Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10461
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “There are bananas under the nuts.” Món nào ở bên dưới?

  • A.Noodles
  • B.Nuts
  • C.Bananas

“Bananas under the nuts” cho biết chuối ở dưới hạt.

#10462
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng của từ chỉ những quả chuối.

  • A.bannas
  • B.bananas
  • C.banans

Từ đúng là “bananas”: b-a-n-a-n-a-s.

#10463
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “First, nuts. Then, bananas.” Món nào được nhắc sẽ ăn sau?

  • A.Nuts
  • B.Noodles
  • C.Bananas

“Then, bananas” cho biết chuối là món sau.

#10464
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nick đưa cho em bát mì em đã xin. Em cảm ơn thế nào?

  • A.Goodbye, noodles.
  • B.Thank you, Nick.
  • C.I'm Nick.

“Thank you, Nick.” là lời cảm ơn Nick khi nhận bát mì.

#10465
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “rain”, chữ nào ghi âm cuối /n/?

  • A.a
  • B.r
  • C.n

Âm /n/ ở cuối “rain” được ghi bằng chữ n.

#10466
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ghép “noo” với phần nào để được từ chỉ mì?

  • A.dles
  • B.nas
  • C.ts

“Noo” ghép với “dles” thành “noodles”.

#10467
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có âm /n/ ở giữa giống “panda”?

  • A.sun
  • B.net
  • C.window

“Panda” và “window” có /n/ ở giữa; “net” có ở đầu, “sun” có ở cuối.

#10468
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The noodles are ready. Come and eat!” Em được gọi đến để làm gì?

  • A.Cất hạt
  • B.Mua chuối
  • C.Ăn mì

Mì đã sẵn sàng và người nói mời đến ăn.

#10469
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Xếp các từ “I / like / bananas” thành câu bắt đầu bằng “I”.

  • A.I bananas like.
  • B.I like bananas.
  • C.Like bananas I.

Câu đúng theo yêu cầu là “I like bananas.”, nghĩa là em thích chuối.

#10470
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nuts go in this bowl. Bananas go on that plate.” Chuối cần đặt ở đâu?

  • A.Trên đĩa kia
  • B.Trong túi
  • C.Trong bát này

Câu thứ hai yêu cầu đặt chuối lên chiếc đĩa kia.

#10471
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The bananas are in the bag.” Chuối ở đâu?

  • A.Trong túi
  • B.Trên bàn
  • C.Trong bát

“In the bag” nghĩa là trong túi.

#10472
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nick đang ăn mì, nhưng thẻ ghi “He's having bananas.” Cần thay từ nào?

  • A.having → please
  • B.He's → She's
  • C.bananas → noodles

Nick là bạn trai nên “He's” đúng; cần đổi món chuối thành mì.

#10473
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ in hoa của “n” là chữ nào?

  • A.M
  • B.N
  • C.H

Chữ “n” có dạng in hoa là “N”.

#10474
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “net”, âm đầu là âm nào?

  • A./b/
  • B./n/
  • C./m/

“Net” bắt đầu bằng chữ n, đọc là /n/.

#10475
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách ngắt tiếng giúp đọc đúng trọng âm của “bananas”.

  • A.BA-na-nas
  • B.ba-na-NAS
  • C.ba-NA-nas

“Bananas” nhấn vào tiếng thứ hai: ba-NA-nas.

#10476
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick eats his nuts slowly.” Nick ăn hạt như thế nào?

  • A.Không ăn
  • B.Chậm rãi
  • C.Rất nhanh

“Slowly” nghĩa là chậm rãi.

#10477
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “One banana for Mum. One banana for me.” Có tất cả mấy quả chuối?

  • A.One
  • B.Four
  • C.Two

Một quả cho mẹ và một quả cho em, tổng cộng là hai quả.

#10478
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nick nói: “Noodles, not nuts.” Người bán nên đưa món nào?

  • A.Mì
  • B.Chuối
  • C.Hạt

Nick chọn mì và nói rõ không lấy hạt.

#10479
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn gái ăn hạt, nhưng thẻ ghi “He's having nuts.” Cần thay phần nào?

  • A.having → hello
  • B.nuts → bananas
  • C.He's → She's

Món hạt đã đúng; cần đổi “He's” thành “She's” để nói về bạn gái.

#10480
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ghép “ba” với phần nào để được từ chỉ những quả chuối?

  • A.nuts
  • B.nanas
  • C.noodles

“Ba” ghép với “nanas” thành “bananas”.