Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#9801
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để được từ “xe tải”: tr_ck.

  • A.e
  • B.u
  • C.a

Truck có chữ u sau tr.

#9802
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “us” /ʌs/. Chữ u ghi âm nào?

  • A./ɪ/
  • B./ʌ/
  • C./əʊ/

Trong cách đọc /ʌs/, u ghi âm /ʌ/.

#9803
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ có u đọc là /ʌ/.

  • A.use
  • B.blue
  • C.bun

Bun /bʌn/ có u đọc là /ʌ/; blue và use không có âm này.

#9804
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ u trong “cut” /kʌt/ có âm nào?

  • A./əʊ/
  • B./ʌ/
  • C./e/

Cut có âm /ʌ/ ở giữa từ.

#9805
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The bus stops. The truck goes.” Xe nào tiếp tục đi?

  • A.truck
  • B.Cả hai xe.
  • C.bus

The truck goes nói xe tải đi tiếp; xe buýt dừng lại.

#9806
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She's running to the bus.” Bé gái chạy đến đâu?

  • A.Xe buýt.
  • B.Mặt trời.
  • C.Xe tải.

To the bus cho biết bé gái chạy đến xe buýt.

#9807
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp “a / bus / It's”. Chọn câu đúng.

  • A.Bus a it's.
  • B.A it's bus.
  • C.It's a bus.

Để gọi tên xe buýt, dùng thứ tự It's a bus.

#9808
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ cần viết “mặt trời”, nhưng em mới viết “su”. Cần thêm chữ nào?

  • A.s
  • B.t
  • C.n

Su thêm n thành sun, nghĩa là mặt trời.

#9809
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc /plʌɡ/. Hoàn thành “pl_g” bằng chữ ghi âm /ʌ/.

  • A.u
  • B.i
  • C.o

Plug có u đọc là /ʌ/, giống âm u trong bus.

#9810
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “No sun. Rain!” Đoạn nói gì về mặt trời?

  • A.Mặt trời rất to.
  • B.Mặt trời màu đỏ.
  • C.Không thấy mặt trời.

No sun cho biết không có mặt trời xuất hiện trong cảnh được tả.

#9811
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “A toy bus is in the box. A ball is outside.” Vật nào ở trong hộp?

  • A.Xe buýt đồ chơi.
  • B.Quả bóng.
  • C.Cả hai vật.

Câu đầu nói xe buýt đồ chơi ở trong hộp; quả bóng ở bên ngoài.

#9812
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đếm tất cả chữ n trong “running”. Có mấy chữ n?

  • A.2
  • B.1
  • C.3

Running viết là r-u-n-n-i-n-g, có tất cả ba chữ n.

#9813
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Để đọc hết từ “bus”, em kết thúc bằng âm nào?

  • A./k/
  • B./s/
  • C./t/

Bus /bʌs/ kết thúc bằng /s/, không phải /t/.

#9814
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có âm /ʌ/ như trong “run”?

  • A.jump
  • B.fish
  • C.cake

Jump /dʒʌmp/ có âm /ʌ/; fish và cake không có âm này.

#9815
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có chữ u đọc giống chữ u trong “bus”?

  • A.rule
  • B.rub
  • C.rude

Rub /rʌb/ có u đọc là /ʌ/; rude và rule có âm /uː/.

#9816
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Cuff” đọc là /kʌf/. Âm /ʌ/ trong “c_ff” được viết bằng chữ nào?

  • A.a
  • B.e
  • C.u

Chữ u ghi âm /ʌ/ trong cuff.

#9817
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “Is it a bus?” Em đang chỉ xe tải. Chọn câu trả lời đúng.

  • A.No. It's the sun.
  • B.Yes. It's a bus.
  • C.No. It's a truck.

Vật được chỉ là xe tải, nên phủ nhận bus và gọi đúng là truck.

#9818
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc /lʌk/. Hoàn thành “l_ck” bằng chữ ghi âm /ʌ/.

  • A.a
  • B.o
  • C.u

Luck có chữ u đọc là /ʌ/.

#9819
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết in hoa toàn bộ của “sun”.

  • A.SVN
  • B.SNU
  • C.SUN

Các chữ s, u, n chuyển thành chữ in hoa là S, U, N, tạo thành SUN.

#9820
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em vẽ bầu trời ban ngày và thêm một hình tròn tỏa tia sáng. Nhãn nào hợp với hình đó?

  • A.bus
  • B.truck
  • C.sun

Hình tròn tỏa tia sáng trên trời là mặt trời: sun.