Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10401
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô nói “Look at the board.” Em cần hướng mắt về đâu?

  • A.Bảng
  • B.Sàn nhà
  • C.Cặp sách

“The board” là bảng; cô muốn em nhìn bảng.

#10402
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô nói “Look at the book.” Bạn nhỏ nhìn sách rồi xé sách. Cô đã yêu cầu việc nào?

  • A.Cất sách
  • B.Nhìn sách
  • C.Xé sách

“Look at” chỉ yêu cầu nhìn, không yêu cầu xé hay cất sách.

#10403
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Có một con gấu bông trên giường. Em muốn bạn nhìn gấu bông.

  • A.Look at the teddy bear.
  • B.Look at the bed.
  • C.Look at the doll.

“Teddy bear” là gấu bông.

#10404
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn trai đang ngủ, bạn gái đang nhảy. “Look at her.” Người cần nhìn đang làm gì?

  • A.Nhảy
  • B.Ăn
  • C.Ngủ

“Her” chỉ bạn gái đang nhảy.

#10405
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: “Look ___ the lake.”

  • A.at
  • B.is
  • C.am

Mẫu câu là “Look at the + vật”, nên cần từ “at”.

#10406
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói “Look at the shoes.” Em cần nhìn vật nào?

  • A.Đôi giày
  • B.Chiếc áo
  • C.Chiếc mũ

“Shoes” là giày.

#10407
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng có nghĩa là “nhìn” trong mẫu câu của bài.

  • A.look
  • B.loook
  • C.lok

“Look” viết bằng bốn chữ cái l-o-o-k, có hai chữ o.

#10408
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một con mèo ló ra khỏi hộp. Em muốn bạn nhìn con mèo. Chọn lời nói phù hợp.

  • A.Look at the box.
  • B.Look at the cat.
  • C.Look at the bag.

Em muốn chỉ con mèo nên dùng “Look at the cat.”

#10409
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em chỉ ba quyển sách và muốn bạn nhìn tất cả. Chọn câu đúng.

  • A.Look at the book.
  • B.Look at the books.
  • C.Look at the bag.

“Books” chỉ nhiều quyển sách.

#10410
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Xếp các từ “Look / at / the / lake.” thành câu đúng.

  • A.At the lake Look.
  • B.Look the at lake.
  • C.Look at the lake.

Thứ tự đúng là “Look at” rồi đến “the lake”.

#10411
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Có ba quả chanh trên bàn. Em muốn bạn nhìn chúng: “Look at the ___.”

  • A.leaf
  • B.lake
  • C.lemons

Ba quả chanh được gọi là “lemons”.

#10412
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn dòng có cả hai câu đúng: một câu chỉ chiếc cặp và một câu gọi tên Tom.

  • A.Look at the bag. Look at the Tom.
  • B.Look at the bag. Look at Tom.
  • C.Look at bag. Look at Tom.

Theo mẫu bài học, dùng “the” trước tên vật “bag”, nhưng không dùng “the” trước tên người “Tom”.

#10413
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sau hàng cây là một cái hồ. Em muốn chỉ hồ, không phải cây.

  • A.Look at the leaf.
  • B.Look at the lake.
  • C.Look at the tree.

“The lake” là cái hồ phía sau hàng cây.

#10414
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn cầm bút chì và thước. Đầu bút chì bị gãy. Em muốn bạn nhìn bút chì.

  • A.Look at the ruler.
  • B.Look at the hand.
  • C.Look at the pencil.

“Pencil” là bút chì, không phải thước.

#10415
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chiếc mũ bị gió thổi lên cành cây. Em muốn bạn nhìn chiếc mũ.

  • A.Look at the shoe.
  • B.Look at the hat.
  • C.Look at the tree.

Đích cần nhìn là chiếc mũ nên chọn “Look at the hat.”

#10416
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Look at the leaf. Look at the lake.” Bạn nhỏ bảo nhìn vật nào trước?

  • A.Quả chanh
  • B.Cái hồ
  • C.Chiếc lá

Câu đầu là “Look at the leaf.” nên chiếc lá được nhắc trước.

#10417
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Look at the lake. Look at the leaf. Look at the lemons.” Từ nào xuất hiện ngay sau mỗi cụm “Look at”?

  • A.him
  • B.her
  • C.the

Cả ba câu đều dùng “Look at the” trước các vật.

#10418
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một chiếc lá mắc trên bánh xe đạp. Em muốn bạn nhìn chiếc lá, không phải xe.

  • A.Look at the bike.
  • B.Look at the lake.
  • C.Look at the leaf.

Vật cần chú ý là chiếc lá nên chọn “Look at the leaf.”

#10419
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn trai ngồi, một bạn gái đứng. “Look at him.” Em nên nhìn về phía nào?

  • A.Chỗ bạn đang ngồi
  • B.Chỗ không có ai
  • C.Chỗ bạn đang đứng

“Him” chỉ bạn trai đang ngồi.

#10420
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng có nghĩa là “cái hồ”.

  • A.laek
  • B.lake
  • C.lkae

“Lake” được viết theo thứ tự l-a-k-e.