Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10861
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là 'con gấu bông'?

  • A.turtle
  • B.teddy bear
  • C.tiger

'Teddy bear' là con gấu bông; 'tiger' là hổ, 'turtle' là rùa.

#10862
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The turtle hides its head.' Rùa giấu bộ phận nào? Head = đầu; hides = giấu.

  • A.Đuôi
  • B.Chân
  • C.Đầu

'Its head' là đầu của con rùa.

#10863
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Quan sát từ 'teddy'. Chữ d xuất hiện mấy lần?

  • A.2 lần
  • B.3 lần
  • C.1 lần

Từ 'teddy' được viết t-e-d-d-y, nên có hai chữ d.

#10864
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ 'hat' (mũ) có âm cuối giống âm đầu của từ nào?

  • A.fish
  • B.moon
  • C.top

Âm cuối của 'hat' và âm đầu của 'top' đều là /t/.

#10865
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Look at the turtle, not the tiger.' Cần nhìn con nào? Look at = nhìn vào; not = không phải.

  • A.tiger
  • B.teddy bear
  • C.turtle

Lời nói hướng người nghe nhìn rùa, không phải hổ.

#10866
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp từ và nghĩa đúng.

  • A.top – con rùa
  • B.turtle – con gấu bông
  • C.tiger – con hổ

'Tiger – con hổ' là cặp đúng; hai cặp còn lại sai nghĩa.

#10867
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn chép 'teddy bea' và quên chữ cuối. Cần thêm chữ nào?

  • A.t
  • B.r
  • C.p

'Bear' kết thúc bằng r, nên cần thêm r.

#10868
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ hoa nào tương ứng với chữ thường t?

  • A.I
  • B.T
  • C.L

T là dạng chữ hoa của t.

#10869
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Open the box. Take out the teddy bear.' Cần lấy món nào ra? Take out = lấy ra.

  • A.Con rùa
  • B.Con quay
  • C.Gấu bông

Lời hướng dẫn yêu cầu lấy gấu bông ra.

#10870
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Con vật có bộ lông màu cam với những vằn đen. Chọn tên tiếng Anh của con vật đó.

  • A.top
  • B.turtle
  • C.tiger

'Tiger' là con hổ, có bộ lông màu cam với những vằn đen. 'Turtle' là con rùa; 'top' là con quay.

#10871
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Con vật có mai trên lưng, không phải đồ chơi. Chọn tên đúng.

  • A.turtle
  • B.teddy bear
  • C.tiger

Rùa có mai trên lưng; tên tiếng Anh là 'turtle'.

#10872
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Bye, Teddy Bear! I am going to school.' Người nói đang chào tạm biệt ai?

  • A.Con rùa
  • B.Gấu bông
  • C.Con hổ

'Bye, Teddy Bear!' là lời chào tạm biệt gấu bông.

#10873
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I can see a top.' Bỏ từ 'top' đi thì câu còn thiếu điều gì?

  • A.Tên món nhìn thấy
  • B.Người đang nhìn
  • C.Từ chỉ khả năng

'Top' cho biết món được nhìn thấy; 'I' và 'can' vẫn còn trong câu.

#10874
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A tiger. A teddy bear.' Món nào KHÔNG được nhắc đến?

  • A.teddy bear
  • B.tiger
  • C.top

Đoạn chỉ có hổ và gấu bông, không có con quay 'top'.

#10875
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Theo cách phát âm tiếng Anh-Anh /ˈtɜːtəl/, từ 'turtle' có mấy âm /t/?

  • A.3
  • B.1
  • C.2

Trong cách phát âm /ˈtɜːtəl/, có một âm /t/ ở đầu và một âm /t/ ở giữa từ.

#10876
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'There is no top in the box. A teddy bear is in the box.' Trong hộp có món nào?

  • A.tiger
  • B.top
  • C.teddy bear

Đoạn đọc cho biết trong hộp không có con quay mà có gấu bông.

#10877
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'The turtle is in the water.' Con rùa ở đâu? Water = nước.

  • A.Trong nước
  • B.Trong cặp
  • C.Trên giường

'In the water' nghĩa là trong nước.

#10878
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ 'tap' (vòi nước) bắt đầu bằng âm nào?

  • A./b/
  • B./t/
  • C./m/

'Tap' bắt đầu bằng chữ t, phát âm /t/.

#10879
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết 'to' cho con quay rồi dừng bút. Còn thiếu chữ nào ở cuối?

  • A.p
  • B.e
  • C.r

Tên con quay là 'top', nên cần thêm p sau 'to'.

#10880
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để viết 'con rùa': tur_le.

  • A.t
  • B.p
  • C.d

Điền t vào tur_le được 'turtle'.