Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8541
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I put my pencil on the desk.” Em chọn nơi nào để làm đúng câu?

  • A.Trên bàn học
  • B.Dưới giường
  • C.Sau cánh cửa

“On the desk” chỉ mặt trên của bàn học.

#8542
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I hear a dog: woof, woof!” Âm thanh nào được nhắc tới?

  • A.Tiếng vịt kêu
  • B.Tiếng chó sủa
  • C.Tiếng gõ cửa

“Woof, woof” mô phỏng tiếng chó sủa.

#8543
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “There is one door in my room.” Phòng có mấy cửa?

  • A.1
  • B.2
  • C.3

“One door” cho biết có một cánh cửa.

#8544
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my dog. This is my duck.” Đoạn này giới thiệu mấy con vật?

  • A.2
  • B.3
  • C.1

Có một con chó và một con vịt, tổng cộng là 2 con vật.

#8545
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nói: “Draw a dog.” Em chọn hình nào để vẽ?

  • A.Con chó
  • B.Con vịt
  • C.Cánh cửa

Từ “dog” trong yêu cầu chỉ con chó.

#8546
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is a door.” Từ cuối câu là từ nào?

  • A.This
  • B.door
  • C.a

Trong câu đã cho, “door” đứng cuối câu.

#8547
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ cuối trong từ chỉ con vịt: “duc_”.

  • A.k
  • B.r
  • C.g

Từ “duck” kết thúc bằng chữ “k”.

#8548
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My duck is brown.” Câu nói về màu của gì?

  • A.Con vịt
  • B.Con chó
  • C.Bàn học

Cụm “my duck” gọi tên con vịt của người nói.

#8549
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “What is this?” Em đang chạm vào cửa. Chọn câu trả lời.

  • A.A door.
  • B.A duck.
  • C.A desk.

Câu hỏi yêu cầu gọi tên vật; vật đang được chạm vào là cửa.

#8550
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I hear a duck: quack, quack!” Con gì phát ra tiếng kêu?

  • A.Con mèo
  • B.Con chó
  • C.Con vịt

“Quack, quack” là tiếng kêu của vịt.

#8551
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cửa đang đóng. Em muốn bạn mở cửa. Chọn lời nhờ đúng.

  • A.Open the dog.
  • B.Open the desk.
  • C.Open the door.

“Open the door.” là lời nhờ mở cửa.

#8552
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Two dogs are by the desk.” Có mấy con chó cạnh bàn?

  • A.1
  • B.2
  • C.4

“Two dogs” nghĩa là hai con chó.

#8553
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My dog can run.” Con chó có thể làm gì?

  • A.Đọc sách
  • B.Viết bài
  • C.Chạy

“Run” nghĩa là chạy.

#8554
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em ghép hai thẻ “a” và “desk” nhưng quên dấu cách. Cách viết nào đúng?

  • A.a desk
  • B.adesk
  • C.ad esk

Hai từ “a” và “desk” cần được ngăn bằng một dấu cách.

#8555
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The duck is on the desk.” Câu nào đúng theo bài đọc?

  • A.Con chó ở trên bàn học.
  • B.Con vịt ở dưới bàn học.
  • C.Con vịt ở trên bàn học.

Bài đọc nói con vịt ở trên bàn học.

#8556
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong ba từ sau, từ nào có ít chữ cái nhất?

  • A.desk
  • B.dog
  • C.duck

“Dog” có 3 chữ cái; “desk” và “duck” đều có 4 chữ cái. Vì vậy, “dog” có ít chữ cái nhất.

#8557
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The dog is behind the door.” Muốn tìm chó, em nhìn ở đâu?

  • A.Dưới bàn
  • B.Trên giường
  • C.Sau cửa

“Behind the door” nghĩa là phía sau cửa.

#8558
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “A book is on my desk.” Thứ gì nằm trên bàn học?

  • A.Một con chó
  • B.Một quyển sách
  • C.Một con vịt

Câu cho biết có một quyển sách trên bàn học.

#8559
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Open the door. Then go to your desk.” Sau khi mở cửa, em làm gì?

  • A.Đến bàn học
  • B.Cho vịt ăn
  • C.Đóng cửa ngay

“Then” giới thiệu việc tiếp theo: đến bàn học.

#8560
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I keep my toy duck in my bedroom.” Bạn nhỏ cất thứ gì trong phòng ngủ?

  • A.Chó đồ chơi
  • B.Vịt đồ chơi
  • C.Bàn đồ chơi

“My toy duck” là con vịt đồ chơi của bạn nhỏ.