Ngân hàng câu hỏi

489.639 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#10481
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “What's your name?” Em đóng vai Nick. Chọn câu trả lời.

  • A.I'm Nick.
  • B.I like nuts.
  • C.They're bananas.

“I'm Nick.” giới thiệu tên, đúng với câu hỏi về tên.

#10482
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Is this your banana?” — “No. It's Nick's.” Quả chuối của ai?

  • A.Người trả lời
  • B.Người hỏi
  • C.Nick

“It's Nick's” cho biết quả chuối thuộc về Nick.

#10483
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ để kể bạn trai đang ăn chuối: “He's ___ bananas.”

  • A.having
  • B.please
  • C.hello

Mẫu câu “He's having ...” dùng để kể bạn trai đang ăn gì.

#10484
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “pen”. Chữ nào tạo âm /n/?

  • A.p
  • B.n
  • C.e

Chữ n ở cuối “pen” tạo âm /n/.

#10485
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em cần chọn hai thẻ cho lời “mì và chuối”. Chọn cặp đúng.

  • A.noodles, bananas
  • B.noodles, nuts
  • C.nuts, bananas

Mì là “noodles” và chuối là “bananas”.

#10486
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Peel the banana before you eat it.” Em cần làm gì với quả chuối?

  • A.Đậy nắp
  • B.Bóc vỏ
  • C.Cho vào hộp hạt

“Peel the banana” nghĩa là bóc vỏ chuối.

#10487
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em chép tên Nick. Cách viết nào đúng?

  • A.Nick
  • B.Ncki
  • C.Ncik

Tên “Nick” có thứ tự chữ N-i-c-k.

#10488
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ “noodles” có bao nhiêu chữ cái?

  • A.7
  • B.8
  • C.6

N-o-o-d-l-e-s có bảy chữ cái.

#10489
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Wash your hands. Then eat the noodles.” Trước khi ăn mì, em cần làm gì?

  • A.Mua hạt
  • B.Rửa tay
  • C.Cất chuối

“Wash your hands” là lời nhắc rửa tay trước khi ăn.

#10490
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng của từ chỉ mì.

  • A.noodles
  • B.noodels
  • C.nodles

“Noodles” có hai chữ “o” liền nhau và phần cuối là “dles”.

#10491
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “night”. Âm đầu giống âm đầu của tên nào?

  • A.Nick
  • B.Ben
  • C.Tom

“Night” và “Nick” cùng bắt đầu bằng /n/.

#10492
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “bananas”, chữ cái nào xuất hiện ba lần?

  • A.b
  • B.n
  • C.a

“Bananas” có ba chữ a, hai chữ n và một chữ b.

#10493
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “nest”, âm /n/ nằm ở đâu?

  • A.Đầu từ
  • B.Cuối từ
  • C.Giữa từ

“Nest” bắt đầu bằng âm /n/.

#10494
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Don't eat the nuts. Eat the bananas.” Người nói bảo ăn gì?

  • A.Chuối
  • B.Hạt
  • C.Mì

Người nói bảo không ăn hạt mà ăn chuối.

#10495
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The noodles are too hot. Wait!” Em nên làm gì?

  • A.Ăn mì ngay
  • B.Chờ mì nguội bớt
  • C.Cho hạt vào túi

Mì quá nóng nên lời nói nhắc em chờ.

#10496
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “on”. Em nghe âm /n/ trước hay sau âm còn lại?

  • A.Sau
  • B.Không có âm /n/
  • C.Trước

Trong “on”, /n/ là âm cuối.

#10497
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick has noodles for lunch, not breakfast.” Nick ăn mì vào bữa nào?

  • A.Bữa tối
  • B.Bữa sáng
  • C.Bữa trưa

“For lunch” nghĩa là vào bữa trưa.

#10498
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “sun”, âm /n/ nằm ở đâu?

  • A.Cuối từ
  • B.Không có
  • C.Đầu từ

“Sun” kết thúc bằng âm /n/.

#10499
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói: “Goodbye, Nick!” Em đóng vai Nick và đáp lời chào tạm biệt.

  • A.Nuts, please.
  • B.Goodbye!
  • C.I'm Nick.

“Goodbye!” dùng để chào tạm biệt, phù hợp với lời của bạn.

#10500
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nick has two bananas.” Nick có mấy quả chuối?

  • A.Three
  • B.One
  • C.Two

“Two bananas” là hai quả chuối.