Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10741
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “He's having chicken.” dùng cho cảnh nào?

  • A.Bố đang cho gà ăn
  • B.Mẹ đang ăn thịt gà
  • C.Bố đang ăn thịt gà

Trong ngữ cảnh bữa ăn, having chicken là đang ăn thịt gà.

#10742
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Anh chưa mở hộp sữa. Anh đang ăn trứng. Câu nào đúng với việc đang làm?

  • A.She's having eggs.
  • B.He's having eggs.
  • C.He's having milk.

Sữa chưa được uống; anh đang ăn trứng.

#10743
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mẹ uống sữa, chị uống nước quả. Em chỉ vào mẹ và nói gì?

  • A.He's having milk.
  • B.She's having milk.
  • C.She's having juice.

Câu cần kể về mẹ đang uống sữa, không phải chị.

#10744
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“She's having nuts.” cho biết điều gì?

  • A.Cô ấy đang ăn mì.
  • B.Cô ấy đang ăn hạt.
  • C.Cậu ấy đang ăn hạt.

She's chỉ cô ấy; having nuts là đang ăn hạt.

#10745
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chỉ đọc câu “He's having nuts.”, em biết điều nào sau đây?

  • A.Cậu ấy đang ăn hạt.
  • B.Cậu ấy đang ở trường.
  • C.Cậu ấy tên là Nam.

Câu cho biết cậu ấy đang ăn hạt, nhưng không cho biết tên hay nơi cậu ấy đang ở.

#10746
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ chỉ món ăn: “He's having ___.” Cậu ấy đang ăn hạt.

  • A.noodles
  • B.bananas
  • C.nuts

Món ăn được nêu là hạt, nên điền nuts.

#10747
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô ấy đang ăn bánh mì và trứng. Điền: “She's having ___ and eggs.”

  • A.juice
  • B.nuts
  • C.bread

Món còn thiếu trước and eggs là bread.

#10748
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's having fish and rice.” Cậu ấy đang ăn những gì?

  • A.Cá và cơm
  • B.Thịt gà và cơm
  • C.Cá và bánh mì

Fish là cá, rice là cơm; and nối hai món.

#10749
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “Is he having noodles?” Bạn trai ấy đang ăn chuối, không ăn mì. Chọn câu đáp.

  • A.No. He's having bananas.
  • B.Yes. He's having noodles.
  • C.No. She's having bananas.

Cần đáp No và kể đúng: cậu ấy đang ăn chuối.

#10750
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn trai đang ăn cá. Bạn hỏi: “Is he having chicken?” Chọn câu đáp đúng.

  • A.No. She's having fish.
  • B.No. He's having fish.
  • C.Yes. He's having chicken.

Cậu ấy ăn cá, không ăn thịt gà, nên đáp No rồi nêu fish.

#10751
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng để chỉ các loại hạt.

  • A.nutz
  • B.nuts
  • C.nust

Từ đúng là nuts, gồm các chữ n-u-t-s.

#10752
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết thừa một từ: “He's is having bananas.” Cần bỏ từ nào?

  • A.bananas
  • B.is
  • C.having

He's đã có nghĩa là He is, nên phải bỏ is đứng ngay sau He's.

#10753
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lan là bạn gái đang ăn hạt. Bạn viết “He's having nuts.” Cần sửa phần nào?

  • A.having thành have
  • B.nuts thành chips
  • C.He's thành She's

Món ăn và having đều đúng; cần đổi He's thành She's vì Lan là bạn gái.

#10754
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Mum is cooking rice. Dad is eating rice.” Em dùng mẫu having để kể về ai đang ăn?

  • A.He's having fish.
  • B.She's having rice.
  • C.He's having rice.

Bố là người đang ăn cơm; mẹ đang nấu cơm.

#10755
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “She's having soup.”, “She's” có nghĩa là gì?

  • A.She is
  • B.They are
  • C.She has

She's trong mẫu câu đang học là cách viết gọn của She is.

#10756
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's not having nuts. She's having bananas.” Cô ấy không ăn món nào?

  • A.Chuối
  • B.Cả hạt và chuối
  • C.Hạt

Not having nuts cho biết cô ấy không đang ăn hạt; cô ấy đang ăn chuối.

#10757
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết “He's having soup.” nhưng quên từ chỉ món súp. Cần thêm từ nào sau “having”?

  • A.soup
  • B.He's
  • C.having

Soup là từ chỉ món súp và đứng sau having trong câu này.

#10758
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bố đang ăn cơm. Bạn viết “He s having rice.” Chọn cách sửa hai phần “He s”.

  • A.His
  • B.Hes
  • C.He's

He is được viết gọn là He's, có dấu nháy giữa e và s.

#10759
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's having chips.” Người đang ăn là ai?

  • A.Một bạn gái
  • B.Một bạn trai
  • C.Hai bạn trai

She's cho biết câu nói về một bạn gái.

#10760
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “He's having nuts.”, từ nào cho biết đang ăn?

  • A.having
  • B.nuts
  • C.He's

Having diễn tả đang ăn trong câu này; nuts là món ăn.