Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8761
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nam nói: 'A pencil, please.' Lan đưa bút chì cho Nam. Lan nói câu nào phù hợp?

  • A.Here you are.
  • B.It's red.
  • C.It's a bell.

'Here you are.' dùng khi đưa đồ vật cho người khác.

#8762
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết 'It's a pen.' nhưng muốn nói thêm bút có màu đỏ. Nên chèn 'red' ở đâu?

  • A.Giữa 'a' và 'pen'
  • B.Trước 'It's'
  • C.Sau 'pen'

Màu đứng trước tên đồ vật: 'It's a red pen.'

#8763
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cụm nào có nghĩa là 'một cái bút mực đỏ'?

  • A.a red pen
  • B.a red pencil
  • C.a red bell

'Pen' là bút mực nên 'a red pen' là một cái bút mực đỏ.

#8764
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đồ vật là bút chì đỏ. Bạn viết nhầm 'It's a red pen.' Cần thay 'pen' bằng từ nào?

  • A.red
  • B.pencil
  • C.bell

Thay 'pen' bằng 'pencil' để câu gọi đúng bút chì đỏ.

#8765
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ 'pen', chữ nào là chữ đang học ở bài E e?

  • A.p
  • B.e
  • C.n

Từ 'pen' có chữ 'e' ở giữa.

#8766
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A pen is in the bag. A bell is in the bag. A pencil is on the desk.' Chọn hai đồ vật ở cùng một nơi.

  • A.Bút mực và chuông
  • B.Chuông và bút chì
  • C.Bút mực và bút chì

Bút mực và chuông đều ở trong cặp; bút chì ở trên bàn.

#8767
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A red pen is in the bag. A pencil is on the desk.' Vật nào ở trên bàn?

  • A.pen
  • B.bell
  • C.pencil

Đoạn đọc đặt bút chì trên bàn và bút mực đỏ trong cặp.

#8768
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

An hỏi: 'Is it a pen?' Đồ vật đúng là một cái bút mực. Em đáp gì?

  • A.Red.
  • B.Yes.
  • C.No.

'Yes.' xác nhận đó là bút mực; 'Red.' không trả lời câu hỏi này.

#8769
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn viết từ 'bút mực' bằng tiếng Anh. Chọn từ đúng.

  • A.bell
  • B.pen
  • C.red

'Pen' là bút mực; 'bell' là chuông và 'red' là màu đỏ.

#8770
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu trong từ 'bút chì': 'p_ncil'.

  • A.a
  • B.e
  • C.o

'Pencil' có chữ 'e' ngay sau chữ 'p'.

#8771
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'One bell. Two pencils.' Loại đồ vật nào có hai chiếc?

  • A.bell
  • B.pencil
  • C.pen

'Two pencils' cho biết có hai chiếc bút chì.

#8772
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Mai has a pen. Nam has a bell.' Ai có chuông?

  • A.Mai
  • B.Nam
  • C.Cả Mai và Nam

Câu 'Nam has a bell.' cho biết Nam có chuông; Mai có bút mực.

#8773
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Dấu nào có trong từ viết gọn 'It's'?

  • A.Dấu phẩy (,)
  • B.Dấu nháy đơn (')
  • C.Dấu hỏi (?)

'It's' có dấu nháy đơn giữa t và s; đây là dạng viết gọn của 'It is'.

#8774
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I have a red bell and a red pencil.' Cặp nhãn nào đúng với hai đồ vật?

  • A.bell, pen
  • B.pen, pencil
  • C.bell, pencil

Hai đồ vật được nêu là chuông và bút chì.

#8775
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn viết: 'It is a red pen.' Điền dạng viết gọn: '___ a red pen.'

  • A.Is
  • B.It
  • C.It's

'It's' là dạng viết gọn của 'It is'.

#8776
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng có nghĩa là 'bút chì'.

  • A.pencill
  • B.pencel
  • C.pencil

'Pencil' viết là p-e-n-c-i-l.

#8777
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu 'It's red.', phần 'It's' được tách đúng thành hai từ nào?

  • A.It / a
  • B.It / is
  • C.Is / a

'It's' là dạng viết gọn của hai từ 'It is'.

#8778
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu 'It's a red bell.', từ nào gọi tên đồ vật?

  • A.It's
  • B.red
  • C.bell

'Bell' gọi tên cái chuông; 'red' chỉ màu sắc.

#8779
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cụm nào gọi đúng 'một cái chuông đỏ'?

  • A.a red pencil
  • B.a red pen
  • C.a red bell

'Bell' là cái chuông; 'red' đứng trước 'bell' để chỉ màu đỏ.

#8780
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trên bàn có bút mực và bút chì. Cô yêu cầu: 'A pencil, please.' Em chọn vật nào?

  • A.Bút chì
  • B.Bút mực
  • C.Cả hai vật

Cô xin 'a pencil', tức là một cái bút chì.