Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10421
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chiếc diều của em bay cao. Em muốn bạn nhìn chiếc diều.

  • A.Look at the ball.
  • B.Look at the bike.
  • C.Look at the kite.

Muốn bạn nhìn chiếc diều, em nói “Look at the kite.”

#10422
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp từ có thể dùng để chỉ bạn trai và bạn gái mà không gọi tên.

  • A.lake, leaf
  • B.at, the
  • C.him, her

“Him” chỉ bạn trai, “her” chỉ bạn gái.

#10423
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cụm nào có nghĩa là “Nhìn … kìa”?

  • A.Hello …
  • B.Look at …
  • C.I am …

“Look at …” dùng để bảo bạn nhìn một người hoặc một vật.

#10424
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói “Look at the red ball.” Có bóng đỏ và bóng xanh. Em nhìn quả nào?

  • A.Quả bóng xanh
  • B.Cả hai quả
  • C.Quả bóng đỏ

Từ “red” cho biết cần nhìn riêng quả bóng đỏ.

#10425
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn sắp giẫm lên một bông hoa. Em muốn bạn chú ý bông hoa. Em nói gì?

  • A.Look at the tree.
  • B.Look at the sun.
  • C.Look at the flower.

“Look at the flower.” bảo bạn nhìn bông hoa.

#10426
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một con chó ở ngoài sân, một con mèo ở trong hộp. “Look at the cat.” hướng em nhìn đâu?

  • A.Ngoài sân
  • B.Trên cây
  • C.Trong hộp

Con mèo ở trong hộp là đối tượng cần nhìn.

#10427
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Con vịt đang bơi cạnh bờ. Em muốn bạn nhìn con vịt.

  • A.Look at the boat.
  • B.Look at the duck.
  • C.Look at the dog.

“Duck” chỉ con vịt đang bơi.

#10428
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một thầy giáo đứng cạnh một cô giáo. “Look at him.” hướng em nhìn ai?

  • A.Thầy giáo
  • B.Cô giáo
  • C.Cả hai giáo viên

“Him” chỉ người nam, ở đây là thầy giáo.

#10429
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng có nghĩa là “cô ấy”.

  • A.her
  • B.ehr
  • C.hre

“Her” có thứ tự chữ cái là h-e-r.

#10430
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn bạn nhìn con mèo rồi con chó. Chọn lời nói đúng thứ tự.

  • A.Look at the cat. Look at the dog.
  • B.Look at the dog. Look at the cat.
  • C.Look at the cat. Look at the duck.

Câu đầu chỉ mèo, câu sau chỉ chó, đúng thứ tự yêu cầu.

#10431
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bà đang tưới cây, ông đang đọc báo. “Look at her.” nhắc đến ai?

  • A.Ông
  • B.Cái cây
  • C.Bà

Bà là người nữ nên dùng “her”.

#10432
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: “Look at ___ lemons.”

  • A.the
  • B.him
  • C.her

Với những quả chanh, mẫu câu trong bài là “Look at the lemons.”

#10433
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chiếc áo của em có vết màu. Em muốn bạn nhìn chiếc áo.

  • A.Look at the skirt.
  • B.Look at the shirt.
  • C.Look at the sock.

“Shirt” là chiếc áo được nhắc đến.

#10434
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Quả chuối trên bàn có vỏ vàng. Em muốn chỉ quả chuối.

  • A.Look at the lemon.
  • B.Look at the banana.
  • C.Look at the apple.

“Banana” là quả chuối.

#10435
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói “Look at the cake.” Bạn có yêu cầu em ăn bánh không?

  • A.Không, chỉ bảo nhìn bánh.
  • B.Có, bảo ăn bánh.
  • C.Có, bảo làm bánh.

“Look at the cake.” là lời bảo nhìn bánh, không phải ăn hoặc làm bánh.

#10436
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tom là bạn trai. Thay tên Tom trong “Look at Tom.” bằng từ nào để vẫn chỉ bạn ấy?

  • A.him
  • B.her
  • C.he

Sau “Look at”, dùng “him” để thay tên một bạn trai: “Look at him.”

#10437
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một con kiến bò trên bàn. Em muốn bạn nhìn con kiến nhỏ ấy.

  • A.Look at the apple.
  • B.Look at the ant.
  • C.Look at the table.

“Ant” là con kiến.

#10438
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn trai đang xếp hình, một bạn gái đang hát. “Look at her.” bảo em nhìn bạn nào?

  • A.Cả hai bạn
  • B.Bạn đang hát
  • C.Bạn đang xếp hình

“Her” chỉ bạn gái; trong cảnh này bạn gái đang hát.

#10439
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn hai câu đúng để bảo nhìn chiếc lá rồi nhìn một bạn gái.

  • A.Look at the lake. Look at her.
  • B.Look at the leaf. Look at him.
  • C.Look at the leaf. Look at her.

Cần “leaf” cho chiếc lá và “her” cho bạn gái.

#10440
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trên trang sách có hình cái hồ và chiếc lá. Cô nói “Look at the lake.” Em chỉ vào hình nào?

  • A.Cả hai hình
  • B.Hình chiếc lá
  • C.Hình cái hồ

Cô gọi “the lake”, nên chỉ nhìn hình cái hồ.