Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8721
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng có nghĩa là 'cái chuông'.

  • A.bll
  • B.bell
  • C.bel

'Bell' có đủ bốn chữ cái, trong đó có hai chữ 'l'.

#8722
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em đang viết nhãn, không phải câu. Trong nhãn 'a red pencil', từ nào đứng cuối?

  • A.pencil
  • B.red
  • C.a

Nhãn có thứ tự 'a', rồi 'red', cuối cùng là 'pencil'.

#8723
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô đưa ba thẻ từ: 'pen', 'bell', 'red'. Thẻ nào không gọi tên đồ vật?

  • A.bell
  • B.pen
  • C.red

'Red' chỉ màu đỏ; 'pen' và 'bell' gọi tên bút mực và chuông.

#8724
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ 'red', chữ 'e' ở vị trí nào?

  • A.Ở giữa
  • B.Ở cuối
  • C.Ở đầu

'Red' có thứ tự r-e-d nên 'e' nằm ở giữa.

#8725
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mai đưa cho em chiếc bút em cần. Em nên nói gì để cảm ơn?

  • A.It's a pencil.
  • B.Thank you.
  • C.It's a bell.

'Thank you.' là lời cảm ơn khi nhận đồ vật.

#8726
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong cụm 'a red pen', từ nào chỉ màu sắc?

  • A.pen
  • B.a
  • C.red

'Red' chỉ màu đỏ; 'pen' chỉ đồ vật và 'a' chỉ một đồ vật.

#8727
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: 'What colour is it?' Chiếc bút có màu đỏ. Chọn câu đáp.

  • A.Bell.
  • B.Pen.
  • C.Red.

Câu hỏi hỏi màu sắc nên đáp 'Red.', không đáp tên đồ vật.

#8728
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'This is a pen, not a pencil.' Câu này phủ nhận đồ vật là gì?

  • A.Bút mực
  • B.Bút chì
  • C.Chuông

'Not a pencil' nghĩa là không phải bút chì; câu xác nhận đồ vật là bút mực.

#8729
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ nào còn thiếu trong 'penci_' để được từ 'bút chì'?

  • A.d
  • B.n
  • C.l

'Pencil' kết thúc bằng chữ 'l'.

#8730
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cả cụm để hoàn thành câu về một bút chì đỏ: 'It's ___.'

  • A.red a pencil
  • B.a red pencil
  • C.a pencil red

Thứ tự đúng là 'a + màu sắc + đồ vật': 'a red pencil'.

#8731
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ 'pen' được viết hoàn toàn bằng chữ in hoa.

  • A.pen
  • B.Pen
  • C.PEN

'PEN' có cả ba chữ P, E và N đều là chữ in hoa.

#8732
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cặp nào gồm hai từ đều có chữ 'e'?

  • A.cat, bell
  • B.pen, bell
  • C.pen, bag

Cả 'pen' và 'bell' đều có chữ 'e'; 'bag' và 'cat' thì không.

#8733
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I have a pen and a pencil. The pen is red.' Đoạn đọc chưa cho biết màu của vật nào?

  • A.Bút mực
  • B.Cả bút mực và bút chì
  • C.Bút chì

Đoạn đọc cho biết bút mực màu đỏ nhưng không nêu màu của bút chì.

#8734
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em chỉ muốn nói màu của chiếc chuông, không gọi tên nó. Chọn câu phù hợp.

  • A.It's a pen.
  • B.It's red.
  • C.It's a bell.

'It's red.' nói về màu; hai câu còn lại gọi tên đồ vật.

#8735
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô hỏi: 'What's this?' Em đáp: 'It's a red bell.' Em đang nói về vật nào?

  • A.Một cái bút chì đỏ
  • B.Một cái chuông đỏ
  • C.Một cái bút mực đỏ

'A red bell' có nghĩa là một cái chuông đỏ.

#8736
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền một chữ để có từ chỉ bút mực: 'p_n'.

  • A.e
  • B.o
  • C.a

Điền 'e' tạo thành 'pen', nghĩa là bút mực.

#8737
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I have two pens and one bell.' Có mấy cái chuông?

  • A.1
  • B.2
  • C.3

'One bell' cho biết có một cái chuông.

#8738
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I have three pencils.' Có mấy chiếc bút chì?

  • A.2
  • B.3
  • C.1

'Three' là số 3 nên có ba chiếc bút chì.

#8739
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đồ vật là một cái bút chì. Điền: 'It's a ___.'

  • A.pen
  • B.pencil
  • C.bell

'Pencil' gọi đúng đồ vật là bút chì.

#8740
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A red pen is on the desk. A red pencil is in the bag.' Hai đồ vật giống nhau ở điểm nào được nêu trong đoạn?

  • A.Đều là bút mực
  • B.Đều có màu đỏ
  • C.Đều ở trên bàn

Cả bút mực và bút chì đều được gọi là 'red'; chúng khác loại và ở hai nơi khác nhau.