Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#9821
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is Ben. He's running. This is a bus.” Ai đang chạy?

  • A.Ben
  • B.Mặt trời
  • C.Chiếc xe buýt

He's running. nói về Ben vừa được giới thiệu.

#9822
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is Nam. He's running.” Nam đang làm gì?

  • A.Đang ăn.
  • B.Đang chạy.
  • C.Đang ngủ.

He's running. cho biết Nam đang chạy.

#9823
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My bus. Your truck.” Chiếc xe nào là của người đang nghe?

  • A.truck
  • B.sun
  • C.bus

Your truck nghĩa là chiếc xe tải của bạn, tức người đang nghe.

#9824
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc /mʌɡ/. Điền chữ ghi âm /ʌ/ vào “m_g”.

  • A.u
  • B.e
  • C.i

Điền u được mug /mʌɡ/; u ghi âm /ʌ/.

#9825
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “hut” /hʌt/. Âm của chữ u giống âm nào?

  • A./iː/
  • B./ɑː/
  • C./ʌ/

Chữ u trong hut đọc ngắn là /ʌ/.

#9826
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The sun is up.” Cái gì ở trên cao?

  • A.Xe buýt.
  • B.Xe tải.
  • C.Mặt trời.

The sun là mặt trời; is up cho biết nó ở trên cao.

#9827
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ có âm /ʌ/ như chữ u trong “truck”.

  • A.map
  • B.feet
  • C.pup

Pup /pʌp/ có âm /ʌ/.

#9828
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “duck” /dʌk/. Âm nào nằm giữa /d/ và /k/?

  • A./ʌ/
  • B./uː/
  • C./e/

Duck có các âm /d/, /ʌ/, /k/.

#9829
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói: “Look at the bus!” Em đã nhìn thấy xe buýt. Em đáp câu nào phù hợp?

  • A.I see the sun.
  • B.I see the truck.
  • C.I see the bus.

I see the bus. cho biết em đã nhìn thấy đúng chiếc xe buýt.

#9830
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp từ và nghĩa đúng.

  • A.bus – mặt trời
  • B.sun – đang chạy
  • C.truck – xe tải

Chỉ truck – xe tải là cặp đúng; bus là xe buýt và sun là mặt trời.

#9831
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “He's running. His dog is sitting.” Ai đang ngồi?

  • A.Cả hai.
  • B.Bạn trai.
  • C.Con chó.

His dog is sitting. cho biết con chó đang ngồi; bạn trai đang chạy.

#9832
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc /krʌʃ/. Chọn chữ hoàn thành “cr_sh”.

  • A.u
  • B.a
  • C.i

Crush được viết với u; chữ này ghi âm /ʌ/.

#9833
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “bus”, chữ nào là chữ u?

  • A.Chữ ở giữa.
  • B.Chữ cuối.
  • C.Chữ đầu.

Bus có thứ tự b-u-s nên u nằm ở giữa.

#9834
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ “run” có bao nhiêu chữ cái?

  • A.4
  • B.2
  • C.3

Run gồm ba chữ cái: r, u, n.

#9835
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The sun is hot. The bus is cool.” Cái gì được tả là nóng?

  • A.sun
  • B.truck
  • C.bus

The sun is hot. cho biết mặt trời nóng.

#9836
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nam là bạn trai đang chạy. Điền: He's ___.

  • A.truck
  • B.bus
  • C.running

He's running. có nghĩa là bạn ấy đang chạy.

#9837
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng của từ “mặt trời”.

  • A.sunn
  • B.san
  • C.sun

Sun được viết bằng ba chữ s, u, n.

#9838
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “A bus. A truck.” Có những loại xe nào trong đoạn?

  • A.Xe tải và ô tô.
  • B.Xe buýt và xe đạp.
  • C.Xe buýt và xe tải.

Bus là xe buýt và truck là xe tải.

#9839
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “bump” /bʌmp/. Âm /ʌ/ nằm ở đâu?

  • A.Trước âm /b/.
  • B.Sau âm /b/.
  • C.Sau âm /p/.

Bump bắt đầu bằng /b/, tiếp theo là /ʌ/.

#9840
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc “must” /mʌst/. Chọn cách đọc chữ u.

  • A.Ngắn: /ʌ/.
  • B.Đọc là /iː/.
  • C.Dài: /uː/.

Chữ u trong must đọc ngắn là /ʌ/.