Đọc: “This is a mango. That's a monkey.” Vật nào được nói là ở gần?
- A.Con khỉ.
- B.Quả xoài.
- C.Con chuột.
This is a mango cho biết quả xoài ở gần; con chuột không được nhắc đến.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Đọc: “This is a mango. That's a monkey.” Vật nào được nói là ở gần?
This is a mango cho biết quả xoài ở gần; con chuột không được nhắc đến.
Em đặt cặp sát chân rồi chỉ xe buýt ngoài xa. Muốn nói về vật ở xa, em chọn câu nào?
Vật ở xa là xe buýt nên dùng That's a bus.
Đọc: “This is a red ball.” Từ nào cho biết quả bóng ở gần?
This trong This is chỉ vật ở gần; red chỉ màu đỏ.
Đọc: “That's a monkey. That's a mouse.” Theo cách dùng mẫu câu trong bài, cả hai con vật được giới thiệu ở đâu?
Cả hai câu đều bắt đầu bằng That's nên đều giới thiệu con vật ở xa.
Hộp ở ngay cạnh em; xe đạp dựng ở xa. Chọn hai câu đúng.
Hộp ở gần dùng This is; xe đạp ở xa dùng That's.
Em đứng ở cổng, nhìn thấy một con vịt ở tận cuối ao. Chọn câu đúng.
Con vịt ở xa nên dùng That's a duck.
Em mặc áo khoác; xe buýt ở xa. Em giới thiệu cả hai thế nào?
Áo khoác ở gần người nói; xe buýt ở xa.
Đọc: “This is a boat. That's a train.” Phương tiện nào ở xa?
That's a train giới thiệu đoàn tàu ở xa.
Hoa ở trong tay em; cây ở xa bên kia sân. Em nói gì?
Bông hoa ở gần, còn cây ở xa.
Bạn viết “That's monkey.” Chọn câu sửa đúng để nói “Đó là một con khỉ”.
Cần thêm a trước monkey để diễn đạt một con khỉ; my monkey đổi nghĩa thành khỉ của mình.
Em chạm vào chiếc mũ của mình. Điền tên đồ vật: “This is a ___.”
Hat là chiếc mũ; đồ vật ở gần được giới thiệu bằng This is.
Em cầm một chiếc cốc rỗng. Chọn lời giới thiệu chiếc cốc.
Chiếc cốc ở trong tay em nên dùng This is a cup.
Em ở trên bờ, cách rất xa con cá dưới ao. Em chỉ cá và nói gì?
Con cá ở xa người nói nên dùng That's a fish.
Mẹ của em đang đứng ở phía xa. Em giới thiệu mẹ với bạn thế nào?
Dùng That's cho người ở xa; trước my mother không thêm a.
Một con lợn ở cuối chuồng, cách xa em. Chọn lời giới thiệu nó.
Con lợn ở xa nên dùng That's a pig.
Bạn bảo: “Hãy giới thiệu bố đang đứng cạnh bạn.” Em chọn câu nào?
Bố ở gần nên dùng This is, theo sau là my father.
Em đứng sát bàn, bạn đứng xa bàn. Em nên dùng câu nào để giới thiệu bàn từ chỗ mình?
Khoảng cách được tính từ người nói; bàn ở sát em.
Đọc: “That's a monkey. This is a rabbit.” Con vật nào được giới thiệu ở gần?
This is a rabbit giới thiệu con thỏ ở gần.
Điền một từ để hoàn thành câu nói về vật ở gần: “This ___ a mango.”
Cụm đúng là This is, nên câu hoàn chỉnh là This is a mango.
Cây ở xa, hoa ở gần. Bạn nói “This is a tree. This is a flower.” Cần sửa câu nào?
Cây ở xa nên câu đầu phải dùng That's; hoa ở gần nên câu sau đã đúng.