Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10441
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết “Look at she.” để chỉ một bạn gái. Chọn câu sửa đúng.

  • A.Look at him.
  • B.Look at her.
  • C.Look at the she.

Sau “Look at”, dùng “her” chứ không dùng “she” để chỉ bạn gái.

#10442
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chị gái cầm hoa, em trai cầm bóng. Mẹ nói: “Look at her.” Em nhìn ai?

  • A.Quả bóng
  • B.Chị gái
  • C.Em trai

“Her” chỉ chị gái, không chỉ em trai hay đồ vật.

#10443
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chiếc cặp của em có hình ngôi sao. Em muốn bạn nhìn chiếc cặp.

  • A.Look at the bed.
  • B.Look at the bag.
  • C.Look at the hat.

“Bag” là chiếc cặp hoặc túi.

#10444
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chiếc đồng hồ chỉ giờ tan học. Em muốn bạn nhìn đồng hồ.

  • A.Look at the book.
  • B.Look at the desk.
  • C.Look at the clock.

“Clock” là đồng hồ; đây là vật cần nhìn.

#10445
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một chiếc mũ trên ghế, một chiếc cặp trên bàn. “Look at the hat.” hướng em nhìn đâu?

  • A.Dưới giường
  • B.Trên ghế
  • C.Trên bàn

Chiếc mũ nằm trên ghế.

#10446
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Viết câu tiếng Anh: “Nhìn những quả chanh kìa.”

Đáp án: Look at the lemons. / Look at the lemons

Nhìn … kìa = Look at the …, những quả chanh = lemons → Look at the lemons.

#10447
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Nghe Mai nói rồi chọn Đúng hoặc Sai.

  • a)Mai bảo bạn nhìn cái hồ.Đ
  • b)Mai bảo bạn nhìn một bạn trai.S
  • c)Lucy đang chạy.Đ

Mai nói: Look at the lake. Look at Lucy. She's running. – có cái hồ (Đúng); Lucy là bạn gái (Sai); Lucy đang chạy (Đúng).

#10448
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.mì, bún, phở (món sợi)
  • B.các loại hạt
  • C.những quả chuối

Em nghe noodles – mì (món sợi). Chọn tranh bát mì.

#10449
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.quả xoài
  • B.những quả chuối
  • C.những quả chanh

Em nghe bananas – những quả chuối. Chọn tranh nải chuối.

#10450
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.noodles
  • B.nuts
  • C.lemons

Tranh vẽ bát các loại hạt (lạc, điều, hạnh nhân) – nuts.

#10451
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • noodles → mì, bún, phở (món sợi)
  • nuts → các loại hạt
  • bananas → những quả chuối

noodles – mì; nuts – các loại hạt; bananas – những quả chuối.

#10452
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe nuts (các loại hạt), nhưng tranh vẽ bát mì (noodles). Vậy là Sai.

#10453
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.mì, bún, phở (món sợi)
  • C.khoai tây chiên

Em nghe nuts – một tiếng, âm /ʌ/ (“nắt-s”). noodles có âm “uu” dài. Chọn tranh các loại hạt.

#10454
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ n.

  • A.nuts
  • B.mango
  • C.noodles
  • D.Nick
  • E.bananas

nuts, noodles, Nick bắt đầu bằng chữ n. bananas có chữ n ở giữa nhưng bắt đầu bằng chữ b; mango bắt đầu bằng m.

#10455
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bát mì

Điền chữ cái còn thiếu: (1)m/n/hoodles

Đáp án: (1) n

Tranh là bát mì – noodles, bắt đầu bằng âm /n/, viết chữ n.

#10456
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I eat bananas after school.” Người nói ăn chuối lúc nào?

  • A.Trong giờ học
  • B.Sau giờ học
  • C.Trước giờ học

“After school” nghĩa là sau giờ học.

#10457
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “No more noodles for me, thanks.” Người nói có muốn thêm mì không?

  • A.Muốn thêm
  • B.Chỉ muốn thêm hạt
  • C.Không muốn thêm

“No more noodles” cho biết người nói không muốn thêm mì.

#10458
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick has a small bowl of noodles.” Bát mì của Nick thế nào?

  • A.To
  • B.Nhỏ
  • C.Trống không

“A small bowl” là một cái bát nhỏ.

#10459
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ghép âm /n/ với âm /əʊ/. Em đọc được từ nào?

  • A.go
  • B.no
  • C.so

/n/ ghép với /əʊ/ thành “no”. “Go” bắt đầu bằng /ɡ/; “so” bắt đầu bằng /s/.

#10460
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “fan”, âm nào đứng cuối?

  • A./n/
  • B./f/
  • C./m/

“Fan” kết thúc bằng âm /n/.