Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8481
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em có các thẻ “This”, “is”, “my”, “hat”, “apple”. Muốn ghép câu “This is my hat.”, thẻ nào không dùng?

  • A.apple
  • B.hat
  • C.my

Câu dùng This, is, my, hat; thẻ apple không dùng.

#8482
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn phần cần giữ nguyên khi đổi câu “This is my apple.” thành câu giới thiệu cái túi của mình.

  • A.my apple
  • B.This is my
  • C.is my apple

Giữ This is my và thay apple bằng bag được This is my bag.

#8483
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để được từ chỉ quả táo: “_pple”.

  • A.a
  • B.h
  • C.b

Thêm a vào đầu pple được apple.

#8484
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền tên hai món theo đúng thứ tự: “This is my ___.” (quả táo); “This is my ___.” (cái lon).

  • A.apple; can
  • B.apple; hat
  • C.can; apple

Câu thứ nhất cần apple (quả táo), câu thứ hai cần can (cái lon).

#8485
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng một câu hoàn chỉnh.

  • A.This is my can
  • B.This is my can.
  • C.this is my can

Câu hoàn chỉnh bắt đầu bằng chữ hoa và kết thúc bằng dấu chấm.

#8486
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc nhãn đồ vật: “a hat; a can; an apple”. Có bao nhiêu loại đồ vật được ghi?

  • A.2
  • B.1
  • C.3

Ba loại đồ vật được ghi là mũ, lon và táo.

#8487
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp gồm một câu và một cụm từ đều có nghĩa là túi của người nói.

  • A.This is my bag. — a hat
  • B.This is my bag. — my bag
  • C.This is my bag. — an apple

My bag nghĩa là cái túi của tôi; câu This is my bag. giới thiệu chiếc túi đó.

#8488
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ: “This ___ my hat.”

  • A.is
  • B.my
  • C.a

Mẫu câu đúng là This is my hat.

#8489
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng có nghĩa là “cái túi”.

  • A.bag
  • B.bg
  • C.bga

Bag được viết theo thứ tự b-a-g.

#8490
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ điền vào chỗ trống: “___ hat”.

  • A.a
  • B.is
  • C.an

Dùng a trước hat: a hat.

#8491
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp từ đúng với “quả táo – cái túi”.

  • A.hat – bag
  • B.apple – bag
  • C.apple – can

Apple là quả táo và bag là cái túi.

#8492
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my can. This is my hat.” Nếu bỏ câu đầu, đồ vật nào không còn được giới thiệu?

  • A.Cái mũ
  • B.Cái lon
  • C.Cái túi

Câu đầu giới thiệu can (cái lon); bỏ câu đó thì chỉ còn câu giới thiệu mũ.

#8493
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một cửa hàng có ba nhãn: “bag”, “hat”, “can”. Nhãn nào kết thúc bằng g?

  • A.hat
  • B.can
  • C.bag

Bag viết là b-a-g, nên kết thúc bằng g.

#8494
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my can.” Cặp từ nào có chữ cái cuối giống nhau?

  • A.This và is
  • B.my và can
  • C.This và can

This và is đều kết thúc bằng s; my kết thúc bằng y và can kết thúc bằng n.

#8495
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh, chọn câu đúng.

  • A.This is my hat.
  • B.This is my bag.
  • C.I have a cat.

Tranh là cái cặp – bag: This is my bag.

#8496
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Chọn a hoặc an: I have (1)a/an apple and (2)a/an cat.

Đáp án: (1) an; (2) a

apple bắt đầu bằng âm /æ/ → an apple; cat bắt đầu bằng /k/ → a cat.

#8497
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con chó
  • B.con vịt
  • C.cánh cửa

Em nghe duck – con vịt (âm cuối /k/, khác dog).

#8498
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

con chó

(1)b/d/pog

Đáp án: (1) d

Con chó – dog (âm /d/, bụng chữ d quay sang trái).

#8499
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. This
  2. is
  3. a
  4. door.

This is a door. – Đây là một cánh cửa.

#8500
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái bàn học
  • B.cánh cửa
  • C.con vịt

This is a desk. – Đây là một cái bàn học.