Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8741
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đồ vật là một cái chuông. Điền: 'It's a ___.'

  • A.red
  • B.pencil
  • C.bell

'It's a bell.' dùng để nói đó là một cái chuông.

#8742
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ nào còn thiếu trong '_ell' để được từ 'cái chuông'?

  • A.r
  • B.p
  • C.b

'Bell' bắt đầu bằng chữ 'b'.

#8743
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'It's a red pencil.' Có bao nhiêu từ trong câu này? Tính 'It's' là một từ.

  • A.3
  • B.5
  • C.4

Câu có bốn từ được ngăn cách bằng khoảng trắng: It's / a / red / pencil.

#8744
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'It's a pencil. It's red.' Đồ vật có màu gì?

  • A.Xanh
  • B.Vàng
  • C.Đỏ

'It's red.' cho biết đồ vật có màu đỏ.

#8745
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp 'a / red / pen' thành cụm đúng.

  • A.a red pen
  • B.red a pen
  • C.a pen red

'A' đứng đầu, rồi đến màu 'red', cuối cùng là đồ vật 'pen'.

#8746
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Muốn ghi màu 'đỏ' dưới một ô màu, em dùng từ nào?

  • A.pen
  • B.red
  • C.bell

'Red' chỉ màu đỏ; hai từ còn lại chỉ đồ vật.

#8747
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A pen is in the bag.' Vật nào ở trong cặp?

  • A.pencil
  • B.bell
  • C.pen

Câu đọc cho biết một cái bút mực ở trong cặp.

#8748
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong hai từ 'pen' và 'pencil', phần chữ nào giống nhau ở đầu từ?

  • A.pen
  • B.red
  • C.bell

'Pen' và 'pencil' đều bắt đầu bằng ba chữ p-e-n.

#8749
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền một chữ để có từ chỉ chuông: 'b_ll'.

  • A.a
  • B.u
  • C.e

'Bell' viết với chữ 'e'; 'ball' là quả bóng.

#8750
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô nói: 'A red pen, please.' Em cần đưa đồ vật nào?

  • A.Một cái bút chì đỏ
  • B.Một cái bút mực đỏ
  • C.Một cái chuông đỏ

'A red pen' là một cái bút mực đỏ.

#8751
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: 'Is it a bell?' Em đang cầm bút chì, không phải chuông. Chọn câu đáp.

  • A.Yes.
  • B.Red.
  • C.No.

Đồ vật không phải chuông nên đáp 'No.'

#8752
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em có một bút mực và một chuông. Bạn xin 'a pen'. Em đưa vật nào?

  • A.Bút mực
  • B.Chuông
  • C.Cả hai vật

'A pen' chỉ một cái bút mực, không phải chuông hay cả hai vật.

#8753
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I have a pen. I have a pencil.' Bạn nhỏ có hai đồ vật nào?

  • A.Bút mực và bút chì
  • B.Chuông và bút chì
  • C.Chuông và bút mực

'Pen' là bút mực và 'pencil' là bút chì.

#8754
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'It's a bell. It's red.' Câu nào gộp đúng hai ý?

  • A.It's a red pencil.
  • B.It's a red pen.
  • C.It's a red bell.

Đoạn đọc nói về một cái chuông màu đỏ.

#8755
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có chữ 'e'?

  • A.cat
  • B.bag
  • C.red

'Red' chứa chữ 'e'; 'bag' và 'cat' không có chữ này.

#8756
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Mai: What's this? Nam: It's a red pencil.' Ai là người trả lời câu hỏi?

  • A.Cả Mai và Nam
  • B.Nam
  • C.Mai

Nam nói 'It's a red pencil.' để trả lời câu hỏi của Mai.

#8757
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp 'red. / It's' thành câu đúng.

  • A.Red it's.
  • B.It's a red.
  • C.It's red.

'It's red.' nói đồ vật có màu đỏ; không đặt 'a' trước màu đứng một mình.

#8758
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'This is a bell. That is a pen.' Từ nào trong đoạn có nghĩa là 'kia'?

  • A.bell
  • B.That
  • C.This

'That' dùng để chỉ vật ở kia; 'this' chỉ vật ở đây, còn 'bell' là chuông.

#8759
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'This is a pencil. It is red.' Từ 'It' nói đến vật nào?

  • A.pencil
  • B.bell
  • C.pen

'It' ở câu sau nói tiếp về chiếc bút chì ở câu trước.

#8760
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A pen is on the desk. A bell is in the bag.' Vật nào ở trong cặp?

  • A.pen
  • B.bell
  • C.pencil

Câu thứ hai cho biết chuông ở trong cặp.