Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10881
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em có các thẻ 'teddy', 'bear', 'top'. Muốn ghép tên gấu bông, thẻ nào không dùng?

  • A.top
  • B.teddy
  • C.bear

Tên gấu bông dùng hai thẻ 'teddy' và 'bear', không dùng 'top'.

#10882
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn thẻ có hai tên con vật: hổ và rùa.

  • A.tiger, turtle
  • B.top, teddy bear
  • C.tiger, top

'Tiger' là hổ và 'turtle' là rùa; 'top' là con quay.

#10883
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc 'tin' (hộp thiếc). Chữ nào cần đổi thành T để viết hoa chữ đầu?

  • A.n
  • B.t
  • C.i

Chữ đầu của 'tin' là t; viết hoa chữ đầu được 'Tin'.

#10884
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I like the turtle. I do not like the tiger.' Người nói thích con nào? Like = thích.

  • A.tiger
  • B.top
  • C.turtle

Người nói thích rùa và không thích hổ.

#10885
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A teddy bear for Lan. A top for Nam.' Nam nhận món gì? For = dành cho.

  • A.Gấu bông
  • B.Con quay
  • C.Con rùa

'A top for Nam' cho biết con quay dành cho Nam.

#10886
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ đồ chơi trong tranh.

Đáp án: top / a top

Tranh vẽ con quay – top. Đánh vần: t – o – p.

#10887
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đồ chơi nào xoay tròn được?

  • A.con gấu bông
  • B.con quay
  • C.quả bóng

Con quay (top) xoay tròn trên mặt đất. Gấu bông để ôm; quả bóng để lăn, đá.

#10888
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con gấu bông
  • B.con hổ
  • C.con quay

I can see a teddy bear. – Mình nhìn thấy một con gấu bông.

#10889
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con rùa
  • B.con khỉ
  • C.con hổ

I can see a tiger. – Mình nhìn thấy một con hổ.

#10890
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ nào là chữ T in hoa?

  • A.L
  • B.T
  • C.t
  • D.I

T hoa có nét ngang ở trên và nét thẳng ở giữa. L có nét ngang ở dưới; t là chữ thường; I chỉ là nét thẳng.

#10891
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Hoàn thành câu chant: Tiger, tiger – (1)spin/roar/hug, roar, roar!

Đáp án: (1) roar

Hổ gầm roar: Tiger, tiger – roar, roar, roar!

#10892
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối đồ chơi với động tác trong bài chant.

  • top → spin, spin
  • teddy bear → hug, hug
  • turtle → slow, slow

Con quay xoay (spin); gấu bông để ôm (hug); rùa bò chậm (slow).

#10893
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Nghe rồi chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi ý.

  • a)Em nghe thấy từ top.Đ
  • b)Em nghe thấy từ turtle.Đ
  • c)Em nghe thấy từ tiger.S

Câu em nghe: A top and a turtle. – có top và turtle, không có tiger.

#10894
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái nồi
  • B.con quay
  • C.quả bóng

Từ cuối câu là top – con quay (không phải pot – cái nồi).

#10895
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ t thường giống dấu nào?

  • A.Dấu cộng (+)
  • B.Dấu chấm (.)
  • C.Dấu hỏi (?)

Chữ t thường có nét thẳng và một nét ngang cắt qua – giống dấu cộng có chân dài.

#10896
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thêm chữ t trước “in”. Em được từ nào?

  • A.nit
  • B.tin
  • C.int

Đặt t trước in tạo thành tin.

#10897
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn giả làm hổ nhưng chưa phát ra tiếng. Em nhắc bạn làm gì?

  • A.Spin!
  • B.Roar!
  • C.Hug!

Roar là gầm, phù hợp khi đóng vai hổ.

#10898
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ tiger có mấy chữ t?

  • A.3
  • B.1
  • C.2

Tiger chỉ có một chữ t ở đầu từ.

#10899
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn nhóm gồm toàn những từ bắt đầu bằng chữ t.

  • A.top, hug, turtle
  • B.spin, tiger, toy
  • C.top, tiger, turtle

Top, tiger và turtle đều bắt đầu bằng t; hug bắt đầu bằng h và spin bắt đầu bằng s.

#10900
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “ôm”?

  • A.hug
  • B.roar
  • C.spin

Hug là ôm; spin là xoay, roar là gầm.