Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8521
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The dog has a red ball. The duck has a blue ball.” Bóng đỏ thuộc về con nào?

  • A.Cả hai
  • B.Con vịt
  • C.Con chó

Câu đầu nói con chó có quả bóng đỏ.

#8522
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The duck is outside the house. The dog is inside the house.” Con nào ở trong nhà?

  • A.Con vịt
  • B.Cả hai
  • C.Con chó

“The dog is inside the house.” cho biết con chó ở trong nhà; con vịt ở ngoài nhà.

#8523
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong bài học, “con vịt” được viết bằng từ nào?

  • A.duck
  • B.desk
  • C.door

“Duck” có nghĩa là con vịt.

#8524
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em làm thẻ từ cho tranh cánh cửa. Chọn cặp khớp nhau.

  • A.door — bàn học
  • B.door — con chó
  • C.door — cánh cửa

Chỉ cặp “door — cánh cửa” khớp nghĩa.

#8525
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ còn thiếu: “This is a ___.”

  • A.duck
  • B.is
  • C.my

“Duck” là tên con vật, phù hợp sau “a”: “This is a duck.”

#8526
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Máy in làm mất chữ cuối của “door”: “doo_”. Chọn chữ cần thêm.

  • A.g
  • B.k
  • C.r

Từ “door” kết thúc bằng chữ “r”.

#8527
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is a door.” Câu này có mấy từ?

  • A.4
  • B.5
  • C.3

Câu có bốn từ: “This”, “is”, “a” và “door”.

#8528
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My dog has a ball.” Con vật nào có một quả bóng?

  • A.Con mèo
  • B.Con chó
  • C.Con vịt

“My dog has a ball.” có nghĩa là con chó của bạn nhỏ có một quả bóng.

#8529
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The dog is under the desk.” Con chó ở đâu?

  • A.Trên bàn học
  • B.Dưới bàn học
  • C.Sau cửa

“Under the desk” nghĩa là dưới bàn học.

#8530
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có chữ cuối là “g”?

  • A.dog
  • B.desk
  • C.duck

“Dog” kết thúc bằng “g”; “duck” và “desk” kết thúc bằng “k”.

#8531
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My desk has four legs.” Bàn học có mấy chân?

  • A.4
  • B.2
  • C.3

“Four legs” nghĩa là bốn chân.

#8532
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I write at my desk.” Bạn nhỏ làm gì ở bàn học?

  • A.Bơi
  • B.Ngủ
  • C.Viết

“Write” nghĩa là viết.

#8533
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Do not open the door.” Hành động nào không được làm?

  • A.Mở cửa
  • B.Ngồi học
  • C.Vẽ con vịt

Câu yêu cầu không mở cửa.

#8534
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em hỏi: “Is this your dog?” Bạn đáp: “No.” Điều nào đúng?

  • A.Chó không phải của bạn.
  • B.Đó là một con vịt.
  • C.Chó là của bạn.

“No” phủ nhận việc con chó thuộc về người được hỏi.

#8535
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhãn trên tranh con chó bị ghi “duck”. Cần thay nhãn bằng từ nào?

  • A.dog
  • B.desk
  • C.door

Tranh con chó cần nhãn “dog”, không phải “duck”.

#8536
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I have a desk. I need a chair.” Bạn nhỏ đã có gì?

  • A.Ghế
  • B.Bàn học
  • C.Con vịt

“I have a desk.” nói thứ đã có là bàn học.

#8537
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ chỉ nhiều hơn một con chó.

  • A.dogs
  • B.dog
  • C.door

“Dogs” có thêm “s”, dùng để chỉ nhiều con chó; “dog” chỉ một con chó.

#8538
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is a duck.” Câu nào dưới đây giống hệt câu vừa đọc?

  • A.This is a dog.
  • B.This is my duck.
  • C.This is a duck.

Câu gốc có “a duck”, không có “my” và không dùng “dog”.

#8539
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong tên bài “In the bedroom”, từ “bedroom” có nghĩa là gì?

  • A.Phòng bếp
  • B.Phòng tắm
  • C.Phòng ngủ

“Bedroom” có nghĩa là phòng ngủ.

#8540
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My dog is black.” Chọn thẻ màu cho con chó.

  • A.Vàng
  • B.Trắng
  • C.Đen

“Black” cho biết con chó màu đen.