Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8581
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em giới thiệu cánh cửa phòng mình bằng câu “Đây là cánh cửa của mình.” Chọn câu đúng.

  • A.This is my dog.
  • B.This is my door.
  • C.This is a desk.

“My door” có nghĩa là cánh cửa của mình.

#8582
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhóm nào chỉ gồm các từ gọi tên đồ vật trong bài?

  • A.desk, door
  • B.dog, duck
  • C.desk, dog

“Desk” và “door” là đồ vật; “dog” và “duck” là con vật.

#8583
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my duck.” Từ nào cho biết con vịt là của người nói?

  • A.my
  • B.This
  • C.duck

“My” có nghĩa là “của mình”, cho biết con vịt thuộc về người nói.

#8584
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em nghe âm cuối /g/ trong một từ. Chọn từ phù hợp.

  • A.door
  • B.desk
  • C.dog

“Dog” kết thúc bằng âm /g/; hai từ còn lại không có âm cuối này.

#8585
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “desk”, hai chữ nào đứng giữa “d” và “k”?

  • A.e, s
  • B.e, c
  • C.s, e

Từ “desk” có thứ tự d-e-s-k, nên hai chữ ở giữa là e và s.

#8586
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ hoa nào tương ứng với chữ “d” trong từ “door”?

  • A.P
  • B.B
  • C.D

Chữ hoa của “d” là “D”.

#8587
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn bạn vẽ con vịt, không phải con chó. Chọn lời nói đúng.

  • A.Draw a dog.
  • B.Draw a duck.
  • C.Draw a door.

“Draw a duck.” yêu cầu vẽ một con vịt.

#8588
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có cặp chữ “ck” liền nhau?

  • A.duck
  • B.desk
  • C.dog

Trong “duck”, hai chữ cuối là “c” và “k”.

#8589
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Look at the duck. It is little.” Cái gì nhỏ?

  • A.Con vịt
  • B.Bàn học
  • C.Cánh cửa

“It” ở đây chỉ con vịt vừa được nhắc tới.

#8590
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The duck is eating.” Câu nói con vịt đang làm gì?

  • A.Ngủ
  • B.Bay
  • C.Ăn

“Eating” nghĩa là đang ăn.

#8591
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “What colour is your desk?” Chọn câu trả lời đúng loại thông tin.

  • A.Small.
  • B.Red.
  • C.By the door.

Câu hỏi hỏi màu sắc nên câu trả lời phù hợp là “Red.”

#8592
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp “desk. / a / This / is” thành câu đúng.

  • A.This is a desk.
  • B.Desk is this a.
  • C.This a is desk.

Mẫu giới thiệu đúng là “This is a + tên đồ vật”.

#8593
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trên thẻ con vịt có “d_ck”. Chữ nào cần điền?

  • A.e
  • B.u
  • C.o

Từ “duck” có chữ “u” đứng sau “d”.

#8594
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hoàn thành câu giới thiệu con chó của mình: “___ is my dog.”

  • A.My
  • B.A
  • C.This

Câu đúng bắt đầu bằng “This”: “This is my dog.”

#8595
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is a toy dog.” Vật được giới thiệu là gì?

  • A.Vịt đồ chơi
  • B.Chó thật
  • C.Chó đồ chơi

“Toy dog” là con chó đồ chơi.

#8596
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The duck is by the door.” Con vịt ở gần đâu?

  • A.Bàn học
  • B.Cửa sổ
  • C.Cánh cửa

“By the door” chỉ vị trí cạnh cửa.

#8597
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em chỉ vào con chó và nói: “Look at my dog!” Em muốn bạn nhìn gì?

  • A.Bàn học của em
  • B.Con chó của em
  • C.Con vịt của em

“Look at my dog!” hướng sự chú ý tới con chó của người nói.

#8598
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “First, clean the desk. Then, draw a duck.” Việc nào làm trước?

  • A.Vẽ con vịt
  • B.Mở cửa
  • C.Lau bàn học

“First” đánh dấu việc đầu tiên là lau bàn học.

#8599
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The door is white.” Em cần tô cửa bằng màu nào?

  • A.Nâu
  • B.Đỏ
  • C.Trắng

“White” là màu trắng.

#8600
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is a door. This is a desk.” Câu thứ hai giới thiệu gì?

  • A.Bàn học
  • B.Con vịt
  • C.Cánh cửa

Câu thứ hai có từ “desk”, nghĩa là bàn học.