Cô nói “Look at the board.” Em cần hướng mắt về đâu?
- A.Bảng
- B.Sàn nhà
- C.Cặp sách
“The board” là bảng; cô muốn em nhìn bảng.
489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Cô nói “Look at the board.” Em cần hướng mắt về đâu?
“The board” là bảng; cô muốn em nhìn bảng.
Cô nói “Look at the book.” Bạn nhỏ nhìn sách rồi xé sách. Cô đã yêu cầu việc nào?
“Look at” chỉ yêu cầu nhìn, không yêu cầu xé hay cất sách.
Có một con gấu bông trên giường. Em muốn bạn nhìn gấu bông.
“Teddy bear” là gấu bông.
Bạn trai đang ngủ, bạn gái đang nhảy. “Look at her.” Người cần nhìn đang làm gì?
“Her” chỉ bạn gái đang nhảy.
Điền từ còn thiếu: “Look ___ the lake.”
Mẫu câu là “Look at the + vật”, nên cần từ “at”.
Bạn nói “Look at the shoes.” Em cần nhìn vật nào?
“Shoes” là giày.
Chọn từ viết đúng có nghĩa là “nhìn” trong mẫu câu của bài.
“Look” viết bằng bốn chữ cái l-o-o-k, có hai chữ o.
Một con mèo ló ra khỏi hộp. Em muốn bạn nhìn con mèo. Chọn lời nói phù hợp.
Em muốn chỉ con mèo nên dùng “Look at the cat.”
Em chỉ ba quyển sách và muốn bạn nhìn tất cả. Chọn câu đúng.
“Books” chỉ nhiều quyển sách.
Xếp các từ “Look / at / the / lake.” thành câu đúng.
Thứ tự đúng là “Look at” rồi đến “the lake”.
Có ba quả chanh trên bàn. Em muốn bạn nhìn chúng: “Look at the ___.”
Ba quả chanh được gọi là “lemons”.
Chọn dòng có cả hai câu đúng: một câu chỉ chiếc cặp và một câu gọi tên Tom.
Theo mẫu bài học, dùng “the” trước tên vật “bag”, nhưng không dùng “the” trước tên người “Tom”.
Sau hàng cây là một cái hồ. Em muốn chỉ hồ, không phải cây.
“The lake” là cái hồ phía sau hàng cây.
Bạn cầm bút chì và thước. Đầu bút chì bị gãy. Em muốn bạn nhìn bút chì.
“Pencil” là bút chì, không phải thước.
Chiếc mũ bị gió thổi lên cành cây. Em muốn bạn nhìn chiếc mũ.
Đích cần nhìn là chiếc mũ nên chọn “Look at the hat.”
Đọc: “Look at the leaf. Look at the lake.” Bạn nhỏ bảo nhìn vật nào trước?
Câu đầu là “Look at the leaf.” nên chiếc lá được nhắc trước.
Đọc: “Look at the lake. Look at the leaf. Look at the lemons.” Từ nào xuất hiện ngay sau mỗi cụm “Look at”?
Cả ba câu đều dùng “Look at the” trước các vật.
Một chiếc lá mắc trên bánh xe đạp. Em muốn bạn nhìn chiếc lá, không phải xe.
Vật cần chú ý là chiếc lá nên chọn “Look at the leaf.”
Một bạn trai ngồi, một bạn gái đứng. “Look at him.” Em nên nhìn về phía nào?
“Him” chỉ bạn trai đang ngồi.
Chọn từ viết đúng có nghĩa là “cái hồ”.
“Lake” được viết theo thứ tự l-a-k-e.