B.Trong ao
  • C.Trong hộp đồ chơi

'In a book' nghĩa là trong một cuốn sách.

#10837
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong 'toe' (ngón chân), chữ t đứng ở đâu?

  • A.Đầu từ
  • B.Giữa từ
  • C.Cuối từ

'Toe' được viết t-o-e, nên t đứng đầu.

#10838
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ cuối của 'tiger' là chữ nào?

  • A.g
  • B.r
  • C.t

'Tiger' kết thúc bằng chữ r.

#10839
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The tiger is not in the cage. It is by the tree.' Hổ ở đâu? Cage = chuồng; by the tree = cạnh cây.

  • A.Cạnh cây
  • B.Dưới giường
  • C.Trong chuồng

Đoạn nói hổ không ở trong chuồng mà ở cạnh cây.

#10840
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ có âm đầu /t/: 'tall' (cao), 'ball' (bóng), 'wall' (tường).

  • A.tall
  • B.wall
  • C.ball

'Tall' bắt đầu bằng âm /t/.