Đọc: “There are bananas under the nuts.” Món nào ở bên dưới?
- A.Noodles
- B.Nuts
- C.Bananas
“Bananas under the nuts” cho biết chuối ở dưới hạt.
489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Đọc: “There are bananas under the nuts.” Món nào ở bên dưới?
“Bananas under the nuts” cho biết chuối ở dưới hạt.
Chọn cách viết đúng của từ chỉ những quả chuối.
Từ đúng là “bananas”: b-a-n-a-n-a-s.
Đọc: “First, nuts. Then, bananas.” Món nào được nhắc sẽ ăn sau?
“Then, bananas” cho biết chuối là món sau.
Nick đưa cho em bát mì em đã xin. Em cảm ơn thế nào?
“Thank you, Nick.” là lời cảm ơn Nick khi nhận bát mì.
Trong “rain”, chữ nào ghi âm cuối /n/?
Âm /n/ ở cuối “rain” được ghi bằng chữ n.
Ghép “noo” với phần nào để được từ chỉ mì?
“Noo” ghép với “dles” thành “noodles”.
Từ nào có âm /n/ ở giữa giống “panda”?
“Panda” và “window” có /n/ ở giữa; “net” có ở đầu, “sun” có ở cuối.
Đọc: “The noodles are ready. Come and eat!” Em được gọi đến để làm gì?
Mì đã sẵn sàng và người nói mời đến ăn.
Xếp các từ “I / like / bananas” thành câu bắt đầu bằng “I”.
Câu đúng theo yêu cầu là “I like bananas.”, nghĩa là em thích chuối.
Đọc: “Nuts go in this bowl. Bananas go on that plate.” Chuối cần đặt ở đâu?
Câu thứ hai yêu cầu đặt chuối lên chiếc đĩa kia.
Đọc: “The bananas are in the bag.” Chuối ở đâu?
“In the bag” nghĩa là trong túi.
Nick đang ăn mì, nhưng thẻ ghi “He's having bananas.” Cần thay từ nào?
Nick là bạn trai nên “He's” đúng; cần đổi món chuối thành mì.
Chữ in hoa của “n” là chữ nào?
Chữ “n” có dạng in hoa là “N”.
Trong từ “net”, âm đầu là âm nào?
“Net” bắt đầu bằng chữ n, đọc là /n/.
Chọn cách ngắt tiếng giúp đọc đúng trọng âm của “bananas”.
“Bananas” nhấn vào tiếng thứ hai: ba-NA-nas.
Đọc: “Nick eats his nuts slowly.” Nick ăn hạt như thế nào?
“Slowly” nghĩa là chậm rãi.
Đọc: “One banana for Mum. One banana for me.” Có tất cả mấy quả chuối?
Một quả cho mẹ và một quả cho em, tổng cộng là hai quả.
Nick nói: “Noodles, not nuts.” Người bán nên đưa món nào?
Nick chọn mì và nói rõ không lấy hạt.
Bạn gái ăn hạt, nhưng thẻ ghi “He's having nuts.” Cần thay phần nào?
Món hạt đã đúng; cần đổi “He's” thành “She's” để nói về bạn gái.
Ghép “ba” với phần nào để được từ chỉ những quả chuối?
“Ba” ghép với “nanas” thành “bananas”.