Em giới thiệu cánh cửa phòng mình bằng câu “Đây là cánh cửa của mình.” Chọn câu đúng.
- A.This is my dog.
- B.This is my door.
- C.This is a desk.
“My door” có nghĩa là cánh cửa của mình.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Em giới thiệu cánh cửa phòng mình bằng câu “Đây là cánh cửa của mình.” Chọn câu đúng.
“My door” có nghĩa là cánh cửa của mình.
Nhóm nào chỉ gồm các từ gọi tên đồ vật trong bài?
“Desk” và “door” là đồ vật; “dog” và “duck” là con vật.
Đọc: “This is my duck.” Từ nào cho biết con vịt là của người nói?
“My” có nghĩa là “của mình”, cho biết con vịt thuộc về người nói.
Em nghe âm cuối /g/ trong một từ. Chọn từ phù hợp.
“Dog” kết thúc bằng âm /g/; hai từ còn lại không có âm cuối này.
Trong từ “desk”, hai chữ nào đứng giữa “d” và “k”?
Từ “desk” có thứ tự d-e-s-k, nên hai chữ ở giữa là e và s.
Chữ hoa nào tương ứng với chữ “d” trong từ “door”?
Chữ hoa của “d” là “D”.
Em muốn bạn vẽ con vịt, không phải con chó. Chọn lời nói đúng.
“Draw a duck.” yêu cầu vẽ một con vịt.
Từ nào có cặp chữ “ck” liền nhau?
Trong “duck”, hai chữ cuối là “c” và “k”.
Đọc: “Look at the duck. It is little.” Cái gì nhỏ?
“It” ở đây chỉ con vịt vừa được nhắc tới.
Đọc: “The duck is eating.” Câu nói con vịt đang làm gì?
“Eating” nghĩa là đang ăn.
Bạn hỏi: “What colour is your desk?” Chọn câu trả lời đúng loại thông tin.
Câu hỏi hỏi màu sắc nên câu trả lời phù hợp là “Red.”
Sắp xếp “desk. / a / This / is” thành câu đúng.
Mẫu giới thiệu đúng là “This is a + tên đồ vật”.
Trên thẻ con vịt có “d_ck”. Chữ nào cần điền?
Từ “duck” có chữ “u” đứng sau “d”.
Hoàn thành câu giới thiệu con chó của mình: “___ is my dog.”
Câu đúng bắt đầu bằng “This”: “This is my dog.”
Đọc: “This is a toy dog.” Vật được giới thiệu là gì?
“Toy dog” là con chó đồ chơi.
Đọc: “The duck is by the door.” Con vịt ở gần đâu?
“By the door” chỉ vị trí cạnh cửa.
Em chỉ vào con chó và nói: “Look at my dog!” Em muốn bạn nhìn gì?
“Look at my dog!” hướng sự chú ý tới con chó của người nói.
Đọc: “First, clean the desk. Then, draw a duck.” Việc nào làm trước?
“First” đánh dấu việc đầu tiên là lau bàn học.
Đọc: “The door is white.” Em cần tô cửa bằng màu nào?
“White” là màu trắng.
Đọc: “This is a door. This is a desk.” Câu thứ hai giới thiệu gì?
Câu thứ hai có từ “desk”, nghĩa là bàn học.