Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8781
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền vào đầu câu để nói 'Đó là một cái chuông đỏ': '___ a red bell.'

  • A.Red
  • B.It's
  • C.Bell

'It's' mở đầu câu giới thiệu đồ vật: 'It's a red bell.'

#8782
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ nào còn thiếu trong 're_' để được từ 'màu đỏ'?

  • A.l
  • B.d
  • C.n

'Red' kết thúc bằng chữ 'd'.

#8783
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mai hỏi: 'What's this?' Nam đang cầm một cái chuông. Nam nên đáp gì?

  • A.It's a pen.
  • B.It's a bell.
  • C.It's a pencil.

Nam đang cầm chuông nên đáp 'It's a bell.'

#8784
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn nói đầy đủ cả tên và màu của một chiếc chuông đỏ. Chọn câu phù hợp.

  • A.It's a bell.
  • B.It's a red bell.
  • C.It's red.

Chỉ 'It's a red bell.' nêu đầy đủ cả chuông và màu đỏ.

#8785
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: 'It's ___ red pen.'

  • A.a
  • B.red
  • C.pen

Câu đầy đủ là 'It's a red pen.'; 'a' đứng trước cụm 'red pen'.

#8786
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em chép 'pen' thành 'pan'. Cần sửa chữ nào để được từ chỉ bút mực?

  • A.Đổi 'n' thành 'l'
  • B.Đổi 'p' thành 'b'
  • C.Đổi 'a' thành 'e'

Đổi chữ giữa từ 'a' thành 'e' sẽ được 'pen'.

#8787
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết 'It's a red.' để giới thiệu một bút mực đỏ. Cần thêm từ nào sau 'red'?

  • A.bell
  • B.pen
  • C.pencil

Thêm 'pen' được 'It's a red pen.', đúng với bút mực đỏ.

#8788
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'I have a bell. I have a red pen.' Vật nào được nói rõ là màu đỏ?

  • A.pencil
  • B.pen
  • C.bell

'Red' đứng trước 'pen'; đoạn đọc không nói màu của chuông.

#8789
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Nam: A pencil, please. Lan: Here you are. Nam: Thank you.' Nam nói câu nào sau khi nhận bút?

  • A.Thank you.
  • B.Here you are.
  • C.A pencil, please.

Sau khi Lan đưa bút và nói 'Here you are.', Nam nói 'Thank you.' để cảm ơn.

#8790
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đồ vật là một cái bút mực. Điền: 'It's a ___.'

  • A.pen
  • B.bell
  • C.red

'It's a pen.' giới thiệu một cái bút mực.

#8791
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cụm có đúng khoảng cách giữa các từ.

  • A.ared bell
  • B.a red bell
  • C.a redbell

Trong cụm 'a red bell', ba từ 'a', 'red' và 'bell' được viết tách nhau bằng khoảng trắng.

#8792
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn viết 'a pen red'. Em cần đổi chỗ hai từ nào để được cụm đúng?

  • A.a và red
  • B.a và pen
  • C.pen và red

Đổi 'pen' và 'red' được 'a red pen', đúng thứ tự màu trước đồ vật.

#8793
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'Mai: It's a red pen. Nam: It's a red bell.' Ai đang nói về bút mực đỏ?

  • A.Nam
  • B.Mai
  • C.Cả Mai và Nam

Mai dùng từ 'pen' để nói về bút mực; Nam dùng từ 'bell' để nói về chuông.

#8794
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp 'It's / a / pen.' thành câu đúng.

  • A.A it's pen.
  • B.It's a pen.
  • C.Pen a it's.

'It's a pen.' là câu giới thiệu một cái bút mực.

#8795
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn nhóm chỉ gồm các từ gọi tên đồ vật trong lớp học.

  • A.bell, red, pen
  • B.pen, pencil, red
  • C.pen, pencil, bell

'Pen', 'pencil' và 'bell' đều gọi tên đồ vật; hai nhóm còn lại có 'red', là từ chỉ màu sắc.

#8796
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ 'pencil' có bao nhiêu chữ cái?

  • A.3
  • B.6
  • C.4

'Pencil' gồm sáu chữ cái: p, e, n, c, i, l.

#8797
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lan muốn hỏi Bình 'Đây là cái gì?' khi chỉ vào một chiếc bút trên bàn. Lan nên nói gì?

  • A.It's a pen.
  • B.What's this?
  • C.Thank you.

'What's this?' dùng để hỏi đây là cái gì; 'It's a pen.' là câu trả lời, còn 'Thank you.' là lời cảm ơn.

#8798
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'A bell is on the desk.' Vật nào ở trên bàn?

  • A.pen
  • B.pencil
  • C.bell

'A bell' là đồ vật được nói đến trong câu.

#8799
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ khác hai từ còn lại ở chữ cái đầu.

  • A.pencil
  • B.pen
  • C.bell

'Bell' bắt đầu bằng b; 'pen' và 'pencil' đều bắt đầu bằng p.

#8800
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: 'It's a pencil. It's a bell.' Muốn nói hai câu này giới thiệu cùng một đồ vật thì có đúng không?

  • A.Không, vì một câu nói bút chì, một câu nói chuông.
  • B.Có, vì cả hai câu đều có 'It's'.
  • C.Có, vì 'pencil' và 'bell' cùng nghĩa.

'Pencil' là bút chì, còn 'bell' là chuông; hai từ không gọi cùng một loại đồ vật.